120 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học TongMyong (TongMyong University, 동명대학교) là đại học tư thục tại Busan, hình thành từ việc sáp nhập 2 trường tiền thân năm 2006.
Các mốc lịch sử chính
- 1977: Thành lập pháp nhân giáo dục "Học viện Văn hóa Dongmyeong"
- 1979: Khai giảng Trường Cao đẳng Công nghiệp Dongwon
- 1996: "Đại học Thông tin Dongmyeong" khai giảng khóa đầu
- 2006: Sáp nhập 2 trường, chính thức mang tên TongMyong University
- 2024: Đạt chứng nhận QS 5 Stars
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
6 cấp độ (Sơ cấp/Trung cấp/Cao cấp), mỗi cấp 10 tuần/200 giờ.
| Thời lượng | Học phí |
|---|---|
| 10 tuần (~1 kỳ D4) | 1.200.000 ₩ |
| 20 tuần | 2.400.000 ₩ |
| 1 năm | 4.800.000 ₩ |
Trường chỉ nhận hồ sơ hệ tiếng qua các công ty đại lý tuyển sinh, không nhận trực tiếp cá nhân.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Hệ tiếng Hàn — 9 trường thành viên:
Học phí theo nhóm ngành (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Kỹ thuật | 3.869.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 3.869.000 ₩ |
| Khoa học Xã hội – Nhân văn | 2.817.600 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 3.668.200 ₩ |
Lệ phí xét tuyển 50.000₩. Việc khớp chính xác từng khoa vào 1 trong 4 nhóm trên chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
Busan International College (BIC) — 100% tiếng Anh
| Ngành (BIC — 100% tiếng Anh) | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Global Business | 3.000.000 ₩ |
| Global Korean Studies | 3.000.000 ₩ |
| Tech Management and Innovation | 3.000.000 ₩ |
| Digital Design and Marketing | 3.000.000 ₩ |
| Port and Logistics Management | 3.000.000 ₩ |
| AI & Computer Engineering | 4.150.000 ₩ |
| Information System and Security | 4.150.000 ₩ |
| Mechanical and Automotive Engineering | 4.150.000 ₩ |
Học bổng BIC (theo trình độ ngôn ngữ)
| Loại | Điều kiện | Mức giảm |
|---|---|---|
| A | TOPIK cấp 6 / TOEFL iBT 105+ / IELTS 8.0+ | 50% |
| B | TOPIK cấp 5 / TOEFL iBT 90+ / IELTS 7.0+ | 40% |
| C | TOPIK cấp 4 / TOEFL iBT 85+ / IELTS 6.0+ | 30% |
| D | TOPIK cấp 3 / TOEFL iBT 80+ / IELTS 5.5+ | 20% |
Ký túc xá ~1.900.000₩. Hệ tiếng Hàn chưa công bố học bổng riêng.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ, cùng Trường Sau đại học Công nghiệp Phúc lợi riêng (chưa rõ danh sách chuyên ngành chi tiết).
| Bậc | Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| Thạc sỹ | Kỹ thuật / Nghệ thuật | 3.261.000 ₩ |
| Thạc sỹ | Nhân văn – Xã hội | 2.548.000 ₩ |
| Tiến sỹ | Kỹ thuật / Nghệ thuật | 3.434.000 ₩ |
| Tiến sỹ | Nhân văn – Xã hội | 2.613.000 ₩ |
Lệ phí nhập học 550.000₩ (mọi nhóm). Ký túc xá ~1.900.000₩.
Học bổng du học sinh sau đại học
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 4+ hoặc IELTS 6.0+ | Giảm 30% học phí |
| TOPIK cấp 3+ hoặc IELTS 5.5+ | Giảm 20% học phí |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học TongMyong (TongMyong University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học TongMyong (TongMyong University).
Gọi Ngay: 0985 211 829