26 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cơ sở Nhân văn Seoul là cơ sở gốc của Đại học Myongji, hoàn thành 1969 tại Seodaemun-gu. Xem trang Cơ sở Yongin để biết đầy đủ lịch sử chung của trường (thành lập 1948, thành đại học 4 năm 1963).
Trường có nền tảng đức tin Cơ Đốc giáo. Hơn 130.000 cựu sinh viên toàn trường.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (KLEC), Tòa Hành chính tầng 4, hỗ trợ đa ngôn ngữ Hàn/Anh/Trung/Nhật. Điện thoại: 02-300-1509. Cơ sở này cũng là điểm thi TOPIK chính thức do Bộ Giáo dục chỉ định.
Trường chưa công bố học phí/thời lượng khóa D4 cụ thể. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí/kỳ
| Khối ngành | Kỳ 1 | Từ kỳ 2 |
|---|---|---|
| Nhân văn, KHXH, Truyền thông-Đời sống, Toàn cầu | 4.438.000 ₩ | 4.236.000 ₩ |
| Kinh doanh | 4.472.000 ₩ | 4.272.000 ₩ |
| AI & Phần mềm Hội tụ | 5.896.000 ₩ | 5.697.000 ₩ |
Học phí áp dụng chung, không tách riêng theo diện quốc tế.
Học bổng Ngoại kiều (외국인 장학금)
| Kỳ 1 — theo TOPIK/tiếng Anh | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Dưới TOPIK 3 / TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 | 20% học phí |
| TOPIK 3 / TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 | 40% học phí |
| TOPIK 4 / TOEFL iBT 79 / IELTS 6 | 60% học phí |
| TOPIK 5 / TOEFL iBT 87 / IELTS 6.5 | 70% học phí |
| TOPIK 6 / TOEFL iBT 95 / IELTS 7 | 80% học phí |
| Từ kỳ 2 — theo GPA | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| GPA ≥2.5 | 20% học phí |
| GPA ≥3.0 | 40% học phí |
| GPA ≥3.5 + TOPIK 4 | 50% học phí |
| GPA ≥4.0 + TOPIK 4 | Miễn 100% học phí |
Có thêm học bổng đặc biệt kỳ 1 (800.000₩, 1 lần) cho SV từng học KLEC/trao đổi. Điều kiện: tối đa 12 tín chỉ/kỳ, không áp dụng sau kỳ 8.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Cơ sở Seoul có Đại học viện Tổng hợp (khối Nhân văn-KHXH: Ngôn ngữ-Văn học, Hành chính công, Luật, Kinh doanh, Kinh tế... + khối Engineering: Data Technology, Phần mềm Ứng dụng) và 6 Đại học viện Đặc thù buổi tối (Trị liệu Tổng hợp, Giáo dục, Phúc lợi Xã hội, Văn hóa Nghệ thuật, Bất động sản, Kinh doanh). Toàn bộ giảng dạy bằng tiếng Hàn (TOPIK 4+).
| Bậc | Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| Thạc sỹ | Nhân văn | 5.291.000 ₩ |
| Thạc sỹ | Chính trị Quốc tế (ngành mới) | 6.080.000 ₩ |
| Tiến sỹ | Nhân văn | 5.335.000 ₩ |
| Tiến sỹ | Chính trị Quốc tế | 5.594.000 ₩ |
Học bổng Myongji Global Scholarship I-V (áp dụng cả 2 cơ sở)
| Loại | Mức | Điều kiện |
|---|---|---|
| I | Miễn 100% | Nghiên cứu sinh đặc biệt theo đề tài chỉ định |
| II | Giảm 50% | TOPIK≥5/IELTS≥7 (kỳ 1); từ kỳ 2: TOPIK≥4/IELTS≥6 + GPA≥4.2 |
| III | Giảm 30% | TOPIK≥4/IELTS≥6 (kỳ 1); từ kỳ 2: TOPIK≥3/IELTS≥5 + GPA≥4.0 |
| IV | Giảm 20% | SV quốc tế khác (kỳ 1); từ kỳ 2: TOPIK≥3/IELTS≥5 + GPA≥3.5 |
| V | Miễn lệ phí nhập học | Đã học KLEC hoặc tốt nghiệp Cử nhân tại Myongji |
Học phí đã gồm lệ phí nhập học 970.000₩ (lần đầu).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Myongji — Cơ Sở Nhân Văn Seoul (Myongji University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Myongji — Cơ Sở Nhân Văn Seoul (Myongji University).
Gọi Ngay: 0985 211 829