KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

HANKUK UNIVERSITY OF FOREIGN STUDIES 한국외국어대학교

48 lượt xem

Trường hàng đầu Hàn Quốc về ngoại ngữ, top 7 cả nước về số lượng du học sinh hệ cử nhân, dạy 45 ngôn ngữ. Có 2 campus: Seoul (Dongdaemun-gu) và Global Campus (Yongin, Gyeonggi) — mỗi campus có nhóm ngành riêng biệt.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS, 한국외국어대학교) thành lập năm 1954, hiện có 28 College/128 chuyên ngành, 17.101 sinh viên hệ cử nhân, trong đó 2.173 du học sinh (tổng toàn trường 3.846 du học sinh) — xếp Top 7 Hàn Quốc về số lượng du học sinh hệ cử nhân.

Các mốc lịch sử chính

  • 1954: Khai giảng với 5 khoa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Trung, Đức, Nga)
  • 1961: Thành lập Trường Sau đại học
  • 1979-1980: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, được phê chuẩn mở Global Campus
  • 1984: Bắt đầu xây dựng toàn diện Global Campus tại Yongin
  • 2012: Được phê chuẩn hợp nhất hành chính hai campus

Ký kết hợp tác học thuật với 604 đại học tại 101 quốc gia. Là trường tiên phong được Bộ Giáo dục chọn vào Chương trình thúc đẩy giáo dục ngoại ngữ đặc thù/hiếm (21 ngôn ngữ).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Seoul Campus: 한국어문화교육원 (Center for Korean Language and Culture - CKLC), mỗi kỳ 10 tuần/~200 giờ.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ1.600.000 ₩
Lệ phí xét tuyển100.000 ₩ (không hoàn lại)
Bảo hiểm/kỳ30.000 ₩

Global Campus (Yongin) có chương trình tiếng riêng do 외국어연수평가원 (FLTTC) vận hành, nhưng học phí chưa xác nhận công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường (Seoul Campus)Ngành
Trường Tiếng AnhNgôn ngữ học Anh & Công nghệ ngôn ngữ (tiếng Anh)
Văn học & Văn hóa Anh-Mỹ
Biên phiên dịch tiếng Anh
Trường Ngôn ngữ Tây phươngNgôn ngữ & Văn học Pháp ứng dụng
Phiên dịch - CNTT Pháp
Nghiên cứu Pháp & Châu Âu
Tiếng Đức
Tiếng Nga
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Ý
Tiếng Bồ Đào Nha
Tiếng Hà Lan
Tiếng Scandinavia (Bắc Âu)
Trường Ngôn ngữ - Văn hóa Châu ÁTiếng Mã Lai - Indonesia
Tiếng Thái
Tiếng Việt
Tiếng Hindi (Ấn Độ)
Tiếng Ả Rập
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ - Azerbaijan
Tiếng Ba Tư & Nghiên cứu Iran
Tiếng Mông Cổ
Trường Trung Quốc họcNgôn ngữ - Văn học - Văn hóa Trung Quốc
Quản trị Dữ liệu Trung Quốc
Ngoại giao - Thương mại Trung Quốc
Trường Nhật Bản họcNgôn ngữ - Văn học - Văn hóa Nhật Bản
Nhật Bản học tích hợp
Trường Khoa học Xã hộiKhoa học Chính trị & Ngoại giao
Hành chính công
Báo chí & Truyền thông
Quảng cáo - PR - Xây dựng thương hiệu
Phát thanh - Truyền hình - Truyền thông mới
Trường Kinh tế - Thương mạiKinh tế & Luật quốc tế
Kinh tế học
Trường Kinh doanh (kiểm định AACSB)Quản trị Kinh doanh
Trường Sư phạm (tối đa 10% du học sinh, chỉ Tân sinh viên)Sư phạm tiếng Anh
Sư phạm tiếng Hàn
Sư phạm tiếng Pháp
Sư phạm tiếng Đức
Sư phạm tiếng Trung
Trường Hội tụ AINgôn ngữ & AI
Khoa học Xã hội & AI
Khoa Nghiên cứu Quốc tế (100% tiếng Anh)Nghiên cứu Quốc tế
Khoa KFL (chỉ dành cho du học sinh)Sư phạm tiếng Hàn cho người nước ngoài
Biên phiên dịch tiếng Hàn cho người nước ngoài

Học phí theo nhóm ngành (2026)

Nhóm ngànhHọc phí kỳ đầuHọc phí kỳ sau
Nhân văn (cả 2 campus) + Kinh doanh & Công nghệ Toàn cầu, Tài chính Quốc tế4.496.000 ₩4.298.000 ₩
Khoa học Tự nhiên + Biến đổi Khí hậu5.129.000 ₩4.931.000 ₩
Kỹ thuật + Hội tụ AI (cả 2 campus) + Công nghệ Y sinh5.592.000 ₩5.394.000 ₩
Nhân tài Liên ngành5.339.000 ₩5.141.000 ₩
Văn hóa & Công nghệ5.360.000 ₩5.162.000 ₩

Bảng học phí gốc chỉ nêu 5 nhóm ngành lớn; các khoa khác (Tiếng Anh, Trung Quốc học, Nhật Bản học, Khoa học Xã hội, Kinh doanh, Sư phạm, Ngôn ngữ Chiến lược Quốc gia...) nhiều khả năng thuộc nhóm học phí Nhân văn cơ bản — Du Học BA sẽ xác nhận chính xác theo từng ngành khi tư vấn. Lệ phí xét tuyển 158.000₩.

Học bổng Tân sinh viên & Chuyển tiếp

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Tổng thống (President)Top 5% điểm xét tuyển (tối đa 10 suất)100% học phí 1 kỳ
Phó hiệu trưởng (Vice President)Top 10% điểm xét tuyển (tối đa 10 suất)50% học phí 1 kỳ
Trưởng phòng Giao lưu Quốc tếTop 20% điểm xét tuyển (tối đa 10 suất)1.000.000₩
HUFS Global AĐã học ≥2 kỳ tại CKLC/FLTTC1.700.000₩ (=100% học phí 1 kỳ CKLC)
HUFS Global BĐã học ≥2 kỳ + TOPIK cấp 5 hoặc TOEFL iBT 100+50% học phí 1 năm
HUFS Global CampusHọc tại Global Campus + điểm xét tuyển ≥8030% học phí (4 năm tân SV, 2-3 năm chuyển tiếp)
Ngôn ngữ xuất sắc ATOPIK cấp 6 / TOEFL iBT 110+ / IELTS 8.0-9.0100% học phí 1 kỳ
Ngôn ngữ xuất sắc BTOPIK cấp 5 / TOEFL iBT 100+ / IELTS 7.0-7.550% học phí 1 kỳ

Học bổng sinh viên đang học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng GPA≥12 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥3.5 (tối đa 100 suất/năm)700.000-1.000.000₩/kỳ
Ngôn ngữ xuất sắc (TOPIK)≥12 tín chỉ + TOPIK cấp 4+ (1 lần/khóa học)100.000₩
Ngôn ngữ xuất sắc (IELTS/TOEFL)≥12 tín chỉ + IELTS 7.0+ hoặc TOEFL iBT 100+300.000-500.000₩
Hỗ trợ lệ phí thi TOPIKCó dự thi TOPIK (tối đa 2 lần/khóa học)55.000₩

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học HUFS đào tạo rất rộng — từ hàng chục ngôn ngữ (Anh, Pháp, Đức, Nga, Trung, Nhật, Ả Rập, Ba Tư, Trung Á, Đông Âu...) đến Khoa học Xã hội, Kinh tế, Luật, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật (CNTT, Điện tử, Máy tính, Y sinh, Hội tụ AI), cùng chương trình liên ngành KFLT (tiếng Hàn cho người nước ngoài) và Hội tụ Đa phương thức Toàn cầu.

KhốiLệ phí nhập họcHọc phíTổng
Nhân văn & Khoa học Xã hội1.070.000 ₩4.613.000 ₩5.683.000 ₩
Khoa học Tự nhiên1.070.000 ₩5.284.000 ₩6.354.000 ₩
Kỹ thuật1.070.000 ₩6.157.500 ₩7.227.500 ₩

Số liệu tham khảo (2023, cần đối chiếu lại số mới nhất khi tư vấn). Lệ phí xét tuyển: Thạc sỹ 90.000₩; Liên thông/Tiến sỹ 95.000₩.

Học bổng du học sinh sau đại học (International Student Scholarship)

BậcKhốiMức hưởng
Thạc sỹNhân văn/KHXHMiễn 50% học phí, 4 kỳ
Thạc sỹKhoa học Tự nhiên/Kỹ thuậtMiễn 100% học phí, 4 kỳ
Tiến sỹMọi khốiMiễn 100% học phí, 4 kỳ

Điều kiện duy trì: GPA trung bình mỗi kỳ ≥3.5. Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ (đạt cấp 4+ trước khi tốt nghiệp) hoặc TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+. Ngoài ra còn học bổng GKS (Chính phủ Hàn Quốc, miễn 100% học phí 4 kỳ) và Overseas Koreans Foundation Scholarship.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc (Hankuk University of Foreign Studies - HUFS)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Ngoại Ngữ Hàn Quốc (Hankuk University of Foreign Studies - HUFS).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm HANKUK UNIVERSITY OF FOREIGN STUDIES?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울캠퍼스
서울특별시 동대문구 이문로 107(이문동 270-1)
글로벌캠퍼스
경기도 용인시 처인구 모현읍 외대로 81(왕산리 산55-4)
Khẩu hiệu외대를 만나면 세계가 보인다
건학이념진리·평화·창조
Ngày thành lập1954년 4월 20일
Hiệu trưởng박정운
Người sáng lập이동재
Tên trường동원육영회
Số sinh viên đại học17,770명 (2019)
Số sinh viên cao học2,660명 (2019)
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 17대학, 8대학원
Biểu trưng부엉이, 미네르바
Zalo Chat Messenger 098 521 1829