74 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Joongbu (중부대학교) thuộc pháp nhân giáo dục Tin Lành (hệ phái Trưởng Lão), thành lập 1983, khai giảng đại học 1993, đổi tên chính thức "Joongbu University" năm 1995.
Các mốc lịch sử chính
- 1983: Pháp nhân giáo dục 중부학원 được cấp phép thành lập
- 1993: Khai giảng đại học "중부대학"
- 1995: Đổi tên chính thức thành Joongbu University
- 2015: Khai trương campus Goyang Changui tại Gyeonggi-do (mở rộng lên vùng thủ đô)
- 2018: Nâng cấp thành Trung tâm Giao lưu Quốc tế chính thức, kèm Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn
- 2022: Được Bộ Giáo dục công nhận đạt chuẩn quốc tế hóa giáo dục (IEQAS)
Quy mô: khoảng 6.992 sinh viên đại học + 1.799 học viên sau đại học (2024). Du học sinh: 699 bậc ĐH, 219 hệ tiếng, 1.294 sau đại học (tổng 2.212 người, 2025) — tăng gấp 3 lần so với 2021. Đang trong quá trình chuyển dịch nhiều ngành từ campus Geumsan sang Goyang theo chủ trương của trường.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육센터), đặt tại Chungcheong International Campus, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/15 giờ học/tuần.
Trường chưa công khai học phí D4 cụ thể trên website — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trung tâm để cập nhật khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí tham khảo theo khối ngành (toàn trường, 2025, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ (ước tính) |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | ~3.361.300 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | ~3.666.600 ₩ |
| Nghệ thuật - Thể thao | ~3.908.800 ₩ |
| Kỹ thuật | ~3.852.550 ₩ |
Riêng ngành Điều dưỡng xác nhận chính thức: 3.757.000₩/kỳ thường, 4.237.000₩ kỳ đầu (gồm lệ phí nhập học 480.000₩). Lệ phí xét hồ sơ diện tuyển sinh quốc tế thuần túy: MIỄN PHÍ. Ký túc xá: Chungcheong Campus 1.496 chỗ (phòng 4 người), Goyang Campus 194 chỗ (phòng 2 người) — giá cụ thể chưa công khai.
Học bổng dành cho du học sinh bậc Đại học
Trường chỉ công bố "học bổng một phần học phí theo tiêu chí riêng hoặc thỏa thuận với trường đối tác" — KHÔNG có bảng % cụ thể theo TOPIK/GPA công khai như bậc Sau đại học. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng Giao lưu Quốc tế để lấy văn bản chi tiết khi tư vấn.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có hệ Sau đại học rất đa dạng cho du học sinh với 5 loại chương trình: Chương trình thường (tiếng Hàn), Chương trình tiếng Anh, Chương trình song ngữ (Hàn + ngôn ngữ khác), và 2 biến thể song ngữ Hàn-Trung (khai giảng linh hoạt / khóa ngắn 1 năm). Danh sách ~35 ngành trải các khối Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể thao, tại cả 2 campus.
Trường không công khai số tiền học phí cụ thể, chỉ công bố bảng % giảm trừ trên học phí gốc. Lệ phí xét hồ sơ: Thạc sỹ 30.000₩, Tiến sỹ 50.000₩.
Học bổng Sau đại học (rất rõ ràng, khác hẳn bậc ĐH)
| Loại | Điều kiện | Mức giảm |
|---|---|---|
| Học bổng giới thiệu nhập học | Được trường đối tác hoặc Hiệu trưởng giới thiệu | 10% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn - TOPIK 2급 | TOPIK cấp 2 | 10% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn - TOPIK 3급 | TOPIK cấp 3 | 20% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn - TOPIK 4급 | TOPIK cấp 4 | 30% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn - TOPIK 5급 | TOPIK cấp 5 | 40% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Hàn - TOPIK 6급 | TOPIK cấp 6 | 50% học phí |
| Học bổng năng lực tiếng Anh (hệ tiếng Anh) | IELTS ≥5.5 / TOEFL iBT ≥59 / New TEPS ≥202 | 20% học phí |
Học bổng theo TOPIK chỉ tính mức cao nhất, không cộng dồn. Yêu cầu ngôn ngữ đầu vào: chương trình thường cần TOPIK cấp 3+ (Nghệ thuật-Thể thao chỉ cần cấp 2); chương trình tiếng Anh cần IELTS 5.5+/TOEFL iBT 59+; chương trình song ngữ không yêu cầu chứng chỉ riêng.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Joongbu (Joongbu University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Joongbu (Joongbu University).
Gọi Ngay: 0985 211 829