1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Kunsan National University (국립군산대학교) thành lập 1947, nâng cấp thành đại học 4 năm 1991 sau sáp nhập Gunsan Fisheries College, đổi tên thêm tiền tố "Quốc lập" từ 11/2023. 2 cơ sở: Miryong Campus (chính) và Saemangeum Campus (khoa học biển). Quy mô ~7.169 sinh viên đang học (đại học + sau đại học, 1/4/2026). Đạt kiểm định cơ sở đào tạo 5 năm (2027-2032) và chứng nhận Năng lực Quốc tế hóa Giáo dục 10 năm liên tiếp.
LƯU Ý PHÂN BIỆT: Trường quốc lập tổng hợp, KHÁC Kunsan College of Nursing (trường cao đẳng tư thục chuyên biệt điều dưỡng, cũng tại Gunsan). Kunsan National University cũng có khoa Điều dưỡng riêng (1 trong ~37 ngành) — không nhầm hai nơi đào tạo điều dưỡng khác nhau tại cùng thành phố.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Khai giảng 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, học Thứ 2 - Thứ 5 (tuần 20 giờ), 6 cấp độ (Sơ cấp 1-2, Trung cấp 1-2, Cao cấp 1-2). Điều kiện chỉ cần tốt nghiệp THPT, không yêu cầu TOPIK đầu vào. Sinh viên mới nhập học bắt buộc đăng ký tối thiểu 2 kỳ (6 tháng).
| Khoản mục | 6 tháng (2 kỳ) |
|---|
| Học phí (1.300.000₩/kỳ) | 2.600.000 ₩ |
| Ký túc xá (2-3 người/phòng, bao 3 bữa/ngày) | 1.300.000 ₩ |
| Bảo hiểm (1 năm) | 200.000 ₩ |
| Tổng cộng | 4.100.000 ₩ |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo nhóm ngành (1 kỳ, KRW)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|
| Nhân văn - Xã hội | 2.209.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Mỹ thuật, Thiết kế) | 2.891.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Âm nhạc) | 3.023.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 2.771.000 ₩ |
| Toán học | 2.222.000 ₩ |
| Khoa học - Thể thao | 2.634.000 ₩ |
| Tự chọn ngành | 2.567.000 ₩ |
Học bổng du học sinh
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 4+ | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 3 | Giảm 500.000 ₩ |
| Học bổng thành tích (A) | Từ kỳ 2, GPA 4.00+ | 800.000 ₩ |
| Học bổng thành tích (B) | Từ kỳ 2, GPA 3.50-3.99 | 500.000 ₩ |
| Học bổng thành tích (C) | Từ kỳ 2, GPA 3.00-3.49 | 400.000 ₩ |
| Học bổng TOPIK | Đạt TOPIK 4+ trong năm đầu (chọn 1) | 300.000 ₩ hoặc 50% học phí kỳ 2 |
Điều kiện chung: cha/mẹ đều không quốc tịch Hàn hoặc hoàn thành 12 năm phổ thông ở nước ngoài; TOPIK khuyến nghị theo từng ngành (xem cột "Ngành" ở bảng trên, đa số 2-4급, một số như Điều dưỡng yêu cầu TOPIK 5급). Chứng minh tài chính tối thiểu 12.000 USD (6.000 USD nếu là cựu học viên D4 của trường).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) tuyển cả Thạc sỹ, Tiến sỹ, Thạc-Tiến sỹ liên thông ở hầu hết các ngành (Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật). Riêng Trường Giáo dục (특수대학원 교육대학원) chỉ có hệ Thạc sỹ, học buổi tối (từ 18h), tối thiểu 5 kỳ.
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ (gồm lệ phí nhập học) |
|---|
| Nhân văn - Xã hội | 2.498.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Mỹ thuật, Thiết kế) | 3.275.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Âm nhạc) | 3.418.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 3.133.000 ₩ |
| Toán học | 2.513.000 ₩ |
| Khoa học - Thể thao | 2.976.000 ₩ |
| Trường Giáo dục (đặc biệt, hệ tối) | 1.996.000 ₩ |
Lệ phí nhập học 178.000₩ tính riêng (không nằm trong bảng trên). Điều kiện tiếng Hàn tốt nghiệp: TOPIK 4+ hoặc hoàn thành 25 tuần tiếng Hàn tại trường hoặc luận văn viết bằng tiếng Anh.
Học bổng Sau đại học
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 4+ | Miễn 100% học phí (trừ lệ phí nhập học) |
| Học bổng Tân sinh viên | TOPIK 3 | Giảm 500.000 ₩ |
| Học bổng cựu sinh viên trường | Từ kỳ 2, tốt nghiệp ĐH/Sau ĐH tại trường | 600.000 ₩ |
| Học bổng thành tích (Trường Tổng hợp) | Từ kỳ 2, không thuộc diện cựu SV | 500.000 ₩ |
| Học bổng thành tích (Trường Giáo dục) | Sinh viên đang học | 400.000 ₩ |
| Học bổng TOPIK | Đạt TOPIK 4+ trong năm đầu (chọn 1) | 300.000 ₩ hoặc 50% học phí kỳ 2 |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Kunsan (Kunsan National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Kunsan (Kunsan National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829