93 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cao đẳng Yeonsung (연성대학교) thành lập pháp nhân 1976, khai giảng khóa đầu 3/1977 với tên "Anyang Industrial College".
Các mốc lịch sử chính
- 1977: Khai giảng khóa đầu (3 khoa: Điện tử, Truyền thông, Xây dựng)
- 1998: Đổi tên thành Anyang Science University
- 2012: Đổi tên chính thức thành Yeonsung University
- 2021: Được chọn "Meister University" — hệ Thạc sỹ Kỹ thuật Chuyên sâu (P-TECH)
- 2025 (4/2025): Thành lập Khoa Điều dưỡng hệ 4 năm — khoa 4 năm đầu tiên của trường
- 2025 (9/2025): Thành lập Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn
- 2026: Lễ khai giảng lần thứ 50
Quy mô sinh viên chưa công bố chính thức trên website trường.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (thành lập 9/2025), 6 cấp độ, có lớp luyện TOPIK riêng. 4 kỳ/năm, 10 tuần/kỳ, 20 giờ/tuần (200 giờ/kỳ).
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét tuyển | 50.000 ₩ |
| Học phí/kỳ | 1.200.000 ₩ |
| Bảo hiểm/năm | 150.000 ₩ |
| Tiền giáo trình/kỳ | 70.000 ₩ |
| Phí trải nghiệm văn hóa (2 lần/năm) | 100.000 ₩ |
| Tổng/năm (4 kỳ) | 5.380.000 ₩ |
Chứng minh tài chính D4: sổ tiết kiệm từ 10.000.000₩ (thấp hơn nhiều so với 20.000 USD của hệ Cao đẳng chính quy).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Trường không giới hạn chỉ tiêu diện du học sinh (áp dụng đủ các ngành trên). Điều kiện tiếng Hàn: TOPIK cấp 2+ (mới hạ từ cấp 3 áp dụng 2026). Ngành K-POP có thêm vòng thi năng khiếu chiếm 80% điểm xét tuyển. Chứng minh tài chính hệ Cao đẳng: 20.000 USD+.
Học phí/kỳ (2026 — giảm trước theo TOPIK sẵn có)
| Khối ngành | Gốc | Chưa TOPIK (-30%) | TOPIK 2 (-40%) | TOPIK 3 (-50%) | TOPIK 4 (-60%) | TOPIK 5-6 (-70%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 3.302.000 | 2.311.400 | 1.981.200 | 1.651.000 | 1.320.800 | 990.600 |
| Kỹ thuật (Smart ICT, Kiến trúc...) | 3.782.000 | 2.647.400 | 2.269.200 | 1.891.000 | 1.512.800 | 1.134.600 |
| Ẩm thực | 4.002.000 | 2.801.400 | 2.401.200 | 2.001.000 | 1.600.800 | 1.200.600 |
Đơn vị KRW. Văn bản chính thức chưa phân loại rõ khối Sức khỏe-Sự sống và Du lịch (ngoài ẩm thực) thuộc mức phí nào — Du Học BA sẽ xác nhận theo từng ngành khi tư vấn.
Học bổng cho sinh viên đang học (diện du học sinh thuần túy)
| Loại | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Giảm học phí theo điểm | GPA ≥2.0 | 20% |
| Giảm học phí theo điểm | GPA ≥3.0 | 30% |
| Giảm học phí theo điểm | GPA ≥4.0 | 40% |
| Học bổng TOPIK | Đạt thêm cấp TOPIK cao hơn (không giới hạn số lần) | 200.000₩/lần |
| Học bổng công lao | Có đóng góp (đại diện lớp...), điểm kỳ trước ≥C | 150.000₩ |
Ký túc xá: phòng 2 người, kỳ đầu (17 tuần) 1.548.000₩, cả năm (43 tuần, giảm 5%) 3.551.400₩.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường KHÔNG có hệ Sau đại học truyền thống — đây là trường cao đẳng nghề. Có chương trình Meister University/P-TECH (전문기술석사, từ 2021) nhưng dành cho người ĐÃ tốt nghiệp và ĐANG làm việc tại doanh nghiệp đối tác (học kết hợp làm việc), không phải lộ trình cho du học sinh mới sang.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Yeonsung (Yeonsung University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Yeonsung (Yeonsung University).
Gọi Ngay: 0985 211 829