139 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Mokpo National University (국립목포대학교) là đại học quốc lập, tiền thân từ năm 1946, nâng cấp thành đại học tổng hợp năm 1990 và chính thức thêm tiền tố "quốc lập" (국립) vào tên trường từ tháng 11/2023. Trường có 4 cơ sở: Dorim (cơ sở chính, Muan-gun), Namak (Muan-gun), Khu công nghiệp Daebul (Yeongam-gun — đóng tàu, hàng hải, cơ khí), Khu công nghiệp Naju Energy Valley (Naju-si — năng lượng). Từ 01/03/2026, trường sáp nhập thêm Jeonnam State University và vận hành thêm cơ sở Damyang.
- Theo giới thiệu chính thức của trường, đây là campus đại học Glocal hạng S duy nhất của Hàn Quốc.
- Là điểm thi TOPIK chính thức — du học sinh thi ngay trong khuôn viên trường.
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chỉ định là Trung tâm tiếng Hàn trọng điểm của tỉnh Jeollanam-do.
- Mạng lưới hơn 200 trường đối tác trên thế giới, có chương trình song bằng.
- Hỗ trợ du học sinh: đón sân bay, ký túc xá riêng cho sinh viên quốc tế, phòng cầu nguyện, hệ thống phụ đề dịch AI thời gian thực cho bài giảng sau đại học.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D-4)
Chương trình tiếng Hàn do Phòng Hợp tác Quốc tế (국제협력처) tổ chức, 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), mỗi kỳ 10 tuần, học 5 buổi/tuần, 4 giờ/ngày — 20 giờ/tuần, 200 giờ/kỳ, chia 4 cấp độ (Nhập môn, Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp) và có thi xếp lớp trước khi vào học.
| Khoản chi | Số tiền (KRW) | Nội dung |
|---|---|---|
| Phí xét tuyển hồ sơ (입학전형료) | 50.000₩ | Đóng sau khi trường phát hành hóa đơn, không hoàn lại |
| Học phí (수강료) | 5.200.000₩ | 4 học kỳ — 1.300.000₩/kỳ, tân sinh viên đóng gộp một lần |
| Bảo hiểm (보험료) | 200.000₩ | Bảo hiểm tư nhân 1 năm, quyết toán và hoàn lại phần dư |
| Giáo trình (교재비) | 70.000₩ | Chỉ tính cho học kỳ đầu tiên |
| Tạm tính (소계) | 5.470.000₩ | Học phí + bảo hiểm + giáo trình |
| TỔNG CỘNG (합계) | 5.520.000₩ | Đã gồm phí xét tuyển; CHƯA gồm ký túc xá và bảo hiểm y tế quốc gia |
- Học bổng gia hạn: học viên hoàn tất 4 kỳ, đăng ký học tiếp được giảm 30% học phí, còn 910.000₩/kỳ.
- Bảo hiểm y tế quốc gia (NHI): bắt buộc tham gia sau 6 tháng cư trú tại Hàn Quốc, khoảng 75.000₩/tháng trở lên. Nợ phí bảo hiểm có thể bị từ chối gia hạn hoặc đổi visa.
- Ký túc xá: đóng riêng sau khi nhập cảnh (dormi.mokpo.ac.kr), không nằm trong hóa đơn học phí.
- Phí chuyển tiền quốc tế do người nộp chịu; nếu chuyển bằng tên người khác phải gửi bản sao ủy nhiệm chi qua email.
Đối tượng và số kỳ phải đăng ký
| Diện đăng ký | Đối tượng |
|---|---|
| Đăng ký 4 học kỳ | Học viên mới lần đầu xin học tiếng Hàn (visa D-4) |
| Đăng ký 2 học kỳ | Học viên đã hoàn tất 4 kỳ, đăng ký học tiếp |
| Đăng ký theo từng kỳ | Người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc (visa kết hôn), sinh viên đại học và sau đại học của trường |
Lịch tuyển sinh các kỳ
| Học kỳ | Hạn nộp hồ sơ | Xét duyệt & phỏng vấn | Hạn đóng học phí | Xin visa D-4 | Thời gian học |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ Xuân | Tuần 1 tháng 12 | Tháng 12 | Tháng 1 | Tháng 1 - 2 | Tháng 3 - 5 |
| Kỳ Hè | Tuần 1 tháng 3 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 4 - 5 | Tháng 6 - 8 |
| Kỳ Thu | Tuần 1 tháng 6 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 7 - 8 | Tháng 9 - 11 |
| Kỳ Đông | Tuần 1 tháng 9 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 10 - 11 | Tháng 12 - 2 |
Nhận hồ sơ trực tuyến mở trước ngày khai giảng mỗi kỳ khoảng 2 - 3 tháng.
Học bổng và khen thưởng hệ tiếng Hàn
| Danh hiệu | Tiêu chuẩn | Số lượng |
|---|---|---|
| Giải Xuất sắc (우수상) | Chuyên cần từ 70% trở lên và có thành tích học tập cao nhất lớp | 1 học viên/lớp |
| Giải Chuyên cần (개근상) | Chuyên cần đạt 100% trong học kỳ | Tất cả học viên đạt tiêu chuẩn |
Quy định hoàn học phí
| Thời điểm xin hoàn | Số tiền được hoàn |
|---|---|
| Trước khi khai giảng hoặc bị từ chối visa | Hoàn 100% học phí |
| Trong 3 tuần đầu của học kỳ | Hoàn 2/3 học phí kỳ đang học + toàn bộ học phí các kỳ còn lại |
| Trong 5 tuần đầu của học kỳ | Hoàn 1/2 học phí kỳ đang học + toàn bộ học phí các kỳ còn lại |
| Sau 5 tuần của học kỳ | Không hoàn kỳ đang học, hoàn toàn bộ học phí các kỳ còn lại |
Phí xét tuyển hồ sơ không hoàn lại trong mọi trường hợp. Trường hợp bỏ trốn hoặc cư trú bất hợp pháp thì không được hoàn học phí. Tài khoản nhận tiền hoàn phải đứng tên chính học viên hoặc người thân trong gia đình (kèm giấy chứng nhận quan hệ gia đình).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Danh sách khoa tuyển du học sinh (năm học 2026)
Học phí hệ Đại học (mỗi học kỳ)
| Khối ngành | Học phí I (A) | Học phí II (B) | Tổng mỗi kỳ (A+B) |
|---|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 373.000₩ | 1.284.500₩ | 1.657.500₩ |
| Địa chính, Chính trị - Báo chí, Thương mại điện tử | 373.000₩ | 1.596.000₩ | 1.969.000₩ |
| Quy hoạch Đô thị & Phát triển Vùng | 373.000₩ | 1.710.000₩ | 2.083.000₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể thao | 382.000₩ | 1.596.000₩ | 1.978.000₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật - Thể dục | 408.000₩ | 1.710.000₩ | 2.118.000₩ |
Mức trên tính theo học kỳ 2 năm học 2025 và có thể thay đổi sau quyết định của Hội đồng thẩm định học phí năm 2026. Sinh viên có học bổng được trừ thẳng vào hóa đơn học phí.
Học bổng dành cho du học sinh hệ Đại học
| Đối tượng | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Tân sinh viên và sinh viên chuyển tiếp (kỳ nhập học) | TOPIK cấp 4 trở lên | Miễn toàn bộ học phí |
| TOPIK cấp 3 | Miễn toàn bộ Học phí II | |
| Sinh viên đang học | Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 6 + có bảo hiểm y tế | Miễn toàn bộ học phí |
| Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 4 - 5 + có bảo hiểm y tế | Miễn toàn bộ Học phí II | |
| Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 3 + có bảo hiểm y tế | Miễn toàn bộ Học phí I |
Điều kiện và chi phí nộp hồ sơ hệ Đại học
- Đối tượng: du học sinh có cả cha và mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài, đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT. Không nhận người hai quốc tịch và người không quốc tịch. Có nhận cả diện chuyển tiếp (편입학) — đã học tối thiểu 2 năm đại học hệ 4 năm, hoặc tốt nghiệp cao đẳng, không cần đúng ngành cũ.
- Tiếng Hàn: TOPIK cấp 2 trở lên (hoặc Sejong Sơ cấp 2 trở lên). Nếu chỉ có TOPIK cấp 2 thì bắt buộc học thêm tối thiểu 300 giờ tiếng Hàn sau khi nhập học. Học viên hoàn tất 4 kỳ hệ tiếng Hàn của chính trường và đạt kỳ thi nội bộ cũng đủ điều kiện xét tuyển.
- Tiếng Anh (hệ giảng dạy tiếng Anh): TOEFL iBT 80 (PBT 550, CBT 210), IELTS 5.5, TEPS 297 hoặc TOEIC 700 trở lên. Mọi chứng chỉ phải còn trong 2 năm tính đến hạn nộp hồ sơ.
- Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm bản gốc tương đương 16.000.000₩ đứng tên học sinh hoặc người bảo lãnh tài chính (bắt buộc là cha hoặc mẹ).
- Phí xét tuyển: 40.000₩ (20.000₩ phí quản lý + 20.000₩ phí phỏng vấn).
- Cách xét: 100% phỏng vấn (năng lực ngôn ngữ 40 điểm, kiến thức chuyên ngành 30 điểm, nhân cách - tố chất 15 điểm, tư duy 15 điểm). Dưới 60% tổng điểm là trượt. Thí sinh ở nước ngoài phỏng vấn trực tuyến, bắt buộc xác minh được danh tính qua video call.
- Lịch kỳ Xuân 2026: đợt 1 nhận hồ sơ 01 - 23/10/2025, phỏng vấn 05/11, báo kết quả 17/11; đợt 2 nhận hồ sơ 08 - 29/12/2025, phỏng vấn 07/01/2026, báo kết quả 19/01/2026.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường tuyển du học sinh cho cả Thạc sỹ, Tiến sỹ và hệ tích hợp Thạc sỹ - Tiến sỹ. Bài giảng chủ yếu bằng tiếng Hàn, một số chuyên ngành có lớp tiếng Anh hoặc song ngữ, kèm hệ thống phụ đề dịch AI thời gian thực.
Ngành đào tạo Sau đại học
| Nhóm | Khối ngành | Ngành đào tạo | Thạc sỹ | Tiến sỹ | Tích hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học viện chung (일반대학원) | Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (Korean Language and Literature) | ✔ | ✔ | – |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh (English Language and Literature) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (Chinese Language and Culture) | ✔ | – | – | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Nhật (Japanese Language and Literature) | ✔ | – | – | ||
| Lịch sử (History) | ✔ | – | – | ||
| Khảo cổ học & Nhân loại học (Archaeology·Ethnology) | ✔ | ✔ | – | ||
| Giáo dục học (Education) | ✔ | ✔ | – | ||
| Phát triển Đô thị & Vùng (Urban & Regional Development) | ✔ | – | – | ||
| Luật học (Law) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Hành chính học (Public Administration) | ✔ | – | – | ||
| Địa chính (Land Administration) | ✔ | – | – | ||
| Chính trị học & Báo chí (Political Science and Journalism) | ✔ | – | – | ||
| Phúc lợi Xã hội (Social Welfare) | ✔ | – | – | ||
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kinh tế học (Economics) | ✔ | ✔ | – | ||
| Thương mại Quốc tế (International Trade) | ✔ | – | – | ||
| Tài chính & Bảo hiểm (Finance & Insurance) | ✔ | – | – | ||
| Quản trị Du lịch (Tourism Management) | ✔ | – | – | ||
| Lịch sử Địa phương Hàn Quốc (Korean Local History) | – | ✔ | – | ||
| Khoa học Tự nhiên | Toán học (Mathematics) | ✔ | – | – | |
| Giáo dục Toán học (Mathematics Education) | – | ✔ | – | ||
| Vật lý (Physics) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Hóa học (Chemistry) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Sinh học (Biology) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Viên nghệ (Làm vườn) (Horticulture) | ✔ | – | – | ||
| Khoa học Gia đình (Home Economics) | – | ✔ | – | ||
| Tài nguyên Biển & Thủy sản (Marine & Fisheries Resources) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Tài nguyên Rừng (Forest Resources) | ✔ | – | – | ||
| Nhi đồng học (Child) | ✔ | – | – | ||
| Thực phẩm & Dinh dưỡng (Food and Nutrition) | ✔ | – | – | ||
| Thời trang & May mặc (Clothing & Textiles) | ✔ | – | – | ||
| Dược học (Pharmacy) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Điều dưỡng (Nursing Science) | ✔ | ✔ | – | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | |
| Kỹ thuật Thực phẩm (Food Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kỹ thuật Điện tử (Electronics Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering) | ✔ | ✔ | – | ||
| Kỹ thuật Kiến trúc (Architectural Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering) | ✔ | – | – | ||
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental Engineering) | ✔ | – | – | ||
| Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (Naval Architecture and Marine Engineering) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | ✔ | – | – | ||
| Kỹ thuật Vật liệu Mới (Advanced Materials Science & Engineering) | ✔ | – | – | ||
| Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông (Information and Communication Engineering) | ✔ | – | – | ||
| Kiến trúc (Architecture) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Nghệ thuật - Âm nhạc - Thể thao | Mỹ thuật (Fine Art) | ✔ | – | – | |
| Âm nhạc (Music) | ✔ | – | – | ||
| Thể thao Giải trí (Leisure Sports) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Chương trình liên ngành (협동과정) | Nhân văn & Khoa học Xã hội | Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản (Japanese Studies and Culture) | – | ✔ | – |
| Khoa học Văn hóa Trà Quốc tế (International Tea Culture) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (liên ngành) (Chinese Language and Culture) | – | ✔ | – | ||
| Văn hóa Đảo & Đại dương (Island Ocean Culture) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Giáo dục Tiếng Hàn (Korean Language Education) | ✔ | ✔ | – | ||
| Tự trị Địa phương & Hành chính Phúc lợi (Local Autonomy & Welfare Administration) | – | ✔ | – | ||
| Địa chính & Chính sách Đô thị (Land Administration & Urban Policy) | – | ✔ | – | ||
| Tài chính & Bảo hiểm (liên ngành) (Finance & Insurance) | – | ✔ | – | ||
| Du lịch Văn hóa (Culture Tourism) | – | ✔ | – | ||
| Thương mại (liên ngành) (Trade) | – | ✔ | – | ||
| Thương mại Điện tử (Electronic Commerce) | ✔ | – | – | ||
| Thương mại Trung Quốc (Chinese Commerce) | ✔ | – | – | ||
| Nội dung Văn hóa (Cultural Contents) | ✔ | ✔ | – | ||
| Nhà ở & Thiết kế Nội thất (Housing and Interior) | ✔ | – | – | ||
| Khoa học Tự nhiên | Giáo dục Môi trường (Environmental Education) | ✔ | ✔ | ✔ | |
| Phát triển & Sử dụng Tài nguyên Sinh học (Development and Utilization of Biological Resources) | – | ✔ | – | ||
| Dược sinh học - Sức khỏe & Khoa học Sự sống Hội tụ (Biopharmaceutical Health and Life Convergence) | ✔ | ✔ | ✔ | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường (Construction & Environmental Engineering) | – | ✔ | – | |
| Kỹ thuật Bảo mật Thông tin (Information & Protection) | ✔ | ✔ | ✔ |
Chữ in mờ bên cạnh mỗi ngành là tên tiếng Anh nguyên văn trong tài liệu tuyển sinh quốc tế; rê chuột vào tên ngành để xem tên tiếng Hàn dùng khi làm hồ sơ. Một số chương trình đang tạm ngừng tuyển (Kỹ thuật Đa phương tiện, Quản lý Hồ sơ, Ứng dụng Văn hóa và Kể chuyện) nên không đưa vào bảng.
Học phí Sau đại học (mỗi học kỳ)
| Khối ngành | Nhập học phí | Học phí I | Học phí II | Tổng mỗi kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 189.000₩ | 423.000₩ | 1.583.000₩ | 2.006.000₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể thao | 189.000₩ | 434.000₩ | 1.966.000₩ | 2.400.000₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | 189.000₩ | 464.000₩ | 2.102.000₩ | 2.566.000₩ |
| Dược học | 189.000₩ | 464.000₩ | 2.518.000₩ | 2.982.000₩ |
Nhập học phí (입학금) chỉ đóng một lần khi nhập học. Mức trên tính theo học kỳ 2 năm học 2025, có thể thay đổi sau quyết định của Hội đồng thẩm định học phí 2026.
Học bổng dành cho học viên Sau đại học
| Đối tượng | Điều kiện | Mức học bổng | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Tân học viên | TOPIK cấp 3 trở lên hoặc hoàn tất Sejong Trung cấp 1 trở lên hoặc TOEFL iBT 59 trở lên (chỉ áp dụng cho ngành tuyển hệ tiếng Anh — IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 hoặc tương đương) | Miễn toàn bộ Học phí II | Học kỳ đầu tiên |
| Học viên đang học | Được trưởng khoa đề cử căn cứ thành tích học tập và hoàn cảnh kinh tế | Miễn Học phí I hoặc một nửa Học phí II | Xét mỗi học kỳ |
| Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 4 trở lên, do Phòng Hợp tác Quốc tế tuyển chọn | Tối đa toàn bộ học phí (trong phạm vi ngân sách RISE) | Xét mỗi học kỳ |
Điều kiện xét tuyển Sau đại học
- Thạc sỹ và hệ tích hợp Thạc sỹ - Tiến sỹ: đã hoặc sắp tốt nghiệp đại học; Tiến sỹ: đã hoặc sắp có bằng Thạc sỹ. Học Thạc sỹ được đăng ký ngành khác với ngành đại học, nhưng một số ngành Tiến sỹ yêu cầu đúng chuyên môn.
- Ngôn ngữ: TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc Sejong Trung cấp 1 trở lên; riêng ngành Giáo dục tiếng Hàn cần cấp 6 trở lên), hoặc TOEFL PBT 530 (iBT 71, CBT 197), IELTS 5.5, TEPS 600 (NEW TEPS 326). Người chưa đạt phải nộp giấy xác nhận năng lực nghiên cứu của giáo sư hướng dẫn và phải đạt điều kiện ngôn ngữ trước hạn nộp luận văn; ai chỉ có TOPIK cấp 2 phải học thêm tối thiểu 300 giờ tiếng Hàn sau khi nhập học.
- Riêng ngành Điều dưỡng yêu cầu có chứng chỉ hành nghề điều dưỡng hợp lệ.
- Phí xét tuyển: 40.000₩. Lịch kỳ Xuân 2026 giống hệ Đại học (đợt 1: 01 - 23/10/2025, phỏng vấn 05/11; đợt 2: 08 - 29/12/2025, phỏng vấn 07/01/2026).
Nguồn: Phòng Hợp tác Quốc tế Đại học Quốc lập Mokpo — "2026 Recruitment Guidelines for International Students" (hệ Đại học), "Spring Semester 2026 Graduate Admissions Guide for International Students" (hệ Sau đại học), trang Học phí hệ tiếng Hàn tại studyinkorea.mokpo.ac.kr và "2026학년도 재외국민 및 외국인 신입생 전기모집요강" tại ipsi.mokpo.ac.kr. Truy cập ngày 15/08/2026. Liên hệ trường: iieemnu@mnu.ac.kr, +82-61-450-2278.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Mokpo (Mokpo National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Mokpo (Mokpo National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829