140 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Koje University (거제대학교) được phê duyệt thành lập 12/1989 với tên "Geoje College" bởi Học viện Daewoo (do Daewoo Shipbuilding & Marine Engineering lập ra), khai giảng 3/1990. Đổi tên thành "Geoje University" từ 1/2012.
Các mốc chính
- 2011: Khoa Điều dưỡng được phê duyệt hệ 4 năm (bằng Cử nhân)
- 2021: Điều dưỡng đạt "Chứng thực đánh giá giáo dục điều dưỡng 5 năm"
- 2022: Đổi chủ sở hữu pháp nhân sang Học viện Deokbu (công ty xây dựng Dong-il, Busan) — chuyển nhượng quyền sở hữu, KHÔNG PHẢI sáp nhập với trường khác
- 2023: Được Bộ Giáo dục công nhận "Đại học được chứng thực năng lực quốc tế hóa giáo dục"
Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp 78,7% (bình quân 2020-2024, cao hơn mặt bằng chung cả nước). Thế mạnh rõ rệt: Cơ khí - Đóng tàu - Hàng hải, gắn kết chặt với các doanh nghiệp đóng tàu lớn tại Geoje qua nhiều MOU tuyển dụng/thực tập. Đã ký MOU với Đại học Công nghiệp Hà Nội (2016).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình "어학연수과정" do Phòng Quan hệ Quốc tế quản lý, hệ 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông). Không yêu cầu TOPIK đầu vào.
| Khoản mục | Mỗi kỳ (tham khảo) |
|---|---|
| Học phí | 1.025.000 ₩ |
| Ký túc xá + ăn sáng + phí hỗ trợ SV | ~480.000 - 680.000 ₩ |
| Tổng mỗi kỳ (tham khảo) | ~1.650.000 - 1.730.000 ₩ |
Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥8.000.000 ₩. Trường trực tiếp hỗ trợ làm visa cho 4 quốc gia: Trung Quốc, Việt Nam, Uzbekistan, Mông Cổ. Số cấp độ đào tạo cụ thể chưa công bố trong tài liệu tuyển sinh.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối ngành | Ngành (mở cho du học sinh) | Hệ | Chỉ tiêu 2026 |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật | Cơ khí (chương trình gốc/căn bản) | 2 năm | 20 |
| Kỹ thuật | Đóng tàu & Hàng hải (chương trình gốc/căn bản) | 2 năm | 20 |
| Kỹ thuật | Cơ khí (chương trình kỹ thuật chuyên sâu) | 2 năm | 25 |
| Tự nhiên | Nấu ăn & Làm bánh | 2 năm | 2 |
Trường có 11 khoa toàn trường (thêm Điện, Phúc lợi Xã hội, Giáo dục Mầm non, Điều dưỡng, Quản trị Kinh doanh Toàn cầu, Đấu thầu Công, Park Golf...) nhưng CHỈ 3 khoa/4 ngành trên mở cho diện tuyển sinh du học sinh hệ chính quy 2026 — không bao gồm Điều dưỡng dù đây là thế mạnh của trường.
Học phí/kỳ (2026)
| Ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Cơ khí (cả 2 chương trình), Đóng tàu & Hàng hải | 3.295.000 ₩ |
| Nấu ăn & Làm bánh | 3.169.000 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Đối tượng | Tiêu chí | Mức |
|---|---|---|
| Sinh viên mới nhập học | Theo TOPIK/giai đoạn KIIP | 20% - 50% |
| Sinh viên đang học (kỳ 2+) | Theo điểm trung bình kỳ trước | 25% - 35% |
Điều kiện: TOPIK cấp 2+ (riêng ngành Cơ khí chuyên sâu yêu cầu TOPIK cấp 3+). Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥16.000.000 ₩ (miễn cho ngành Cơ khí chuyên sâu). Du học sinh bắt buộc ở ký túc xá (647.000 - 847.000 ₩/kỳ).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường KHÔNG có hệ Thạc sỹ/Sau đại học — đây là trường cao đẳng nghề. Trường có chương trình cử nhân bổ sung (전공심화과정, cho người đã tốt nghiệp Cao đẳng lấy thêm bằng Cử nhân ngành Cơ khí-Đóng tàu, Phúc lợi Xã hội), KHÔNG PHẢI Thạc sỹ.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Koje (Koje University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Koje (Koje University).
Gọi Ngay: 0985 211 829