Du học BA · Đề thi thử
Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 11 Đề 2
Cập nhật:
[1-9] Chọn đáp án đúng: chọn nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn cho sẵn, hoặc chọn từ tiếng Hàn phù hợp với gợi ý cho sẵn. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 1.
Thuốc dùng để chữa bệnh, tiếng Hàn gọi là gì?
A
병원
B
의사
C
약
D
감기
5đCâu 2.
"담배를 피우다" nghĩa là gì?
A
Uống rượu
B
Hút thuốc
C
Uống thuốc
D
Tắm rửa
5đCâu 3.
Trong câu "요즘 감기가 유행이에요", từ "유행이다" nghĩa là gì?
A
Đang lây lan, phổ biến
B
Đã hết hẳn
C
Rất nguy hiểm đến tính mạng
D
Rất hiếm gặp
5đCâu 4.
"무리하다" nghĩa là gì?
A
Nghỉ ngơi đầy đủ
B
Ăn uống điều độ
C
Làm việc/hoạt động quá sức
D
Đi khám bệnh định kỳ
5đCâu 5.
어제 축구를 너무 많이 해서 오늘 ( )이 아파요.
A
무릎
B
어깨
C
허리
D
손
5đCâu 6.
저는 안경을 써요. 왜냐하면 ( )이 나빠요.
A
눈
B
코
C
입
D
귀
5đCâu 7.
감기에 걸려서 ( ).
A
콧물이 나요
B
배가 아파요
C
다리가 아파요
D
손을 다쳤어요
5đCâu 8.
의사 선생님이 감기에 걸리면 ( ) 며칠 먹어야 한다고 했어요.
A
약을
B
물을
C
밥을
D
차를
5đCâu 9.
몸이 안 좋을 때는 ( ) 마세요.
A
무리하지
B
걱정하지
C
운동하지
D
이야기하지
[10-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 10.
우리 반에서 저( ) 베트남 사람이에요.
A
만
B
도
C
는
D
가
5đCâu 11.
감기에 걸렸어요. 그래서 약을 ( ).
A
먹고 있어요
B
먹을 거예요
C
먹지 마세요
D
먹어야 돼요
5đCâu 12.
내일도 병원에 ( )?
A
와야 돼요
B
왔어요
C
올 거예요
D
오지 마세요
Đã ẩn 8 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.