Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 9 Đề 1
[1-18] Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi từ vựng hoặc tình huống liên quan đến chủ đề Điện thoại - Thông tin của Bài 9. (mỗi câu 2 điểm)
전화를 걸다 nghĩa là gì?
"Điện thoại đổ chuông, có cuộc gọi đến" trong tiếng Hàn là gì?
전화를 바꾸다 nghĩa là gì?
"Cúp máy, kết thúc cuộc gọi" trong tiếng Hàn là gì?
문자를 지우다 nghĩa là gì?
"Đối tượng áp dụng (của một khóa học, chương trình...)" trong tiếng Hàn là gì?
참가비 nghĩa là gì?
"Thời gian, khoảng thời gian diễn ra (khóa học, sự kiện)" trong tiếng Hàn là gì?
접수 trong ngữ cảnh đăng ký một lớp học nghĩa là gì?
"Hỏi, thắc mắc điều gì đó với cơ quan/tổ chức" trong tiếng Hàn là gì?
궁금하다 nghĩa là gì?
"Đột nhiên, bất ngờ" trong tiếng Hàn là gì?
통역하다 nghĩa là gì?
"Được điều trị, được khám chữa (ở bệnh viện)" trong tiếng Hàn là gì?
무료 nghĩa là gì?
"Trải nghiệm thực tế, thử làm gì đó" trong tiếng Hàn là gì?
정보를 얻다 nghĩa là gì?
Nhân viên trực điện thoại tư vấn (ví dụ tổng đài 120) trong tiếng Hàn gọi là gì?
[19-34] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau. (mỗi câu 2 điểm)
가: 캘리 씨 좀 바꿔 주세요.
나: 캘리 씨는 지금 집에 ( ). 나중에 다시 전화해 주세요.
가: 이 옷이 저한테 좀 ( ). 큰 사이즈로 바꿀 수 있어요?
나: 네, 잠시만 기다리세요.
가: 지금 통화 괜찮으세요?
나: 네, 괜찮아요. 지금 밥을 ( ). 빨리 말씀하세요.
가: 저 사람 누구예요?
나: 제 동생 ( ).
가: 오늘 시간 있어요? 같이 영화 볼까요?
나: 미안해요. 오늘은 좀 ( ). 내일 보면 안 될까요?
가: 어제 백화점에 가 봤어요?
나: 네, 어제 ( ) 사람이 너무 많았어요.
가: 지금 뭐 하고 있어요?
나: 친구를 ( ). 조금 이따가 전화할게요.
가: 지금 통화 괜찮으세요?
나: 죄송해요, 지금 ( ). 이따가 전화해도 될까요?
가: 어? 지금 어디예요?
나: 지하철을 ( ). 도착하면 전화할게요.
가: 이 길로 지나갈 수 있어요?
나: 아니요, 지금 공사 ( ) 지나갈 수 없어요.
다음 중 문법적으로 가장 자연스러운 문장은 무엇입니까?
가: 스티븐 씨 지금 뭐 해요?
나: 밥을 ( ). 이따가 전화해 달라고 하세요.