Du học BA · Đề thi thử
Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 14 Đề 2
Cập nhật:
[1-9] Chọn từ có nghĩa đúng với gợi ý cho sẵn. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 1.
편하다
A
không thoải mái
B
thoải mái, tiện lợi
C
dày
D
mỏng
5đCâu 2.
두껍다
A
mỏng
B
dài
C
dày
D
ngắn
5đCâu 3.
얇다
A
dày
B
mỏng
C
rộng
D
chật
5đCâu 4.
귀엽다
A
thông minh
B
dễ thương
C
đáng sợ
D
tốt bụng
5đCâu 5.
똑똑하다
A
dễ thương
B
tốt bụng
C
thông minh
D
đẹp trai/phong cách
5đCâu 6.
멋있다
A
ngầu, đẹp trai, phong cách
B
dễ thương
C
tốt bụng
D
đáng sợ
5đCâu 7.
예쁘다
A
xinh đẹp
B
đáng sợ
C
buồn
D
tốt bụng
5đCâu 8.
친절하다
A
thông minh
B
đáng sợ
C
tốt bụng, thân thiện
D
buồn
5đCâu 9.
이 치마는 너무 ( ) 무릎까지밖에 안 와요.
A
짧아서
B
길어서
C
커서
D
작아서
[10-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 10.
저는 우리 언니( ) 선물할 거예요.
A
에서
B
만
C
한테
D
께
5đCâu 11.
이 구두 예쁘네요. – 한번 ( ).
A
신어요 보세요
B
신다 보세요
C
신으어 보세요
D
신어 보세요
5đCâu 12.
부모님 선물을 사야 돼요. – 그래요? 그럼 인사동에 ( ).
A
가다 보세요
B
가아 보세요
C
가 보세요
D
갔 보세요
Đã ẩn 8 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.