Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 9 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 55 phút
Cập nhật:

[1-18] Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ vựng hoặc tình huống liên quan đến chủ đề Điện thoại - Thông tin của Bài 9. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 1.

전화를 걸다 nghĩa là gì?

A Gọi điện thoại
B Nhận điện thoại
C Cúp điện thoại
D Chuyển máy điện thoại
Câu 2.

"Điện thoại đổ chuông, có cuộc gọi đến" trong tiếng Hàn là gì?

A 전화를 걸다
B 전화가 오다
C 전화를 받다
D 전화를 끊다
Câu 3.

전화를 바꾸다 nghĩa là gì?

A Đưa điện thoại cho người khác nghe
B Đổi số điện thoại
C Sửa điện thoại
D Mua điện thoại mới
Câu 4.

"Cúp máy, kết thúc cuộc gọi" trong tiếng Hàn là gì?

A 통화를 하다
B 전화를 걸다
C 전화를 끊다
D 전화를 받다
Câu 5.

문자를 지우다 nghĩa là gì?

A Gửi tin nhắn
B Nhận tin nhắn
C Xóa tin nhắn
D Đọc tin nhắn
Câu 6.

"Đối tượng áp dụng (của một khóa học, chương trình...)" trong tiếng Hàn là gì?

A 대상
B 장소
C 기간
D 접수
Câu 7.

참가비 nghĩa là gì?

A Lệ phí tham gia
B Học phí
C Tiền vé xem
D Tiền đặt cọc
Câu 8.

"Thời gian, khoảng thời gian diễn ra (khóa học, sự kiện)" trong tiếng Hàn là gì?

A 장소
B 기간
C 대상
D 문의
Câu 9.

접수 trong ngữ cảnh đăng ký một lớp học nghĩa là gì?

A Tiếp nhận đăng ký
B Địa điểm học
C Câu hỏi
D Kết quả thi
Câu 10.

"Hỏi, thắc mắc điều gì đó với cơ quan/tổ chức" trong tiếng Hàn là gì?

A 문의
B 대답
C 설명
D 신청
Câu 11.

궁금하다 nghĩa là gì?

A Tò mò, muốn biết
B Lo lắng
C Bận rộn
D Mệt mỏi
Câu 12.

"Đột nhiên, bất ngờ" trong tiếng Hàn là gì?

A 정확히
B 갑자기
C 자주
D 가끔
Câu 13.

통역하다 nghĩa là gì?

A Phiên dịch (nói)
B Dịch văn bản
C Giải thích
D Thông báo
Câu 14.

"Được điều trị, được khám chữa (ở bệnh viện)" trong tiếng Hàn là gì?

A 치료를 받다
B 병에 걸리다
C 진찰을 하다
D 약을 먹다
Câu 15.

무료 nghĩa là gì?

A Miễn phí
B Có phí
C Giảm giá
D Đắt tiền
Câu 16.

"Trải nghiệm thực tế, thử làm gì đó" trong tiếng Hàn là gì?

A 체험
B 준비
C 연습
D 신청
Câu 17.

정보를 얻다 nghĩa là gì?

A Nhận được thông tin
B Cho thông tin
C Tìm kiếm địa điểm
D Đặt câu hỏi
Câu 18.

Nhân viên trực điện thoại tư vấn (ví dụ tổng đài 120) trong tiếng Hàn gọi là gì?

A 상담원
B 접수원
C 안내원
D 직원

[19-34] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 19.

가: 캘리 씨 좀 바꿔 주세요.
나: 캘리 씨는 지금 집에 (        ). 나중에 다시 전화해 주세요.

A 없는데요
B 없어서요
C 없으니까요
D 없을까요
Câu 20.

가: 이 옷이 저한테 좀 (        ). 큰 사이즈로 바꿀 수 있어요?
나: 네, 잠시만 기다리세요.

A 작은데요
B 작아요는데
C 작는데요
D 작을데요
Câu 21.

가: 지금 통화 괜찮으세요?
나: 네, 괜찮아요. 지금 밥을 (        ). 빨리 말씀하세요.

A 먹는데요
B 먹은데요
C 먹데요
D 먹니데요
Câu 22.

가: 저 사람 누구예요?
나: 제 동생 (        ).

A 친구인데요
B 친구는데요
C 친구한데요
D 친구았는데요
Câu 23.

가: 오늘 시간 있어요? 같이 영화 볼까요?
나: 미안해요. 오늘은 좀 (        ). 내일 보면 안 될까요?

A 바쁜데요
B 바쁘는데요
C 바쁜대요
D 바쁘은데요
Câu 24.

가: 어제 백화점에 가 봤어요?
나: 네, 어제 (        ) 사람이 너무 많았어요.

A 갔는데요
B 가는데요
C 간데요
D 가았는데요
Câu 25.

가: 지금 뭐 하고 있어요?
나: 친구를 (        ). 조금 이따가 전화할게요.

A 기다리는 중이에요
B 기다린 중이에요
C 기다릴 중이에요
D 기다리고 중이에요
Câu 26.

가: 지금 통화 괜찮으세요?
나: 죄송해요, 지금 (        ). 이따가 전화해도 될까요?

A 수업 중이에요
B 수업을 중이에요
C 수업이 중이에요
D 수업한 중이에요
Câu 27.

가: 어? 지금 어디예요?
나: 지하철을 (        ). 도착하면 전화할게요.

A 타는 중이에요
B 탄 중이에요
C 탈 중이에요
D 타고 중이에요
Câu 28.

가: 이 길로 지나갈 수 있어요?
나: 아니요, 지금 공사 (        ) 지나갈 수 없어요.

A 중이라서
B 중이지만
C 중인데도
D 중이면서
Câu 29.

다음 중 문법적으로 가장 자연스러운 문장은 무엇입니까?

A 저는 서울에 사는 중이에요.
B 저는 지금 이메일을 쓰는 중이에요.
C 그는 한국에 있는 중이에요.
D 나나 씨는 예쁜 중이에요.
Câu 30.

가: 스티븐 씨 지금 뭐 해요?
나: 밥을 (        ). 이따가 전화해 달라고 하세요.

A 먹는 중이에요
B 먹은 중이에요
C 먹을 중이에요
D 먹던 중이에요
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829