Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 9 Đề 2
[1-8] Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ vựng hoặc tình huống liên quan đến chủ đề Điện thoại - Thông tin của Bài 9. (mỗi câu 5 điểm)
문제가 있다 nghĩa là gì?
"Nói (dạng kính ngữ của 말하다)" trong tiếng Hàn là gì?
남다 nghĩa là gì?
"Nhạc cụ" (dùng khi chơi 사물놀이) trong tiếng Hàn là gì?
국악 nghĩa là gì?
이 프로그램은 초등학생을 ( )으로 해요. 어른은 참가할 수 없어요.
궁금한 것이 있으면 120번으로 전화해서 ( )에게 물어보세요.
이 수업은 ( )이에요. 돈을 내지 않아도 돼요.
[9-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau. (mỗi câu 5 điểm)
가: 이 가방 안에 뭐가 ( )?
나: 책이랑 지갑이 있어요.
가: 어제 시험이 많이 ( )?
나: 네, 생각보다 어려웠어요.
가: 지갑에 돈이 얼마나 있어요?
나: 천 원( ) 없어요.
가: 이 사람 잘 알아요?
나: 아니요, 이름( ) 몰라요.