Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 11 Đề 1
[1-21] Chọn đáp án đúng: chọn nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn cho sẵn, hoặc chọn từ tiếng Hàn phù hợp với gợi ý cho sẵn. (mỗi câu 2 điểm)
"머리" nghĩa là gì?
Bộ phận cơ thể nối giữa đầu và vai, dùng để quay đầu, nuốt và nói là từ nào?
"어깨" nghĩa là gì?
Bộ phận cơ thể từ vai đến cổ tay là từ nào?
"손" nghĩa là gì?
Bộ phận ở phía trước cơ thể, bên trong có tim và phổi, là từ nào?
"배" nghĩa là gì?
Phần giữa cơ thể, nơi thường thắt dây lưng, là từ nào?
"다리" nghĩa là gì?
Khớp nằm giữa đùi và cẳng chân là từ nào?
"발" nghĩa là gì?
Phần phía trước của đầu, gồm mắt, mũi, miệng, là từ nào?
"눈" nghĩa là gì?
Bộ phận dùng để ngửi là từ nào?
"입" nghĩa là gì?
Bộ phận dùng để nghe là từ nào?
"기침(을) 하다" nghĩa là gì?
Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao, tiếng Hàn gọi là gì?
"콧물이 나다" nghĩa là gì?
Cảm giác đau, khó chịu ở cổ họng, tiếng Hàn gọi là gì?
"감기에 걸리다" nghĩa là gì?
[22-38] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 2 điểm)
어제 편지를 ( ).
배가 고파서 지금 아주 ( ).
어제 날씨가 ( ) 오늘은 좋아요.
요즘 일이 많아서 너무 ( ).
목이 많이 ( ).
나나 씨 여동생이 정말 ( ).
여기에서 담배를 ( ).
아이스크림을 많이 ( ).
박물관이에요. 사진을 ( ).