55 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Sogang (Sogang University, 서강대학교) tại Mapo-gu, Seoul, do Dòng Tên (Jesuit) thành lập, khai giảng năm 1960, hiện có 13.059 sinh viên (8.891 đại học, 4.168 sau đại học), trong đó 2.569 du học sinh/sinh viên quốc tế.
Các mốc lịch sử chính
- 1960: Khai giảng chính thức với 6 ngành (Anh văn, Sử học, Triết học, Toán học, Vật lý, Kinh tế)
- 1968: Thành lập Viện Nghiên cứu Máy tính điện tử đầu tiên trong các đại học Hàn Quốc
- 1969: Được công nhận là đại học đa ngành
- 1970: Tái cơ cấu chính thức thành Sogang University — đại học tổng hợp
Thuộc nhóm đại học tư thục danh tiếng hàng đầu Seoul, có Loyola College of Global Studies — khối ngành quốc tế hóa cao, nhiều môn giảng dạy bằng tiếng Anh.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
한국어교육원 (Korean Language Education Center - KLEC, "서강어학당"): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần.
| Chương trình | Mô tả | Học phí | Lệ phí nhập học | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| KGP200 | Chính khóa buổi sáng, 20 giờ/tuần, 200 giờ/kỳ | 1.860.000 ₩ | 100.000 ₩ | 1.960.000 ₩ |
| KAP200 | Chính khóa buổi chiều, 20 giờ/tuần, 200 giờ/kỳ | 1.800.000 ₩ | 100.000 ₩ | 1.900.000 ₩ |
| KGP60 | Buổi tối, 6 giờ/tuần, 60 giờ/kỳ (chỉ kỳ Xuân/Thu) | 700.000 ₩ | 100.000 ₩ | 800.000 ₩ |
Học bổng KLEC
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Học bổng Hiệu trưởng (KAP200) | Chuyên cần ≥90%, phỏng vấn nói ≥90, mọi môn ≥80 | 50% học phí kỳ kế tiếp |
| Học bổng Kim Seong-hui (KAP200) | Chuyên cần ≥90%, phỏng vấn nói ≥90%, mọi môn ≥80 | 20% học phí kỳ kế tiếp |
| Tiến lên Đại học — hoàn thành cấp 3+ | Đủ điều kiện xét tuyển D2 | 25% học phí kỳ nhập học |
| Tiến lên Đại học — hoàn thành cấp 5+ | Năng lực ngôn ngữ xuất sắc II | 50% học phí kỳ nhập học |
| Tiến lên Đại học — hoàn thành cấp 6+ | Năng lực ngôn ngữ xuất sắc I | 100% học phí kỳ nhập học |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Trường | Ngành |
|---|---|
| Trường Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc |
| Sử học | |
| Triết học | |
| Tôn giáo học | |
| Ngôn ngữ-Văn học Anh-Mỹ | |
| Văn hóa Mỹ | |
| Văn hóa châu Âu | |
| Văn hóa Trung Quốc | |
| Trường Khoa học Xã hội | Xã hội học |
| Chính trị - Ngoại giao | |
| Tâm lý học | |
| Trường Kinh tế | Kinh tế học |
| Trường Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh |
| Loyola College of Global Studies | Hàn Quốc học Toàn cầu |
| Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc | |
| Quan hệ Quốc tế | |
| Thương mại Quốc tế | |
| Châu Á học | |
| Kinh tế Toàn cầu | |
| Quản trị Kinh doanh Toàn cầu | |
| Truyền thông Toàn cầu | |
| Trường Truyền thông Hội tụ Tri thức | Báo chí - Truyền hình |
| Truyền thông & Giải trí | |
| Nghệ thuật & Công nghệ | |
| Trường Khoa học Tự nhiên | Toán học |
| Vật lý học | |
| Hóa học | |
| Khoa học Sự sống | |
| Trường Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử |
| Kỹ thuật Hóa học - Sinh học | |
| Kỹ thuật Cơ khí | |
| Kỹ thuật Bán dẫn Hệ thống | |
| Trường Hội tụ Phần mềm | Khoa học Máy tính |
| Trí tuệ Nhân tạo |
Ngoài ra còn 16 chuyên ngành liên kết (연계전공) sinh viên bất kỳ khoa nào cũng đăng ký thêm được, như Giáo dục & Văn hóa, Khởi nghiệp, Khoa học Dữ liệu lớn, Bán dẫn Thế hệ mới...
Trường không công khai bảng học phí bằng số tiền KRW cụ thể theo khoa trên website (nằm sau cổng SAINT dành cho sinh viên trúng tuyển). Chỉ xác nhận được mức tăng học phí 2025 (lần đầu sau 14 năm giữ nguyên): Nhân văn +198.000₩/kỳ, Khoa học Tự nhiên +231.000₩/kỳ, Kỹ thuật +258.000₩/kỳ. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để có số chính xác.
Học bổng du học sinh bậc Đại học
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Global Scholarship I | ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA ≥2.5, thành tích xuất sắc | 100% / 2/3 / 1/3 / 1/6 học phí |
| Global Scholarship II | ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA ≥2.0, hoàn cảnh khó khăn có tiềm năng | 100% / 2/3 / 1/3 / 1/6 học phí |
| Sogang Dream Scholarship | ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA ≥2.7, được chọn Samsung Dream Scholarship Global Hope Scholars | 100% học phí |
Ngoài ra còn Excellence Scholarship (cấp I/II/III) và Language Proficiency Scholarship — điều kiện TOPIK/IELTS/GPA cụ thể chưa công khai đầy đủ, Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) đào tạo Thạc sỹ, Tiến sỹ và hệ liên thông, phủ các khối Nhân văn-Xã hội (18 ngành), Khoa học Tự nhiên (4 ngành), Kỹ thuật (5 ngành) và Hội tụ (Nghệ thuật & Công nghệ), cùng nhiều chương trình liên khoa (Trí tuệ Nhân tạo, Bất động sản học, Pháp vụ Toàn cầu...). Ngoài ra còn có Trường Sau đại học Quốc tế học (GSIS), Sau đại học Giáo dục, Sau đại học AI-Phần mềm và MBA.
Học phí sau đại học chưa công bố công khai bằng số tiền cụ thể trên trang chính thức — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật. Lệ phí xét tuyển kỳ Thu 2026: 80.000₩.
Học bổng du học sinh sau đại học — Sogang Global Scholarship
| Cấp | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| S | Hoàn thành KLEC cấp 6 hoặc TOPIK cấp 6 | 80% học phí |
| A | Hoàn thành KLEC cấp 5 hoặc TOPIK cấp 5 | 50% học phí |
| B | Hoàn thành KLEC cấp 4 hoặc TOPIK cấp 4 | 30% học phí |
Ngoài ra còn Albatross Fellowship (miễn 100% học phí + lệ phí nhập học cho top 10% thành tích mỗi ngành), học bổng trợ giảng/trợ lý nghiên cứu (TA/RA), và học bổng mentoring cho du học sinh.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Sogang (Sogang University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sogang (Sogang University).
Gọi Ngay: 0985 211 829