KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

KUNSAN NATIONAL UNIVERSITY 군산대학교

120 lượt xem

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Kunsan National University (국립군산대학교) thành lập 1947, nâng cấp thành đại học 4 năm 1991 sau sáp nhập Gunsan Fisheries College, đổi tên thêm tiền tố "Quốc lập" từ 11/2023. 2 cơ sở: Miryong Campus (chính) và Saemangeum Campus (khoa học biển). Quy mô ~7.169 sinh viên đang học (đại học + sau đại học, 1/4/2026). Đạt kiểm định cơ sở đào tạo 5 năm (2027-2032) và chứng nhận Năng lực Quốc tế hóa Giáo dục 10 năm liên tiếp.

LƯU Ý PHÂN BIỆT: Trường quốc lập tổng hợp, KHÁC Kunsan College of Nursing (trường cao đẳng tư thục chuyên biệt điều dưỡng, cũng tại Gunsan). Kunsan National University cũng có khoa Điều dưỡng riêng (1 trong ~37 ngành) — không nhầm hai nơi đào tạo điều dưỡng khác nhau tại cùng thành phố.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Khai giảng 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, học Thứ 2 - Thứ 5 (tuần 20 giờ), 6 cấp độ (Sơ cấp 1-2, Trung cấp 1-2, Cao cấp 1-2). Điều kiện chỉ cần tốt nghiệp THPT, không yêu cầu TOPIK đầu vào. Sinh viên mới nhập học bắt buộc đăng ký tối thiểu 2 kỳ (6 tháng).
Khoản mục6 tháng (2 kỳ)
Học phí (1.300.000₩/kỳ)2.600.000 ₩
Ký túc xá (2-3 người/phòng, bao 3 bữa/ngày)1.300.000 ₩
Bảo hiểm (1 năm)200.000 ₩
Tổng cộng4.100.000 ₩

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Đại học đặc thùNgành
Phần mềm Máy tínhKỹ thuật Thông tin Máy tính (컴퓨터정보공학과)
Hội tụ AI (인공지능융합학과)
Phần mềm Nhúng (임베디드소프트웨어학과)
Phần mềm (소프트웨어학과)
Kỹ thuật Truyền thông Hội tụ IT (IT융합통신공학과)
Hải dương - Sinh họcKhoa học Sự sống (생명과학과)
Nhân tài Công vụ Thủy hải sản (해양수산공공인재학과)
Khoa học Sự sống Biển (해양생명과학과)
Tài nguyên Sinh vật Biển (해양생물자원학과)
Y học Sự sống Thủy sản (수산생명의학과)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Kỹ thuật Máy tàu (기관공학과)
Công nghệ Sinh học Thực phẩm (식품생명공학과)
Kinh doanhQuản trị Kinh doanh — Kinh doanh (경영학)
Logistics Quốc tế (국제물류학과)
Thương mại (무역학과)
Kế toán — Kế toán (회계학)
Hành chính Thuế — Hành chính Thuế (세무행정)
Kinh tế Tài chính - Bất động sản (금융부동산경제학과)
Khởi nghiệp (벤처창업학과)
Tự chọn ngànhMỹ thuật (미술학과)
Âm nhạc (Piano/Thanh nhạc/Sáng tác/Nhạc cụ Giao hưởng) (음악과)
Kỹ thuật Đóng tàu (조선공학과)
Tự chọn Chuyên ngành (자율전공학부)
Nội dung Văn hóa Đông Bắc Á — Nội dung Văn hóa Đông Bắc Á (동북아문화콘텐츠)
Kinh doanh Toàn cầu — Kinh doanh Toàn cầu (글로벌비즈니스)
IT Toàn cầu — IT Toàn cầu (글로벌IT)
Khoa học Kỹ thuật Hội tụĐiện tử (전자공학과)
Điện (전기공학과)
Vật liệu mới (신소재공학과)
Hóa học (화학공학과)
Môi trường (환경공학과)
Xây dựng (토목공학과)
Xây dựng công trình biển (해양건설공학과)
Vật lý Bán dẫn — Vật lý Bán dẫn (반도체물리)
Hóa học Vật liệu — Hóa học Vật liệu (소재화학)
Toán học (수학과)
Nhân văn - Nội dung Hội tụNgữ văn Hàn (국어국문학과)
Ngữ văn Anh (영어영문학과)
Ngữ văn Nhật (일어일문학과)
Ngữ văn Trung (중어중문학과)
Lịch sử (역사학과)
Triết học (철학과)
ICCTruyền thông Văn hóa (미디어문화학부)
Nghiên cứu Trẻ em - Gia đình — Nghiên cứu Trẻ em - Gia đình (아동가족학)
Luật - Hành chính - Cảnh sát (법행정경찰학부)
Điều dưỡng — Điều dưỡng (간호학)
Thời trang (의류학부)
Cảnh sát Biển (해양경찰학부)
Thể dục Thể thao — Thể dục Thể thao (체육학)
Khoa học Thể thao — Khoa học Thể thao (스포츠과학)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학부)
Kỹ thuật Ô tô — Kỹ thuật Ô tô (자동차공학)
Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí — Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí (기계설계공학)
Cơ khí — Cơ khí (기계공학)
Kiến trúc Công trình — Kiến trúc Công trình (건축공학)
Thiết kế Không gian Hội tụ (공간디자인융합기술학부)
Công nghệ Tiên tiến - Năng lượngPin thứ cấp & Năng lượng (이차전지·에너지학부)
Kỹ thuật Di động Đại dương Thông minh (스마트오션모빌리티공학과)
Sức khỏe Sinh học (바이오헬스학과)
Thành phố Thông minh (스마트시티학과)

Học phí theo nhóm ngành (1 kỳ, KRW)

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.209.000 ₩
Nghệ thuật (Mỹ thuật, Thiết kế)2.891.000 ₩
Nghệ thuật (Âm nhạc)3.023.000 ₩
Kỹ thuật2.771.000 ₩
Toán học2.222.000 ₩
Khoa học - Thể thao2.634.000 ₩
Tự chọn ngành2.567.000 ₩

Học bổng du học sinh

Loại học bổngĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng Tân sinh viênTOPIK 4+Miễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng Tân sinh viênTOPIK 3Giảm 500.000 ₩
Học bổng thành tích (A)Từ kỳ 2, GPA 4.00+800.000 ₩
Học bổng thành tích (B)Từ kỳ 2, GPA 3.50-3.99500.000 ₩
Học bổng thành tích (C)Từ kỳ 2, GPA 3.00-3.49400.000 ₩
Học bổng TOPIKĐạt TOPIK 4+ trong năm đầu (chọn 1)300.000 ₩ hoặc 50% học phí kỳ 2
Điều kiện chung: cha/mẹ đều không quốc tịch Hàn hoặc hoàn thành 12 năm phổ thông ở nước ngoài; TOPIK khuyến nghị theo từng ngành (xem cột "Ngành" ở bảng trên, đa số 2-4급, một số như Điều dưỡng yêu cầu TOPIK 5급). Chứng minh tài chính tối thiểu 12.000 USD (6.000 USD nếu là cựu học viên D4 của trường).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) tuyển cả Thạc sỹ, Tiến sỹ, Thạc-Tiến sỹ liên thông ở hầu hết các ngành (Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật). Riêng Trường Giáo dục (특수대학원 교육대학원) chỉ có hệ Thạc sỹ, học buổi tối (từ 18h), tối thiểu 5 kỳ.
Nhóm ngànhHọc phí/kỳ (gồm lệ phí nhập học)
Nhân văn - Xã hội2.498.000 ₩
Nghệ thuật (Mỹ thuật, Thiết kế)3.275.000 ₩
Nghệ thuật (Âm nhạc)3.418.000 ₩
Kỹ thuật3.133.000 ₩
Toán học2.513.000 ₩
Khoa học - Thể thao2.976.000 ₩
Trường Giáo dục (đặc biệt, hệ tối)1.996.000 ₩
Lệ phí nhập học 178.000₩ tính riêng (không nằm trong bảng trên). Điều kiện tiếng Hàn tốt nghiệp: TOPIK 4+ hoặc hoàn thành 25 tuần tiếng Hàn tại trường hoặc luận văn viết bằng tiếng Anh.

Học bổng Sau đại học

Loại học bổngĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng Tân sinh viênTOPIK 4+Miễn 100% học phí (trừ lệ phí nhập học)
Học bổng Tân sinh viênTOPIK 3Giảm 500.000 ₩
Học bổng cựu sinh viên trườngTừ kỳ 2, tốt nghiệp ĐH/Sau ĐH tại trường600.000 ₩
Học bổng thành tích (Trường Tổng hợp)Từ kỳ 2, không thuộc diện cựu SV500.000 ₩
Học bổng thành tích (Trường Giáo dục)Sinh viên đang học400.000 ₩
Học bổng TOPIKĐạt TOPIK 4+ trong năm đầu (chọn 1)300.000 ₩ hoặc 50% học phí kỳ 2

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Kunsan (Kunsan National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Kunsan (Kunsan National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm KUNSAN NATIONAL UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 미룡캠퍼스
전라북도 군산시 대학로 558
새만금캠퍼스
전라북도 군산시 산단남북로 177-1
Khẩu hiệu진리탐구, 문화창조, 사회봉사
Ngày thành lập1947년 2월 22일 (1947-02-22)
Hiệu trưởng이장호
Số sinh viên đại học7,313명(2020년 4월 1일)[1]
Số sinh viên cao học792명(2020년 4월 1일)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 412명(2018년 10월 1일)[1]기타교원: 206명(2018년 10월 1일)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 7대학, 4대학원
Biểu trưng느티나무, 개나리, 황룡
Zalo Chat Messenger 098 521 1829