[1-19] Chọn đáp án đúng nhất: nghĩa của từ tiếng Hàn cho sẵn, hoặc từ tiếng Hàn phù hợp với gợi ý/ngữ cảnh cho sẵn. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 1. "사진을 찍다" nghĩa là gì?
A
Chụp ảnh
B
Vẽ tranh
C
Xem phim
D
Nghe nhạc
2đCâu 2. "그림을 그리다" nghĩa là gì?
A
Chụp ảnh
B
Vẽ tranh
C
Sưu tầm búp bê
D
Chơi game máy tính
2đCâu 3. "인형을 모으다" nghĩa là gì?
A
Nhảy múa
B
Nghe nhạc
C
Sưu tầm búp bê
D
Đi câu cá
2đCâu 4. "낚시" nghĩa là gì?
A
Câu cá
B
Leo núi
C
Du lịch
D
Nấu ăn
2đCâu 5. "등산" nghĩa là gì?
A
Leo núi
B
Bơi lội
C
Đọc sách
D
Chơi bóng rổ
2đCâu 6. "독서" nghĩa là gì?
A
Xem phim
B
Đọc sách
C
Nghe nhạc
D
Chơi thể thao
2đCâu 7. "동호회" nghĩa là gì?
A
Trung tâm văn hóa
B
Câu lạc bộ sở thích
C
Phòng tập luyện
D
Blog cá nhân
2đCâu 8. "가입하다" nghĩa là gì?
A
Tụ họp, tập hợp
B
Đăng (bài, ảnh)
C
Tham gia, gia nhập
D
Luyện tập
2đCâu 9. "모이다" nghĩa là gì?
A
Tham gia (một tổ chức)
B
Rời khỏi
C
Chia tay
D
Tụ họp, tập trung
2đCâu 10. "회비" nghĩa là gì?
A
Học phí
B
Hội phí (phí thành viên)
C
Tiền thuê phòng
D
Tiền vé xem phim
2đCâu 11. "연습실" nghĩa là gì?
A
Phòng khách
B
Phòng bếp
C
Phòng tập luyện
D
Phòng họp
2đCâu 12. Phó từ "전혀" thường được dùng cùng với dạng câu nào?
A
Câu khẳng định mạnh
B
Câu mệnh lệnh
C
Câu nghi vấn thông thường
D
Câu phủ định (hoàn toàn không)
2đCâu 13. "Chụp ảnh" trong tiếng Hàn nói thế nào?
A
사진을 찍다
B
그림을 그리다
C
음악을 듣다
D
춤을 추다
2đCâu 14. "Nhảy múa" trong tiếng Hàn nói thế nào?
A
노래를 부르다
B
인형을 모으다
C
춤을 추다
D
요리를 하다
2đCâu 15. Trong 3 phó từ mức độ đã học (아주/별로/전혀), từ nào dùng để nói mình "rất, hoàn toàn" giỏi việc gì đó (câu khẳng định)?
2đCâu 16. Từ nào có nghĩa "câu lạc bộ, hội (nhóm người cùng sở thích)"?
2đCâu 17. "Đăng (ảnh) lên blog" trong tiếng Hàn nói thế nào?
A
사진을 찍다
B
사진을 모으다
C
사진을 그리다
D
사진을 올리다
2đCâu 18. Nơi mọi người có thể đăng ký học các lớp như nấu ăn, khiêu vũ... (giống bài đọc về Mariko) gọi là gì?
A
동호회
B
연습실
C
문화 센터
D
블로그
2đCâu 19. "Tham gia câu lạc bộ" trong tiếng Hàn nói thế nào?
A
동호회에 모이다
B
동호회를 올리다
C
동호회에 가입하다
D
동호회를 배우다
[20-35] Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu. (mỗi câu 2 điểm)
2đCâu 20. 저는 시간이 나면 음악을 ( ) 아주 좋아해요.
A
들은 것을
B
듣지 않은 것을
C
듣는 것을
D
들을 것을
2đCâu 21. 형은 축구를 ( ) 좋아해서 매주 동호회 모임에 가요.
A
하는 것을
B
한 것을
C
할 것을
D
하지 않는 것을
2đCâu 22. 저는 그림 ( ) 재미있어요. 그래서 매일 그려요.
A
그린 것이
B
그릴 것이
C
그리지 않는 것이
D
그리는 것이
2đCâu 23. 가: 취미가 뭐예요? 나: 제 취미는 사진 ( ).
A
찍는 것이에요
B
찍을 줄 알아요
C
찍은 것이에요
D
찍지 않아요
2đCâu 24. 동생은 인형 ( ) 좋아해요. 방에 인형이 많아요.
A
모은 것을
B
모으는 것을
C
모을 것을
D
모을 줄 아는 것을
2đCâu 25. 저는 한국 드라마 ( ) 좋아해서 매일 봐요.
A
본 것을
B
볼 것을
C
보지 않는 것을
D
보는 것을
2đCâu 26. 가: 수영을 ( )? 나: 네, 조금 할 줄 알아요.
A
하는 것을 아세요
B
한 줄 아세요
C
할 줄 아세요
D
하지 않아요
2đCâu 27. 저는 피아노를 배운 적이 없어서 ( ).
A
칠 줄 몰라요
B
치는 것을 몰라요
C
칠 것을 몰라요
D
치지 않아요
2đCâu 28. 가: 한자를 ( )? 나: 아니요, 전혀 못 읽어요.
A
읽는 것을 좋아하세요
B
읽을 줄 아세요
C
읽은 사람이세요
D
읽지 않으세요
2đCâu 29. 저는 자전거를 탈 줄 알지만 오빠는 전혀 ( ).
A
타는 것을 몰라요
B
탄 줄 몰라요
C
탈 줄 몰라요
D
타지 않아요
2đCâu 30. 마리코 씨는 한국 요리를 배워서 김치찌개를 ( ).
A
만드는 것을 알아요
B
만들 줄 알아요
C
만든 줄 알아요
D
만들지 않아요
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.