93 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Hannam University (한남대학교) thành lập 4/1956 với tên "대전기독학관" bởi Hội Truyền giáo Trưởng Lão Nam Mỹ, hiệu trưởng đầu tiên là TS. William A. Linton (nhà truyền giáo kiêm nhà hoạt động độc lập Hàn Quốc). Công nhận đại học chính quy "대전대학" từ 1959. Sáp nhập với Đại học Soongsil (Seoul) thành "숭전대학교" (1970-1982), tách ra và đổi tên "한남대학교" từ 12/1982, nâng cấp thành đại học tổng hợp. Mở rộng thêm cơ sở Daedeok Valley Campus từ 2005.
Khẩu hiệu: Chân lý - Tự do - Phụng sự. Quy mô sinh viên: nguồn thứ cấp ước tính ~11.500 đại học + ~950 sau đại học (2024) — chưa xác nhận qua nguồn chính thức. Cơ cấu: 9 trường thành viên bậc Cử nhân (Nhân văn, Giáo dục, Kỹ thuật, Trí tuệ Nhân tạo, Kinh tế-Kinh doanh, Khoa học Xã hội-Luật, Khoa học Sự sống-Nano, Mỹ thuật-Thiết kế, Linton Global School dạy tiếng Anh) + 6 trường Sau đại học (Tổng hợp, Nhân tài Tương lai, Giáo dục, Thần học Liên ngành, Chiến lược Quốc phòng, Văn hóa Nghệ thuật).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (한국어교육원/한국어학당), 12 lớp (6 cấp x 2 nhóm A/B), 10 tuần/200 giờ mỗi kỳ, 4 kỳ/năm.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.400.000 ₩ |
| Lệ phí đăng ký (1 lần) | 70.000 ₩ |
| Bảo hiểm/18 tháng | 116.000 ₩ |
Lịch khai giảng: kỳ Xuân (tháng 3), Hè (tháng 6), Thu (tháng 9), Đông (tháng 12). Điều kiện: đã/sắp tốt nghiệp THPT. Có thể có học bổng khuyến khích theo thứ hạng cuối kỳ (150.000/100.000/50.000 ₩ cho hạng 1/2/3) — chưa xác nhận trực tiếp, cần kiểm tra lại.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí/kỳ (2025-2026, diện tuyển sinh quốc tế)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn, Khoa học Xã hội | 3.545.580 ₩ |
| Khoa Toán | 4.114.800 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất | 4.133.210 ₩ |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật | 4.530.060 ₩ |
| Linton Global School | 4.044.180 ₩ |
Học bổng dành cho tân sinh viên quốc tế
| Điều kiện | Mức giảm học phí |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 (hoặc tương đương của trường) | 40% |
| TOPIK cấp 4 | 50% |
| TOPIK cấp 5 trở lên | 100% (miễn học phí) |
| Linton Global School — chưa đạt TOEFL iBT 71/IELTS 5.5 | 40% |
| Linton Global School — đạt TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+ | 50% |
| Global Bridge Outstanding — hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường | 20% (Nhân văn-XH) / 30% (KH-Kỹ thuật) |
Học bổng duy trì (SV đang học): 15-100% tùy tổ hợp GPA (2.50-4.30+) và chứng chỉ TOPIK/TOEFL/IELTS.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) có 46 ngành Thạc sỹ, 40 ngành Tiến sỹ, 36 ngành Thạc-Tiến sỹ hợp nhất, trong đó 14 ngành có thể giảng dạy song song bằng tiếng Anh (Ngữ văn Anh, Tiếng Anh Trẻ em, Kinh doanh Toàn cầu, Hệ thống Thông tin Quản lý, Kinh tế, Hóa học, Đa phương tiện, CNTT-Viễn thông, Thể dục Thể thao, Hóa-Vật liệu mới, Chính sách Doanh nghiệp Kinh tế Xã hội, Khoa học Mỹ phẩm, Sinh học, Dược Sinh học). CÓ tuyển sinh viên quốc tế, có mục riêng cho người nước ngoài đang cư trú trong/ngoài nước. Có chương trình liên kết với 5 viện nghiên cứu quốc gia (KRISS, ETRI, KRICT, KRIBB, KIER).
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí nhập học (1 lần) | 755.620 ₩ |
| Học phí/kỳ — Nhân văn/Xã hội | 3.870.050 ₩ |
| Học phí/kỳ — Khoa học Tự nhiên/Thể dục | 4.696.620 ₩ |
| Học phí/kỳ — Kỹ thuật/Nghệ thuật | 5.109.720 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Học bổng Sinh viên Nước ngoài | GPA ≥4.0 / ≥3.5 / ≥3.0 (kỳ trước hoặc kỳ đầu) | Giảm 50% / 40% / 30% học phí |
| Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) | Do NIIED xét chọn | Miễn 100% (học phí + sinh hoạt phí + phí nghiên cứu) |
Điều kiện: TOPIK cấp 3+ (hoặc hoàn thành khóa cấp 3+ tại trường), hoặc chứng chỉ tiếng Anh nếu học ngành song ngữ. Người ở ngoài nước cần chứng minh tài chính ≥16.000.000 ₩.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Hannam (Hannam University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hannam (Hannam University).
Gọi Ngay: 0985 211 829