Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 1 Đề 2

Đề thi gồm 20 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 20 phút
Cập nhật:

[1-9] Chọn đáp án đúng: nếu đề bài là một từ tiếng Hàn, hãy chọn nghĩa đúng; nếu đề bài là gợi ý/định nghĩa, hãy chọn từ tiếng Hàn phù hợp nhất. (mỗi câu 5 điểm)

Câu 1.

Từ nào chỉ "nghề nghiệp" của một người (ví dụ: giáo viên, kỹ sư...)?

A 종교
B 직업
C 국적
D 성별
Câu 2.

"성별" nghĩa là gì?

A Giới tính (nam/nữ)
B Họ tên
C Ngày sinh
D Quốc tịch
Câu 3.

이 서류에 이름과 생년월일, (        ) 등을 써 주세요.

A 국적
B 매일
C 이유
D 관심
Câu 4.

저는 시간이 있을 때 (        ) 친구를 만나요. 하지만 매일 만나지는 않아요.

A 가끔
B 항상
C 매일
D 전혀
Câu 5.

저와 제 동생은 성격이 정말 (        ).

A 비슷해요
B 친해요
C 중요해요
D 필요해요
Câu 6.

요즘 너무 바빠서 (        ).

A 시간이 안 나요
B 시간이 나요
C 시간이 걸려요
D 시간이 많아요
Câu 7.

이 배우는 한국에서 아주 (        ). 모르는 사람이 없어요.

A 유명해요
B 친해요
C 비슷해요
D 필요해요
Câu 8.

저는 한국 (        )에 관심이 많아서 한국어를 배워요.

A 문화
B 종교
C 국적
D 성별
Câu 9.

이 영화는 정말 웃겨요. (        ) 영화예요.

A 코미디
B 액션
C 드라마
D 뉴스

[10-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 5 điểm)

Câu 10.

매운 음식을 (        ) 짠 음식을 잘 못 먹어요.

A 먹으거나
B 먹거나
C 먹으려고
D 먹지만
Câu 11.

점심에 보통 뭘 드세요? - 김밥(        ) 샌드위치를 먹어요.

A
B 이나
C 나서
D 이라서
Câu 12.

과일이 없어요. 사과(        ) 배를 좀 사 오세요.

A
B 이나
C 라고
D 이라고
Đã ẩn 8 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829