KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Yonsei University 연세대학교

138 lượt xem

Một trong 3 trường "SKY" danh giá nhất Hàn Quốc — trang này là campus Seoul (Sinchon), KHÁC với Yonsei University Mirae Campus (Wonju). Tân sinh viên quốc tế học năm 1 tại Global Basic Education Division (Songdo) trước khi vào ngành chính thức.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Yonsei (Yonsei University, 연세대학교) hình thành từ việc sáp nhập Đại học Yonhi và Trường Y Severance năm 1957 — tên "Yonsei" ghép từ chữ đầu "Yonhi" và "Severance". Campus Seoul hiện có 32.532 sinh viên (20.066 đại học, 8.862 thạc sỹ, 3.604 tiến sỹ), trong đó 5.466 du học sinh (3.155 hệ chính quy, 826 trao đổi, 1.485 học tiếng).

Các mốc lịch sử chính

  • 1885: Bệnh viện Tây y đầu tiên Hàn Quốc, tiền thân của hệ Y khoa
  • 1915: Thành lập Chosen Christian College (tiền thân Đại học Yonhi)
  • 1957: Sáp nhập Yonhi và Severance thành Đại học Yonsei
  • 2010: Khai giảng Campus Quốc tế tại Songdo, Incheon

Có 14 College, 15 Trường Sau đại học. Ngành mới 2025-2027: Hệ thống AI, Bán dẫn Thông minh, Hệ thống Di động, Khoa học Dược phẩm Tiên tiến. Có Underwood International College (UIC) và Global Leaders College (GLC) — 2 khối đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Yonsei Korean Language Institute (YKLI, 한국어학당) — rất nổi tiếng: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (chương trình chính quy)~1.860.000 - 2.020.000 ₩ (2 nguồn chính thức chưa khớp nhau)
Lệ phí đăng ký hồ sơ120.000 ₩ (không hoàn lại)
Advanced Korean Program (100 giờ/10 tuần, sau cấp 6)960.000 ₩/kỳ
Ký túc xá/kỳ1.440.000 - 2.320.000 ₩ (tùy loại phòng)

Học phí chính quy có chênh lệch nhỏ giữa 2 nguồn chính thức — Du Học BA sẽ xác nhận số chính xác khi tư vấn. Cư trú từ 6 tháng trở lên tự động tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân, tự đóng phí.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn học Đức
Ngôn ngữ & Văn học Pháp
Ngôn ngữ & Văn học Nga
Sử học
Triết học
Khoa học Thư viện & Thông tin
Tâm lý học
Trường Kinh tế - Thương mạiKinh tế học
Thống kê Ứng dụng
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh
Trường Khoa học Tự nhiênToán học
Vật lý học
Hóa học
Khoa học Hệ thống Trái Đất
Thiên văn học
Khoa học Khí quyển
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học & Sinh phân tử
Kỹ thuật Điện - Điện tử
Kỹ thuật Kiến trúc (5 năm/4 năm)
Kỹ thuật Quy hoạch Đô thị
Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường
Kỹ thuật Cơ khí
Kỹ thuật Vật liệu mới
Kỹ thuật Công nghiệp
Trường Khoa học Sự sống & Công nghệ Sinh họcKhoa học Sự sống
Sinh học Hệ thống
Hóa sinh học
Công nghệ Sinh học
Trường Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo (Songdo)Khoa học Máy tính
Trí tuệ Nhân tạo
Hệ thống AI
Kỹ thuật Hội tụ CNTT
Bán dẫn Thông minh
Hệ thống Di động
Trường Thần họcThần học
Trường Khoa học Xã hộiChính trị học & Ngoại giao
Hành chính học
Phúc lợi Xã hội
Xã hội học
Nhân học Văn hóa
Truyền thông
Trường Khoa học Đời sốngTrang phục & Môi trường
Thực phẩm & Dinh dưỡng
Thiết kế Kiến trúc Nội thất
Trẻ em & Gia đình học
Thiết kế Tổng hợp
Trường Khoa học Giáo dụcGiáo dục học
Giáo dục Thể chất
Công nghiệp Thể thao Ứng dụng
Underwood International College — UIC (giảng dạy tiếng Anh)Nhân văn & Khoa học Xã hội
Khoa học Sự sống & Công nghệ Sinh học
Châu Á học
Nhân văn - Nghệ thuật - Khoa học Xã hội (HASS)
Khoa học Kỹ thuật Tích hợp (ISE)
Trường DượcDược học
Khoa học Dược phẩm Tiên tiến (dự kiến 2027)
Global Leaders College — GLC (Songdo)Nhân tài Toàn cầu
Trường Y / Nha / Điều dưỡngY khoa (dự bị 2 năm + chính quy 4 năm)
Nha khoa (dự bị + chính quy)
Điều dưỡng

Còn có Trường Âm nhạc (음악대학) và Khoa Tự do Chọn ngành (진리자유학부, chọn ngành sau năm 1). Danh sách trên áp dụng chung cho sinh viên Hàn và quốc tế, khác biệt ở đường tuyển sinh/học phí.

Học phí du học sinh theo khối (2026, kỳ 1 / các kỳ sau)

KhốiKỳ 1Kỳ sau
Nhân văn / Thần học / Khoa học Xã hội / Giáo dục học4.770.000 ₩4.556.000 ₩
Giáo dục Thể chất / Công nghiệp Thể thao5.511.000 ₩5.297.000 ₩
Kinh tế - Thương mại / Kinh doanh4.804.000 ₩4.590.000 ₩
Khoa học Tự nhiên / Khoa học Đời sống5.511.000 ₩5.297.000 ₩
Kỹ thuật / Khoa học Máy tính - AI6.218.000 ₩6.004.000 ₩
Kỹ thuật Hội tụ (IT/Bán dẫn/Mobility)9.221.000 ₩9.007.000 ₩
Khoa học Sự sống & Công nghệ Sinh học5.864.000 ₩5.650.000 ₩
Âm nhạc6.941.000 ₩6.727.000 ₩
UIC (tiếng Anh)8.416.000 ₩8.202.000 ₩
Dược7.181.000 ₩6.967.000 ₩
GLC (gồm năm dự bị chung)7.388.000 ₩7.174.000 ₩
Điều dưỡng5.511.000 ₩5.297.000 - 5.325.000 ₩
Y/Nha — dự bị8.010.000 ₩7.796.000 ₩
Y/Nha — chính quy7.796.000 ₩ (mọi kỳ)

Tân sinh viên quốc tế đa số ngành học năm 1 tại Global Basic Education Division (thuộc GLC, Songdo) trước khi vào ngành chính thức.

Học bổng

Trường chưa công bố công khai bảng học bổng chi tiết (điều kiện TOPIK/GPA cụ thể) dành riêng cho diện tuyển sinh du học sinh phổ thông bậc Đại học — Du Học BA sẽ tư vấn cụ thể theo từng ngành/UIC/GLC khi trao đổi trực tiếp.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Campus Seoul có 8.862 học viên thạc sỹ và 3.604 nghiên cứu sinh tiến sỹ, với 15 Trường Sau đại học (일반대학원 + nhiều trường chuyên ngành/đặc biệt: Luật, GSIS - Nghiên cứu Quốc tế, MBA, Công tác Xã hội, Truyền thông, Y tế...). Trường Sau đại học Tổng quát phủ hầu hết mọi khối: Nhân văn, Kinh tế-Kinh doanh, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Khoa học Sự sống, AI, Thần học, Khoa học Xã hội, Luật, Âm nhạc, Khoa học Đời sống, Giáo dục, Y-Nha-Điều dưỡng.

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phí/kỳ
Nhân văn, Khoa học Xã hội1.028.000 ₩5.479.000 ₩
Nhân văn-XH (Tâm lý, Thư viện-Thông tin, Khoa học Nhận thức)1.028.000 ₩5.576.000 ₩
Kinh doanh, Kinh tế1.028.000 ₩5.508.000 ₩
Khoa học Sự sống, Khoa học Đời sống, Thể thao, Điều dưỡng1.028.000 ₩6.614.000 ₩
Âm nhạc1.028.000 ₩8.442.000 ₩
Kỹ thuật1.028.000 ₩7.711.000 ₩
Y khoa / Nha khoa1.028.000 ₩8.796.000 ₩
Dược1.028.000 ₩7.477.000 ₩

Bảng trên áp dụng cho Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원). Các trường chuyên ngành/đặc biệt (Luật, MBA...) có bảng học phí riêng, thường cao hơn — ví dụ MBA Executive khoảng 22.702.000₩/kỳ.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Global Leader FellowshipTân SV nước ngoài xuất sắc, được khoa đề cửMiễn toàn bộ lệ phí + học phí + sinh hoạt phí
Excellence Scholarship ISV quốc tế được đề cử, GPA kỳ trước ≥3.4/4.3Miễn 100% lệ phí + học phí (1 kỳ)
Excellence Scholarship IIĐiều kiện như trênMiễn 50% lệ phí + học phí (1 kỳ)
Excellence Scholarship IIISV xuất sắc có xác nhận kinh phí tài trợ từ khoaTối đa 50% lệ phí + học phí
Học bổng Song bằng Liên kếtTham gia chương trình song bằngHọc phí + sinh hoạt phí tùy thỏa thuận, tối đa 2 kỳ

Điều kiện TOPIK/IELTS/TOEFL cụ thể cho từng loại chưa công bố đầy đủ — Du Học BA sẽ xác nhận theo từng ngành khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Yonsei (Yonsei University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Yonsei (Yonsei University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Yonsei University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Khẩu hiệu진리와 자유를 향한 연세의 도전
건학이념진리가 너희를 자유케 하리라 (요한복음 8:32)[주 1]
Ngày thành lập1885년 광혜원1915년 조선기독교대학1957년 연세대학교
종교개신교[주 2]
Hiệu trưởng서승환
Phó hiệu trưởng'신촌캠퍼스교학: 김은경행정대외: 김동훈의무: 윤동섭연구: 박승한국제캠퍼스: 이진우'미래캠퍼스: 권명중
Người sáng lập호러스 그랜트 언더우드
Tên trường연세대학교
Số sinh viên đại học17,412명(2022년)[4]
Số sinh viên cao học11,528명(2022년)[4]
Số giảng / nhân viên전임교원: 1,731명(2022년)[4] 비전임교원(강사포함): 3,795명(2022년)[4] 직원: 1,032명(2022년)[4]
Quốc gia대한민국
Quy mô3캠퍼스(신촌/국제,의료원,미래), 24대학, 2학부, 20대학원 (2022년)
교색로얄 블루(Royal blue)      
Biểu trưng독수리
Zalo Chat Messenger 098 521 1829