KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

DANKOOK UNIVERSITY 단국대학교

32 lượt xem

Trường có 2 cơ sở: trang này chỉ nói về Jukjeon (Yongin, Gyeonggi-do, gần Seoul) — thế mạnh IT & Nội dung, có Trường Quốc tế Primus riêng. Cơ sở Cheonan (thế mạnh Y-Nha-Dược-Ngoại ngữ) có trang riêng. Sư phạm KHÔNG tuyển du học sinh ở cả 2 cơ sở.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Dankook (단국대학교) thành lập năm 1947 bởi nhà hoạt động độc lập Jang Hyeong và bà Jo Hui-jae, trên tinh thần "Cứu quốc - Tự chủ - Tự lập". Campus Jukjeon là trung tâm chính cho đào tạo đại học và sau đại học của trường.

Đặc điểm nổi bật

  • Phương châm giáo dục: "Chân lý và Phụng sự"
  • Hợp tác với hơn 400 trường đại học và tổ chức đối tác tại hơn 60 quốc gia
  • Campus Jukjeon cách trung tâm Seoul (Gangnam) khoảng 30 phút, gần ga Jukjeon (tuyến Bundang)

Có Trường Quốc tế Primus riêng (track tiếng Anh 100% + ngành Nghệ thuật Diễn xuất-Điện ảnh track tiếng Hàn dành riêng du học sinh). Sinh viên track tiếng Hàn năm 1 của CẢ HAI campus đều học chung tại Jukjeon (Khoa Giáo dục Cơ bản Toàn cầu, chương trình tiếng Hàn tập trung K-LEAP) trước khi chuyển vào ngành chính năm 2.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm tiếng Hàn (KLC) có lớp riêng tại Jukjeon, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~3 tháng/200 giờ, 6 cấp độ, hệ thống 2 giáo viên chủ nhiệm/lớp.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Lệ phí xét tuyển100.000 ₩

Chứng minh tài chính: 10.000 USD hoặc 10.000.000₩. Visa C-3-1 (kỳ 1, tối đa 90 ngày) hoặc D-4-1 (từ kỳ 2, gia hạn tối đa 2 năm, chuyên cần ≥70%).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường Sư phạm KHÔNG tuyển du học sinh dù có tồn tại cho sinh viên Hàn Quốc.

Học phí năm 1 (2026, dành cho du học sinh, mỗi kỳ)

Ngành/NhómPhí nhập học (kỳ đầu)Học phí/kỳ
Primus - Quản trị KD Quốc tế / Hàn Quốc học180.000 ₩6.557.000 ₩
Primus - Hệ thống Di động / Vật liệu Sinh học180.000 ₩6.992.000 ₩
Primus - Diễn xuất - Điện ảnh180.000 ₩5.968.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Nhân văn-XH (năm 1)180.000 ₩4.350.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Tự nhiên-Kỹ thuật (năm 1)180.000 ₩5.728.000 ₩
Khoa Giáo dục Cơ bản - Nghệ thuật-Thể thao (năm 1)180.000 ₩5.968.000 ₩

Từ năm 2, học phí tính theo nhóm ngành đã chọn (Nhân văn-XH 4.350.000₩, Kỹ thuật 5.728.000₩, Nghệ thuật 5.968.000₩/kỳ...). Bảng học phí dành cho du học sinh CAO HƠN ~15-20% so với bảng học phí chung cho sinh viên Hàn Quốc — luôn dùng bảng trên khi tư vấn.

Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Hàn

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 60% học phí (4 năm) + KTX (4 năm), duy trì GPA ≥3.7/4.5
TOPIK cấp 4-5 hoặc Sejong trung cấp 2+Miễn 50% học phí + KTX (1 kỳ)
TOPIK cấp 3 hoặc Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí + KTX (1 kỳ)
Được trường đối tác giới thiệu / hoàn thành ≥6 tháng tiếng Hàn công nhậnMiễn 20% học phí + KTX (1 kỳ)

Học bổng tân sinh viên - Track tiếng Anh

Điều kiệnHọc bổng
TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+Miễn 50% học phí
TOEFL iBT 80+/IELTS 6.5+Miễn 60% học phí
TOEFL iBT 105+/IELTS 7.0+Miễn 70% học phí
TOEFL iBT 110+/IELTS 7.5+Miễn 100% học phí + KTX

Sinh viên đang học: hỗ trợ lệ phí thi TOPIK năm 1; đạt mới TOPIK cấp 4+ được thưởng 300.000-500.000₩ tùy năm học.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Trường Sau đại học chung (일반대학원) cho cả 2 campus, với hệ Thạc sỹ, Tiến sỹ, Thạc-Tiến liên thông. Tại Jukjeon: các ngành khối Nhân văn-Xã hội (Ngôn ngữ-Văn học, Luật, Hành chính, Kinh doanh...), Tự nhiên-Kỹ thuật (Điện-Điện tử, Máy tính, Xây dựng, Hóa học, AI hội tụ...), Nghệ thuật-Thể thao (Gốm, Tạo hình, Thiết kế, Múa, Âm nhạc, Thể thao điện tử...).

Nhóm học phíPhí nhập họcHọc phí/kỳ (diện du học sinh)
Nhân văn - Xã hội980.000 ₩6.088.000 ₩
Khoa học Tự nhiên980.000 ₩7.126.000 ₩
Thể thao980.000 ₩7.154.000 ₩
Kỹ thuật980.000 ₩8.050.000 ₩
Nghệ thuật980.000 ₩8.285.000 ₩

Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ hoặc tương đương (dưới cấp 4 phải học bổ sung tiếng Hàn); track tiếng Anh cần TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+.

Học bổng Sau đại học (외국인장학금, chỉ SV mới, không áp dụng chuyển tiếp)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 3 / thi tiếng Hàn của trường / Sejong trung cấp 1Miễn 30% học phí (kỳ 1-2, liên thông kỳ 1-4)
TOPIK cấp 4 / Sejong trung cấp 2Miễn 40% học phí (cùng số kỳ)
TOPIK cấp 5+ / Sejong cao cấp 1+Miễn 50% học phí (cùng số kỳ)

Học bổng Phát triển Nhân tài Toàn cầu (khối kỹ thuật, Tiến sỹ/liên thông track tiếng Anh, cần GS hướng dẫn đề cử): miễn 100% học phí 4-7 kỳ, yêu cầu ≥3 bài báo SCI trước khi bảo vệ luận án.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Jukjeon (Dankook University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dankook — Cơ Sở Jukjeon (Dankook University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm DANKOOK UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 죽전캠퍼스
경기도 용인시 수지구 죽전로 152
천안캠퍼스
충청남도 천안시 동남구 단대로 119
건학이념구국·자주·자립[1]
Ngày thành lập1947년 11월 1일 (1947-11-01)
Hiệu trưởng김수복
Người sáng lập장형, 조희재
Tên trường단국대학
Số sinh viên đại học30,144명 (2021년)[2]
Số sinh viên cao học4,498명 (2021년)[2]
Số giảng / nhân viên교수: 3,243명 (2021년)[2]직원: 583명 (2021년)[2]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 22대학, 13대학원
교색청색      
Biểu trưng검은곰[3]
Zalo Chat Messenger 098 521 1829