Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 2 Đề 2
[1-9] Chọn đáp án đúng nhất: nghĩa của từ tiếng Hàn cho sẵn, hoặc từ tiếng Hàn phù hợp với gợi ý/ngữ cảnh cho sẵn. (mỗi câu 5 điểm)
Sở thích "xem phim" (dạng danh từ, thường dùng khi giới thiệu sở thích) là từ nào?
"Chơi game trên máy tính" là từ nào?
Môn thể thao "trượt băng" trong tiếng Hàn nói thế nào?
"Ngoại ngữ" trong tiếng Hàn là từ nào?
Từ nào có nghĩa "phí tham gia câu lạc bộ, hội phí"?
저는 주말마다 산에 가는 것을 좋아해요. 취미가 ( )이에요.
우리 동아리는 매주 토요일에 학교 앞 카페에 ( ).
저는 매달 ( )를 내야 동호회 활동을 할 수 있어요.
저는 술을 ( ) 못 마셔요. 한 잔도 못 마셔요.
[10-17] Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu. (mỗi câu 5 điểm)
지난 생일에 부모님께 ( ) 선물이 정말 마음에 들어요.
어제 저녁에 저한테 전화를 ( ) 사람이 누구인지 모르겠어요.
이 가방은 비싸 보이지만 사실 별로 ( ).