Đại học tư thục 4 năm tại Jecheon, Chungcheongbuk-do — đã có 645 du học sinh (341 cử nhân + 304 sau đại học), đạt chứng nhận IEQAS (năng lực quốc tế hóa giáo dục), KHÔNG trong danh sách khủng hoảng tài chính. Có Trường Hán y (한의예과) — hệ Hán y duy nhất tỉnh, KHÔNG có Y khoa/Dược.
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Semyung University (세명대학교) thành lập 1990, thuộc pháp nhân Daewon Educational Foundation (cùng người sáng lập, cùng hệ sinh thái Tập đoàn KD với Daewon University College — nhưng là 2 pháp nhân giáo dục độc lập, campus liền kề tại Jecheon). Xếp loại "hỗ trợ tài chính bình thường" 2021, đạt chứng nhận IEQAS.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình tiếng Hàn (한국어연수과정) do Trung tâm Giáo dục Quốc tế (국제교육원) phụ trách — khai giảng Tháng 3 và Tháng 9 hàng năm, 6 cấp độ (Level 1-6), mỗi kỳ 360 giờ học/18 tuần. Điều kiện nhập học chỉ cần tốt nghiệp THPT, KHÔNG yêu cầu TOPIK đầu vào. Trường có mở lớp luyện thi TOPIK riêng cho học viên hệ tiếng.
| Khoản mục | Chi phí |
|---|
| Học phí tiếng Hàn (1 kỳ = 360 giờ/18 tuần) | 1.100.000 ₩ (~1.000 USD) |
| Ký túc xá (1 kỳ, tùy loại phòng) | 605.000 – 815.000 ₩ |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Diện tuyển sinh du học sinh mới (순수외국인, nhập học năm 1) CHỈ mở đúng 1 khoa duy nhất — Khoa Toàn cầu (글로벌학부, chuyên ngành Ngôn ngữ-Văn hóa Hàn Quốc). Các khoa/ngành khác trong bảng dưới đây CHỈ nhận qua diện chuyển tiếp năm 4 (편입학, yêu cầu đã học tối thiểu 3 năm đại học/cao đẳng ở nước ngoài) hoặc diện visa vùng đặc biệt Chungbuk (충북 광역형 비자, chỉ 3 ngành khối Sức khỏe-Mỹ phẩm Sinh học). Nguồn: quy chế tuyển sinh chính thức 2026학년도 1학기 학부 순수외국인입학 특별전형 (12/2025).
Học phí theo khối ngành (bậc Cử nhân, KRW)
| Khối ngành | Học phí gốc/kỳ | Sau giảm cơ bản 30%/kỳ | Sau giảm cơ bản 30%/năm (2 kỳ) |
|---|
| Nhân văn - Xã hội | 3.169.000 ₩ | 2.221.300 ₩ | 4.442.600 ₩ |
| Tự nhiên (Khoa học) | 3.614.500 ₩ | 2.533.150 ₩ | 5.066.300 ₩ |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật - Thể thao | 3.987.500 ₩ | 2.794.250 ₩ | 5.588.500 ₩ |
Mức "sau giảm cơ bản 30%" là học bổng mặc định mọi sinh viên diện 순수외국인 đều được hưởng (xem bảng học bổng bên dưới), chưa cộng thêm học bổng TOPIK. Riêng diện chuyển tiếp năm 4 KHÔNG được giảm 30% — đóng học phí gốc bậc cử nhân + phí học tiếng Hàn online 1.700.000₩. Học phí trên là số liệu 2025, học phí 2026 chính thức công bố tháng 2/2026.
Học bổng — hệ tiếng Hàn (nhập học có chứng chỉ TOPIK)
| Loại học bổng | Mức hưởng |
|---|
| Lệ phí nhập học | Miễn 100% |
| Học bổng cơ bản | Giảm 30% học phí |
| Học bổng TOPIK — cấp 4 + GPA 3.0 | Giảm thêm 10% (tổng 40%) |
| Học bổng TOPIK — cấp 4 + GPA 3.5 | Giảm thêm 20% (tổng 50%) |
| Học bổng TOPIK — cấp 4 + GPA 4.0 | Giảm thêm 40% (tổng 70%) |
| Ký túc xá | Miễn phí kỳ nhập học; miễn phí 4 năm nếu duy trì TOPIK 4+ |
Học bổng — hệ tiếng Anh (nhập học bằng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế)
| Loại học bổng | Mức hưởng |
|---|
| Lệ phí nhập học | Miễn 100% |
| Học bổng cơ bản | Giảm 30% học phí |
| Học bổng theo chứng chỉ TOPIK đạt được — cấp 3 | Giảm thêm 10% (tổng 40%) |
| Học bổng theo chứng chỉ TOPIK đạt được — cấp 4 | Giảm thêm 20% (tổng 50%) |
| Học bổng theo chứng chỉ TOPIK đạt được — cấp 5 | Giảm thêm 30% (tổng 60%) |
| Học bổng theo chứng chỉ TOPIK đạt được — cấp 6 | Giảm thêm 40% (tổng 70%) |
Điều kiện chung: bố mẹ và bản thân đều mang quốc tịch nước ngoài, đã hoàn thành 12 năm phổ thông ở nước ngoài; có TOPIK 3+ hoặc TOEFL 550/TOEFL iBT 80/IELTS 5.5+ (diện song ngữ, chuyển tiếp Trung Quốc được miễn TOPIK đầu vào). Chứng minh tài chính tối thiểu 16.000.000₩ trong tài khoản đứng tên chính học sinh (giảm còn 8.000.000₩ nếu đã học tiếng tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của trường).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường CÓ Sau đại học quy mô lớn: Trường Sau đại học Tổng hợp (18 ngành Thạc sỹ + 19 ngành Tiến sỹ) và Trường Sau đại học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh - Hành chính - Phúc lợi. Đã xác nhận CÓ tuyển du học sinh quốc tế (32 học viên Thạc sỹ + 96 nghiên cứu sinh Tiến sỹ quốc tế đang theo học).
Học phí theo khối ngành (KRW)
| Bậc học | Khối ngành | Học phí gốc/kỳ | Học phí kỳ nhập học |
|---|
| Thạc sỹ | Nhân văn - Xã hội | 3.721.000 ₩ | 1.860.500 ₩ |
| Thạc sỹ | Tự nhiên (Khoa học) | 4.389.000 ₩ | 2.194.500 ₩ |
| Thạc sỹ | Kỹ thuật, Nghệ thuật - Thể thao | 4.809.500 ₩ | 2.404.750 ₩ |
| Tiến sỹ | Nhân văn - Xã hội | 3.905.000 ₩ | 1.952.500 ₩ |
| Tiến sỹ | Tự nhiên (Khoa học) | 4.608.000 ₩ | 2.304.000 ₩ |
| Tiến sỹ | Kỹ thuật, Nghệ thuật - Thể thao | 5.050.500 ₩ | 2.525.250 ₩ |
Lệ phí nhập học 140.000₩ (miễn phí nếu là cựu sinh viên trường) tính riêng, chưa gồm trong bảng trên. Khóa luyện tiếng Hàn dành cho học viên Sau đại học: 1.100.000₩/200 giờ. Số liệu học phí theo năm 2026.
Học bổng Sau đại học
| Loại học bổng | Mức hưởng |
|---|
| Lệ phí nhập học | 140.000₩, miễn phí nếu là cựu sinh viên trường |
| Học bổng cơ bản — kỳ nhập học | Giảm 50% học phí |
| Học bổng cơ bản — kỳ 2-6 | Giảm 30% học phí (Tiến sỹ: 25%) |
| Học bổng TOPIK — kỳ 2-6, cấp 4/5/6 | Hoàn lại 30% học phí đã đóng (dạng học bổng) |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Semyung (Semyung University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Semyung (Semyung University).
Gọi Ngay: 0985 211 829