KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Soongsil University 숭실대학교

47 lượt xem

Trường tư thục Cơ Đốc giáo tại Seoul, tiên phong về IT (khoa Khoa học Máy tính đầu tiên Hàn Quốc 1970, vừa mở thêm Trường AI 2025 — đầu tiên cả nước). Danh sách khoa dưới đây là các ngành mở cho diện tuyển sinh du học sinh thuần túy.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Soongsil (Soongsil University, 숭실대학교) khởi nguồn từ năm 1897 tại Bình Nhưỡng, được xem là đại học đầu tiên của Hàn Quốc (1906), tái lập tại Seoul năm 1954. Hiện có khoảng 17.776 người theo học (14.738 đại học, 1.397 cao học, 1.641 sau đại học chuyên ngành), khoảng 1.752 du học sinh bậc đại học.

Các mốc lịch sử chính

  • 1906: Thành lập khối đại học trong trường Soongsil — được xem là đại học đầu tiên Hàn Quốc
  • 1938: Bị đóng cửa do từ chối yêu cầu thờ cúng đền Thần đạo của thực dân Nhật
  • 1954: Tái lập tại Seoul sau 16 năm gián đoạn
  • 1971: Được công nhận là đại học tổng hợp
  • 2025: Thành lập Trường AI — trường/khối AI chuyên biệt đầu tiên tại Hàn Quốc

Trường tư thục Cơ Đốc giáo, mọi sinh viên phải học các môn Cơ Đốc giáo và tham dự Chapel. Là đại học tiên phong về IT: khoa Khoa học Máy tính đầu tiên cả nước (1970), khoa Trí tuệ nhân tạo đầu tiên (1991).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

한국어교육원 (Korean Language Education Center), thuộc Viện Giáo dục Quốc tế: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ1.600.000 ₩
Lệ phí nhập học (chỉ học viên mới)70.000 ₩
Bảo hiểm (~7 tháng)60.000-70.000 ₩
Ký túc xá Residence Hall (2 người, 12 tuần)1.117.000 ₩
Ký túc xá Global Brain Hall (4 người, 12 tuần)477.000 ₩

Hoàn thành cấp 4 trở lên tại trung tâm này, khi thi đỗ hệ đại học chính quy sẽ được học bổng nhập học 40% học phí.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành (học phí/kỳ)
Trường Nhân vănCơ Đốc giáo học — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Anh — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Đức — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Pháp — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc — 4.892.000₩
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản — 4.892.000₩
Triết học — 4.892.000₩
Lịch sử — 4.892.000₩
Nghệ thuật Điện ảnh (chỉ tân SV) — 7.084.000₩
Thể thao — 5.878.000₩
Trường LuậtLuật — 4.892.000₩
Luật Quốc tế — 6.509.000₩
Trường Khoa học Xã hộiPhúc lợi Xã hội — 4.892.000₩
Hành chính học — 4.892.000₩
Chính trị & Ngoại giao — 4.892.000₩
Xã hội học Thông tin — 5.501.000₩
Báo chí & Truyền thông — 5.501.000₩
Giáo dục Suốt đời — 4.892.000₩
Trường Kinh tế & Thương mạiKinh tế học — 4.892.000₩
Thương mại Toàn cầu — 4.892.000₩
Trường Quản trị Kinh doanhQuản trị Kinh doanh — 4.892.000₩
Kế toán — 5.501.000₩
DN Vừa & Nhỏ / Khởi nghiệp — 4.892.000₩
Tài chính — 6.509.000₩
Trường Khoa học Tự nhiênToán học — 5.501.000₩
Vật lý — 5.878.000₩
Hóa học — 5.878.000₩
Thống kê Thông tin & Toán Bảo hiểm — 5.501.000₩
Hệ thống Y Sinh — 5.878.000₩
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học — 6.393.000₩
Kỹ thuật Vật liệu Mới — 6.393.000₩
Kỹ thuật Điện — 6.393.000₩
Kỹ thuật Cơ khí — 6.393.000₩
Kỹ thuật Công nghiệp & HTTT — 6.393.000₩
Kiến trúc (chỉ tân SV) — 6.393.000₩
Trường Công nghệ Thông tinKhoa học Máy tính — 6.393.000₩
Điện tử & Thông tin (chỉ tân SV) — 6.393.000₩
Truyền thông Toàn cầu — 6.393.000₩
Trường AI (2025)Phần mềm AI (chỉ tân SV) — 6.509.000₩

Học phí đã ghi kèm trong tên ngành (nhiều mức khác nhau theo khoa). Yêu cầu ngoại ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc hoàn thành cấp 3+ tại trung tâm tiếng Hàn của trường (riêng Nghệ thuật Điện ảnh cần TOPIK cấp 4+); phải đạt TOPIK cấp 4+ trước khi tốt nghiệp.

Học bổng nhập học (chỉ kỳ đầu)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 100% học phí
TOPIK cấp 5Miễn 80% học phí
TOPIK cấp 4Miễn 60% học phí
TOPIK cấp 3Miễn 40% học phí
Hoàn thành cấp 4+ tại trung tâm tiếng Hàn của trườngMiễn 40% học phí

Học bổng sinh viên đang học

Điều kiện tín chỉGPACó TOPIK 4+Học bổng
≥15 tín chỉ≥4.3 (phải có TOPIK 6)Miễn 100%
≥12 tín chỉ≥3.8Miễn 50%
≥12 tín chỉ3.5-3.8Miễn 40%
≥12 tín chỉ3.0-3.5Miễn 20%

Tối đa 8 kỳ (tân SV), 6 kỳ (chuyển tiếp năm 2), 4 kỳ (chuyển tiếp năm 3). Học bổng TOPIK xuất sắc: 200.000₩ (1 lần) cho SV đạt TOPIK cấp 5+ chưa từng nhận học bổng tương ứng.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) đào tạo Thạc sỹ/Tiến sỹ, phủ các khối Nhân văn-Xã hội (~20 ngành), Khoa học Tự nhiên (5 ngành), Kỹ thuật (13 ngành), cùng nhiều chương trình liên ngành (Chính sách CNTT, Metaverse - Nội dung Văn hóa, Bán dẫn Thông minh...).

BậcKhối ngànhHọc phí/kỳ
Thạc sỹNhân văn - Xã hội5.174.000 ₩
Thạc sỹKhoa học Tự nhiên6.115.000 ₩
Thạc sỹKỹ thuật6.880.000 ₩
Tiến sỹNhân văn - Xã hội5.595.000 ₩
Tiến sỹKhoa học Tự nhiên6.543.000 ₩
Tiến sỹKỹ thuật7.357.000 ₩

Lệ phí nhập học 950.000₩. Bảo hiểm du học sinh 67.000₩. Lệ phí xét tuyển 100.000₩. Yêu cầu: TOPIK cấp 3+ hoặc TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+; đạt TOPIK cấp 4+ trước khi tốt nghiệp.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Đặc biệt du học sinh (Nhân văn - Xã hội)GPA ≥3.0/kỳMiễn 50% học phí
Đặc biệt du học sinh (Kỹ thuật/Tự nhiên)GPA ≥3.0/kỳMiễn 60% học phí
Bổ sung TOPIKTOPIK cấp 5+300.000₩ (1 lần)
Chương trình song bằngTham gia chương trình song bằng với ĐH nước ngoàiMiễn 100% học phí

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Soongsil (Soongsil University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Soongsil (Soongsil University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Soongsil University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 동작구 상도로 369
Khẩu hiệu역사로 미래를 여는 대학
건학이념진리와 봉사
Ngày thành lập1897년 평양 숭실학당1925년 숭실전문학교1954년 대학기관 숭실대학1971년 종합대학 숭전대학교1987년 숭실대학교
종교대한예수교장로회(통합)
학문 관련 제휴SFPUOCUC
Hiệu trưởng장범식 (15대)
Người sáng lập윌리엄 M. 베어드
Tên trường숭실대학교
Số sinh viên đại học19,486명(2022년)[1]
Số sinh viên cao học3,026명(2022년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 510명(2022년)[1] 기타교원: 938명(2022년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô9대학, 8대학원교지: 124,448m2 (2011년 3월)교사: 198,415m2 (2011년 3월)[2]
Biểu trưng백마 목튤립
Zalo Chat Messenger 098 521 1829