101 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Thành phố Seoul (University of Seoul, 서울시립대학교) thành lập năm 1918, hiện có 9 khối đại học với 39 ngành/khoa, hơn 10.000 sinh viên đang theo học và hơn 70.000 cựu sinh viên.
Các mốc lịch sử chính
- 1918: Thành lập với tên "Trường Nông nghiệp công lập Gyeongseong"
- 1975: Chuyển hướng đô thị học, đơn vị quản lý chuyển sang Thành phố Seoul
- 1987: Trở thành đại học đa ngành, chính thức mang tên University of Seoul
- 1997: Thành lập Đại học Khoa học Đô thị — định hướng đặc thù riêng có của trường
- 2017: Trường công lập đầu tiên cả nước bỏ thu lệ phí nhập học và lệ phí xét tuyển (từ khóa 2018)
- 2026: Thành lập Đại học Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo — khối thứ 9, đang trong giai đoạn chuyển đổi
Là đại học công lập do Thành phố Seoul (không phải chính phủ trung ương) sáng lập và vận hành, học phí thấp hơn hẳn các trường tư thục tại Seoul.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Korean Language and Culture Program (KLCP), trực thuộc Trung tâm Giáo dục Hàn ngữ: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí (10 tuần/kỳ) | 1.500.000 ₩ |
| Lệ phí nhập học | 50.000 ₩ |
| Tiền giáo trình/kỳ | 30.000 - 40.000 ₩ |
| Ký túc xá Residence Hall/kỳ (16 tuần) | 728.000 ₩ |
| Ký túc xá International House/kỳ (16 tuần) | 1.048.000 ₩ |
Học bổng KLCP
| Loại | Điều kiện | Mức thưởng |
|---|---|---|
| Toàn phần | Top 3 học viên xuất sắc nhất mọi lớp kỳ trước, đã học liên tục ≥3 kỳ | 100% học phí |
| Top 1 mỗi lớp | — | 20% học phí |
| Top 2 mỗi lớp | — | 10% học phí |
| Trình độ cao cấp | Top 6 xuất sắc nhất, đã học liên tục ≥3 kỳ | 50% học phí |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Trường | Ngành |
|---|---|
| Đại học Chính trị & Kinh tế | Hành chính học |
| Quan hệ Quốc tế | |
| Kinh tế học | |
| Phúc lợi Xã hội | |
| Thuế vụ | |
| Đại học Kinh doanh | Quản trị Kinh doanh |
| Đại học Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử - Điện - Máy tính |
| Kỹ thuật Hóa học | |
| Kỹ thuật Cơ khí - Thông tin | |
| Kỹ thuật Vật liệu mới | |
| Kỹ thuật Xây dựng | |
| Khoa học Máy tính | |
| Trí tuệ Nhân tạo | |
| Đại học Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Anh |
| Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | |
| Sử học Hàn Quốc | |
| Triết học | |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | |
| Đại học Khoa học Tự nhiên | Toán học |
| Thống kê học | |
| Vật lý học | |
| Khoa học Sự sống | |
| Làm vườn Môi trường | |
| Hóa học Ứng dụng Hội tụ | |
| Đại học Khoa học Đô thị | Hành chính Đô thị |
| Xã hội học Đô thị | |
| Kiến trúc (Kỹ thuật, 4 năm) | |
| Kiến trúc học (5 năm) | |
| Kỹ thuật Đô thị | |
| Kỹ thuật Giao thông | |
| Kiến trúc Cảnh quan | |
| Kỹ thuật Môi trường | |
| Kỹ thuật Thông tin Không gian (GIS) | |
| Đại học Nghệ thuật & Thể thao | Âm nhạc |
| Thiết kế | |
| Điêu khắc | |
| Khoa học Thể thao | |
| Đại học Tự do Hội tụ — Khoa Hội tụ Công nghệ cao | Y tế Sức khỏe Hội tụ |
| Trí tuệ Nhân tạo Cao cấp | |
| Bán dẫn Thông minh |
Ngành Phòng cháy chữa cháy & Giảm nhẹ thiên tai (도시과학대학) và Khoa Tự do chọn ngành/Hội tụ chưa xác nhận có mở cho du học sinh quốc tế. Đại học Hội tụ AI (mới 2026) đang trong giai đoạn chuyển đổi, hiện Trí tuệ Nhân tạo vẫn xếp thuộc Đại học Kỹ thuật.
Học phí theo khối ngành (2025-2026)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội (đa số ngành) | 2.156.000 ₩ |
| Toán học (riêng) | 2.376.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (khác) | 2.590.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 2.848.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Thiết kế, Điêu khắc) | 3.046.000 ₩ |
| Thể dục (Khoa học Thể thao) | 2.892.000 ₩ |
| Âm nhạc (riêng) | 3.396.000 ₩ |
Học phí áp dụng như nhau cho sinh viên năm nhất lẫn sinh viên đang học (không tăng dần theo năm).
Học bổng du học sinh bậc Đại học (2026, mới tăng mạnh)
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Toàn phần | Top 30% du học sinh theo xếp hạng học lực từng kỳ | Miễn 100% học phí |
| Bán phần | Top 30-50% | Miễn 50% học phí |
Không kèm điều kiện TOPIK/IELTS riêng trong mục học bổng (điều kiện ngôn ngữ nhập học: TOPIK cấp 3+ tân sinh viên, cấp 4+ sinh viên chuyển tiếp). Không được nhận đồng thời học bổng ngoài trường + học bổng nội bộ.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원) mở cho du học sinh quốc tế, phủ các khối Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể thao với hơn 30 ngành (Hành chính Đô thị, Luật-chỉ Tiến sỹ, Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật Xây dựng, Trí tuệ Nhân tạo, Thành phố Thông minh, Bán dẫn Thông minh...). Ngoài ra trường còn có nhiều trường/viện sau đại học chuyên ngành khác (Thuế vụ, Thiết kế, Luật, MBA...) không thuộc diện xét tuyển quốc tế qua Phòng Quốc tế.
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 2.904.000 ₩ |
| Toán học (riêng) | 3.208.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 3.503.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 3.735.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 4.190.000 ₩ |
| Âm nhạc (riêng) | 4.680.000 ₩ |
| Thể dục (riêng) | 3.908.000 ₩ |
Lệ phí nhập học một lần: 184.000₩ (áp dụng đồng nhất mọi ngành).
Học bổng du học sinh sau đại học
| Bậc | Học bổng |
|---|---|
| Tiến sỹ | Toàn phần học phí (xét theo thứ hạng học lực từng ngành) |
| Thạc sỹ | Bán phần học phí (xét theo thứ hạng học lực từng ngành) |
Điều kiện ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ (hoặc hoàn thành KLCP cấp 3+), một số ngành kỹ thuật/tự nhiên/nghệ thuật được dùng điểm tiếng Anh thay thế (TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+/TEPS 327+) hoặc thư giới thiệu giáo sư.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Thành Phố Seoul (University of Seoul)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Thành Phố Seoul (University of Seoul).
Gọi Ngay: 0985 211 829