[1-18] Chọn đáp án (A, B, C hoặc D) đúng nhất cho mỗi câu hỏi từ vựng dưới đây. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 1. Từ "기분이 좋다" có nghĩa là gì?
A
Cảm thấy vui, tâm trạng tốt
B
Cảm thấy buồn
C
Cảm thấy tức giận
D
Cảm thấy xấu hổ
2đCâu 2. Từ "기분이 나쁘다" có nghĩa là gì?
A
Vui vẻ
B
Tâm trạng không tốt, khó chịu
C
Hồi hộp
D
Cô đơn
2đCâu 3. Từ "기쁘다" có nghĩa là gì?
A
Vui, hạnh phúc
B
Buồn
C
Ngượng, xấu hổ
D
Lo lắng
2đCâu 4. Từ "슬프다" có nghĩa là gì?
A
Vui vẻ
B
Buồn
C
Bực mình
D
Hồi hộp
2đCâu 5. Từ "즐겁다" có nghĩa là gì?
A
Vui vẻ, thích thú
B
Cô đơn
C
Căng thẳng, hồi hộp
D
Khó chịu, bực bội
2đCâu 6. Từ "외롭다" có nghĩa là gì?
A
Lo lắng
B
Cô đơn
C
Xấu hổ
D
Tức giận
2đCâu 7. Từ "창피하다" có nghĩa là gì?
A
Buồn
B
Cô đơn
C
Xấu hổ, ngượng ngùng
D
Bực bội
2đCâu 8. Từ "속상하다" có nghĩa là gì?
A
Vui mừng
B
Buồn bực, khó chịu trong lòng
C
Hồi hộp
D
Ngạc nhiên
2đCâu 9. Từ "답답하다" có nghĩa là gì?
A
Vui vẻ
B
Ngột ngạt, bức bối, khó chịu trong lòng vì bế tắc
C
Xấu hổ
D
Lo lắng
2đCâu 10. Từ "긴장되다" có nghĩa là gì?
A
Chán nản
B
Hồi hộp, căng thẳng
C
Tức giận
D
Buồn bã
2đCâu 11. Từ "걱정되다" có nghĩa là gì?
A
Lo lắng
B
Vui mừng
C
Xấu hổ
D
Bực mình
2đCâu 12. Từ "화가 나다" có nghĩa là gì?
A
Buồn
B
Cô đơn
C
Tức giận
D
Hồi hộp
2đCâu 13. Từ "짜증이 나다" có nghĩa là gì?
A
Vui vẻ
B
Cô đơn
C
Hồi hộp
D
Bực mình, khó chịu
2đCâu 14. Bạn để ví ở đâu đó và không tìm thấy nữa. Từ nào diễn tả đúng hành động "làm mất đồ" này?
A
잊어버리다
B
잃어버리다
C
놓치다
D
고장이 나다
2đCâu 15. Bạn không nhớ ra số điện thoại của bạn mình nữa. Từ nào diễn tả đúng việc "quên mất" này?
A
잃어버리다
B
잊어버리다
C
놓치다
D
외우다
2đCâu 16. Chiếc máy tính xách tay (노트북) bỗng nhiên không dùng được nữa. Từ nào diễn tả đúng tình huống này?
A
고장이 나다
B
잃어버리다
C
넘어지다
D
답답하다
2đCâu 17. Khi đi xuống cầu thang, không may bị trượt chân và té. Từ nào diễn tả đúng hành động này?
2đCâu 18. Trên xe buýt, vì quá mệt nên mắt cứ nhắm lại, gật gù dù không ngủ hẳn. Từ nào phù hợp?
A
졸다
B
잠이 들다
C
넘어지다
D
답답하다
[19-34] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống trong các câu sau. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 19. 이 가방 정말 무거워 보여요. 들기 ( ).
A
힘들겠어요
B
힘들었어요
C
힘들어 버렸어요
D
힘들 때예요
2đCâu 20. 가: 어제 하루 종일 아이를 봤어요.
나: 정말 ( ).
A
피곤하겠어요
B
피곤했겠어요
C
피곤해 버렸어요
D
피곤할 때예요
2đCâu 21. 가: 내일부터 꼭 운동을 하세요.
나: 네, 내일부터 열심히 ( ).
A
운동했어요
B
운동하겠습니다
C
운동해 버렸어요
D
운동할 때입니다
2đCâu 22. 가: 저 아이가 시험에서 백 점을 받았대요.
나: 부모님이 정말 ( ).
A
기쁘겠어요
B
기뻤어요
C
기뻐 버렸어요
D
기쁠 때예요
2đCâu 23. 가: 저 사람은 세 시간 동안 계속 서서 기다리고 있어요.
나: 다리가 많이 ( ).
A
아팠어요
B
아파 버렸어요
C
아프겠어요
D
아플 때예요
2đCâu 24. 가: 이 음식은 매운 고추를 많이 넣었어요.
나: 정말 ( ).
A
매웠어요
B
매워 버렸어요
C
매울 때예요
D
맵겠어요
2đCâu 25. 저는 감기 ( ) 학교에 못 갔어요.
A
때문에
B
(이)라서
C
때문이에요
D
에서
2đCâu 26. 이 옷은 가격 ( ) 마음에 안 들어요.
A
에게
B
(이)라서
C
때문에
D
때문이에요
2đCâu 27. 시끄러운 소리 ( ) 잠을 잘 수 없었어요.
A
때문에
B
(이)라서
C
때문이었어요
D
으로
2đCâu 28. 갑자기 내린 비 ( ) 우산이 없어서 옷이 다 젖었어요.
A
부터
B
(이)라서
C
때문에
D
때문이에요
2đCâu 29. 저는 요즘 회사 일 ( ) 너무 바빠요.
A
보다
B
(이)라서
C
때문이지만
D
때문에
2đCâu 30. 늦은 시간 ( ) 지하철이 끊겨서 택시를 탔어요.
A
처럼
B
(이)라서
C
때문에
D
때문인데
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.