[1-21] Chọn đáp án đúng: nếu đề bài là một từ tiếng Hàn, hãy chọn nghĩa đúng; nếu đề bài là gợi ý/định nghĩa, hãy chọn từ tiếng Hàn phù hợp nhất. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 1. "성명" nghĩa là gì?
A
Họ và tên đầy đủ
B
Giới tính
C
Ngày sinh
D
Quốc tịch
2đCâu 2. "국적" nghĩa là gì?
A
Nghề nghiệp
B
Quốc tịch
C
Tôn giáo
D
Địa chỉ
2đCâu 3. Từ nào có nghĩa là "thông tin liên lạc" (số điện thoại, địa chỉ, email...)?
2đCâu 4. "종교" nghĩa là gì?
A
Tôn giáo
B
Văn hóa
C
Ngôn ngữ
D
Sở thích
2đCâu 5. Từ nào chỉ nơi bạn đang sinh sống, ví dụ số nhà, tên đường...?
2đCâu 6. "매일" nghĩa là gì?
A
Hằng tuần
B
Hằng tháng
C
Hằng ngày
D
Hằng năm
2đCâu 7. "매년" nghĩa là gì?
A
Hằng ngày
B
Hằng năm
C
Hằng tuần
D
Hằng tháng
2đCâu 8. Từ nào có nghĩa là "mỗi tuần một lần"?
2đCâu 9. "항상" nghĩa là gì?
A
Thỉnh thoảng
B
Thường xuyên
C
Luôn luôn
D
Không bao giờ
2đCâu 10. "가끔" nghĩa là gì?
A
Luôn luôn
B
Thường xuyên
C
Không bao giờ
D
Thỉnh thoảng
2đCâu 11. Từ nào có nghĩa "không phải lúc nào cũng, nhưng thỉnh thoảng có xảy ra"?
2đCâu 12. "이유" nghĩa là gì?
A
Lý do
B
Sở thích
C
Kết quả
D
Mục đích
2đCâu 13. Cụm từ nào có nghĩa "có thời gian rảnh"?
A
시간이 없다
B
시간이 나다
C
시간이 걸리다
D
시간을 보내다
2đCâu 14. "관심" nghĩa là gì?
A
Sự quan tâm, hứng thú
B
Sự tức giận
C
Sự mệt mỏi
D
Sự lo lắng
2đCâu 15. "언어" nghĩa là gì?
A
Văn hóa
B
Ngôn ngữ
C
Lịch sử
D
Âm nhạc
2đCâu 16. Từ nào có nghĩa "văn hóa" (phong tục, tập quán của một dân tộc)?
2đCâu 17. "소설책" nghĩa là gì?
A
Tạp chí
B
Tiểu thuyết
C
Từ điển
D
Báo
2đCâu 18. Loại phim nào khiến người xem cười nhiều, có nội dung hài hước?
A
액션 영화
B
코미디 영화
C
뉴스
D
드라마
2đCâu 19. "유명하다" nghĩa là gì?
A
Nổi tiếng
B
Xa xôi
C
Yên tĩnh
D
Đắt đỏ
2đCâu 20. Từ nào diễn tả mối quan hệ bạn bè "rất thân, gần gũi"?
A
친하다
B
비슷하다
C
유명하다
D
편하다
2đCâu 21. "비슷하다" nghĩa là gì?
A
Khác nhau
B
Giống nhau, tương tự
C
Đối lập
D
Đặc biệt
[22-38] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 22. 처음 뵙겠습니다. 저는 마이( ).
A
라고 해요
B
이라고 해요
C
라서 해요
D
이라서 해요
2đCâu 23. 이 사람은 이름이 뭐예요? - 이 사람은 민수( ).
A
이라고 해요
B
라고 해요
C
이나 해요
D
이려고 해요
2đCâu 24. 이것은 한국의 전통 옷입니다. 한국어로 '한복'( ).
A
라고 합니다
B
이라고 합니다
C
이나 합니다
D
라서 합니다
2đCâu 25. 제 한국 친구들은 저를 '수진'( ) 불러요.
2đCâu 26. '안녕하세요'는 영어로 "Hello"( ).
A
이라고 해요
B
라고 해요
C
이나 해요
D
려고 해요
2đCâu 27. 제 이름은 응우옌 티 마이입니다. 친구들은 저를 그냥 마이( ).
A
이라고 불러요
B
라고 불러요
C
이라서 불러요
D
이나 불러요
2đCâu 28. 왜 한국어를 공부해요? - 한국 드라마를 한국어로 ( ) 공부해요.
2đCâu 29. 저는 편지를 ( ) 우체국에 갔어요.
A
보내려고
B
보내으려고
C
보내거나
D
보냈으려고
2đCâu 30. 아침에 ( ) 빵을 좀 샀어요.
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.