Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 1
Độ khó: Rất dễĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 1: 안녕하세요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)
'선생님' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?
'중국' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'nước Đức'?
'반가워요' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'ca sĩ'?
'주부' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'số điện thoại'?
'나라' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'các bạn/mọi người'?
'안녕히 계세요' có nghĩa là gì?
Từ nào có nghĩa là 'tiếng Anh'?
'명함' có nghĩa là gì?
[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 가: 안녕하세요? / 나: ___
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: 가: 만나서 반가워요. / 나: ___