Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 11 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Cập nhật:

[1-21] Chọn đáp án đúng: chọn nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn cho sẵn, hoặc chọn từ tiếng Hàn phù hợp với gợi ý cho sẵn. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 1.

"머리" nghĩa là gì?

A Vai
B Đầu
C Cổ
D Tay
Câu 2.

Bộ phận cơ thể nối giữa đầu và vai, dùng để quay đầu, nuốt và nói là từ nào?

A 어깨
B 가슴
C
D 허리
Câu 3.

"어깨" nghĩa là gì?

A Đầu gối
B Vai
C Cánh tay
D Bàn tay
Câu 4.

Bộ phận cơ thể từ vai đến cổ tay là từ nào?

A
B 다리
C
D 무릎
Câu 5.

"손" nghĩa là gì?

A Bàn chân
B Bàn tay
C Cánh tay
D Ngón chân
Câu 6.

Bộ phận ở phía trước cơ thể, bên trong có tim và phổi, là từ nào?

A
B 허리
C 가슴
D 다리
Câu 7.

"배" nghĩa là gì?

A Ngực
B Bụng
C Eo
D Đùi
Câu 8.

Phần giữa cơ thể, nơi thường thắt dây lưng, là từ nào?

A 무릎
B 어깨
C 허리
D
Câu 9.

"다리" nghĩa là gì?

A Tay
B Bàn tay
C Đầu gối
D Chân
Câu 10.

Khớp nằm giữa đùi và cẳng chân là từ nào?

A 무릎
B
C 허리
D
Câu 11.

"발" nghĩa là gì?

A Chân (cả chân)
B Bàn chân
C Đầu gối
D Cánh tay
Câu 12.

Phần phía trước của đầu, gồm mắt, mũi, miệng, là từ nào?

A 머리
B
C 얼굴
D 가슴
Câu 13.

"눈" nghĩa là gì?

A Mắt
B Mũi
C Miệng
D Tai
Câu 14.

Bộ phận dùng để ngửi là từ nào?

A
B
C
D
Câu 15.

"입" nghĩa là gì?

A Tai
B Mắt
C Miệng
D Mũi
Câu 16.

Bộ phận dùng để nghe là từ nào?

A
B
C
D
Câu 17.

"기침(을) 하다" nghĩa là gì?

A Ho
B Sổ mũi
C Sốt
D Đau họng
Câu 18.

Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao, tiếng Hàn gọi là gì?

A 콧물이 나다
B 기침을 하다
C 열이 나다
D 목이 아프다
Câu 19.

"콧물이 나다" nghĩa là gì?

A Ho
B Sổ mũi
C Đau đầu
D Sốt
Câu 20.

Cảm giác đau, khó chịu ở cổ họng, tiếng Hàn gọi là gì?

A 배가 아프다
B 머리가 아프다
C 목이 아프다
D 다리가 아프다
Câu 21.

"감기에 걸리다" nghĩa là gì?

A Bị cảm lạnh
B Bị đau bụng
C Đi khám bệnh
D Uống thuốc

[22-38] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 22.

어제 편지를 (        ).

A 써요
B 썼어요
C 쓰어요
D 쓰였어요
Câu 23.

배가 고파서 지금 아주 (        ).

A 배고프요
B 배고퍼요
C 배고파요
D 배고팠요
Câu 24.

어제 날씨가 (        ) 오늘은 좋아요.

A 나쁘지만
B 나빠지만
C 나빴지만
D 나쁨지만
Câu 25.

요즘 일이 많아서 너무 (        ).

A 바쁘어요
B 바빠요
C 바뻐요
D 바쁜어요
Câu 26.

목이 많이 (        ).

A 아프요
B 아퍼요
C 아팠요
D 아파요
Câu 27.

나나 씨 여동생이 정말 (        ).

A 예뻐요
B 예쁘요
C 예빠요
D 예쁘어요
Câu 28.

여기에서 담배를 (        ).

A 피워요
B 피우세요
C 피우지 마세요
D 피우지 않아요
Câu 29.

아이스크림을 많이 (        ).

A 먹으세요
B 먹지 마세요
C 먹어요
D 먹지 않아요
Câu 30.

박물관이에요. 사진을 (        ).

A 찍으세요
B 찍어요
C 찍지 않아요
D 찍지 마세요
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829