KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

University Of Seoul 서울시립대학교

101 lượt xem

Trường công lập do Thành phố Seoul quản lý (không phải quốc lập, không phải tư thục) — học phí thấp hơn hẳn trường tư. Từ 2018 miễn hoàn toàn lệ phí nhập học. Học bổng du học sinh vừa tăng mạnh từ 2026 (top 30-50% thay vì top 10-20% trước đây).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Thành phố Seoul (University of Seoul, 서울시립대학교) thành lập năm 1918, hiện có 9 khối đại học với 39 ngành/khoa, hơn 10.000 sinh viên đang theo học và hơn 70.000 cựu sinh viên.

Các mốc lịch sử chính

  • 1918: Thành lập với tên "Trường Nông nghiệp công lập Gyeongseong"
  • 1975: Chuyển hướng đô thị học, đơn vị quản lý chuyển sang Thành phố Seoul
  • 1987: Trở thành đại học đa ngành, chính thức mang tên University of Seoul
  • 1997: Thành lập Đại học Khoa học Đô thị — định hướng đặc thù riêng có của trường
  • 2017: Trường công lập đầu tiên cả nước bỏ thu lệ phí nhập học và lệ phí xét tuyển (từ khóa 2018)
  • 2026: Thành lập Đại học Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo — khối thứ 9, đang trong giai đoạn chuyển đổi

Là đại học công lập do Thành phố Seoul (không phải chính phủ trung ương) sáng lập và vận hành, học phí thấp hơn hẳn các trường tư thục tại Seoul.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Korean Language and Culture Program (KLCP), trực thuộc Trung tâm Giáo dục Hàn ngữ: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Học phí (10 tuần/kỳ)1.500.000 ₩
Lệ phí nhập học50.000 ₩
Tiền giáo trình/kỳ30.000 - 40.000 ₩
Ký túc xá Residence Hall/kỳ (16 tuần)728.000 ₩
Ký túc xá International House/kỳ (16 tuần)1.048.000 ₩
Học sinh Việt Nam thuộc nhóm quốc gia phải đóng trước học phí cả năm (4 kỳ) khi xin visa D-4 = 6.000.000₩ + 50.000₩ lệ phí (khác với đóng theo từng kỳ như nhiều trường khác). Nếu nghỉ giữa chừng, phần học phí các kỳ còn lại sẽ được hoàn.

Học bổng KLCP

LoạiĐiều kiệnMức thưởng
Toàn phầnTop 3 học viên xuất sắc nhất mọi lớp kỳ trước, đã học liên tục ≥3 kỳ100% học phí
Top 1 mỗi lớp20% học phí
Top 2 mỗi lớp10% học phí
Trình độ cao cấpTop 6 xuất sắc nhất, đã học liên tục ≥3 kỳ50% học phí

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Ngành Phòng cháy chữa cháy & Giảm nhẹ thiên tai (도시과학대학) và Khoa Tự do chọn ngành/Hội tụ chưa xác nhận có mở cho du học sinh quốc tế. Đại học Hội tụ AI (mới 2026) đang trong giai đoạn chuyển đổi, hiện Trí tuệ Nhân tạo vẫn xếp thuộc Đại học Kỹ thuật.

Học phí theo khối ngành (2025-2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội (đa số ngành)2.156.000 ₩
Toán học (riêng)2.376.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (khác)2.590.000 ₩
Kỹ thuật2.848.000 ₩
Nghệ thuật (Thiết kế, Điêu khắc)3.046.000 ₩
Thể dục (Khoa học Thể thao)2.892.000 ₩
Âm nhạc (riêng)3.396.000 ₩

Học phí áp dụng như nhau cho sinh viên năm nhất lẫn sinh viên đang học (không tăng dần theo năm).

Học bổng du học sinh bậc Đại học (2026, mới tăng mạnh)

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Toàn phầnTop 30% du học sinh theo xếp hạng học lực từng kỳMiễn 100% học phí
Bán phầnTop 30-50%Miễn 50% học phí

Không kèm điều kiện TOPIK/IELTS riêng trong mục học bổng (điều kiện ngôn ngữ nhập học: TOPIK cấp 3+ tân sinh viên, cấp 4+ sinh viên chuyển tiếp). Không được nhận đồng thời học bổng ngoài trường + học bổng nội bộ.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원) mở cho du học sinh quốc tế, phủ các khối Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể thao với hơn 30 ngành (Hành chính Đô thị, Luật-chỉ Tiến sỹ, Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật Xây dựng, Trí tuệ Nhân tạo, Thành phố Thông minh, Bán dẫn Thông minh...). Ngoài ra trường còn có nhiều trường/viện sau đại học chuyên ngành khác (Thuế vụ, Thiết kế, Luật, MBA...) không thuộc diện xét tuyển quốc tế qua Phòng Quốc tế.

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.904.000 ₩
Toán học (riêng)3.208.000 ₩
Khoa học Tự nhiên3.503.000 ₩
Kỹ thuật3.735.000 ₩
Nghệ thuật4.190.000 ₩
Âm nhạc (riêng)4.680.000 ₩
Thể dục (riêng)3.908.000 ₩

Lệ phí nhập học một lần: 184.000₩ (áp dụng đồng nhất mọi ngành).

Học bổng du học sinh sau đại học

BậcHọc bổng
Tiến sỹToàn phần học phí (xét theo thứ hạng học lực từng ngành)
Thạc sỹBán phần học phí (xét theo thứ hạng học lực từng ngành)

Điều kiện ngôn ngữ: TOPIK cấp 3+ (hoặc hoàn thành KLCP cấp 3+), một số ngành kỹ thuật/tự nhiên/nghệ thuật được dùng điểm tiếng Anh thay thế (TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+/TEPS 327+) hoặc thư giới thiệu giáo sư.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Thành Phố Seoul (University of Seoul)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Thành Phố Seoul (University of Seoul).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm University Of Seoul?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpCông lập
Địa chỉ 서울특별시 동대문구 서울시립대로 163
Khẩu hiệu시대정신과 미래가치를 선도하는 대학
건학이념진리·창조·봉사
Ngày thành lập1918년 경성공립농림학교1956년 대학기관 서울농업대학
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng서순탁
Người sáng lập서울특별시
Tên trường서울시립대학교 운영위원회
Số sinh viên11,764명 (2019년 4월 1일 재학생 기준)
Số sinh viên đại học9,059명 (2019년 4월 1일 재학생 기준)
Số sinh viên cao học2,705명 (2019년 4월 1일 재학생 기준)
Số giảng / nhân viên659명 (2019년 4월 1일 기준)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô학부 7개, 학과 28개, 대학원 전공 97개
Biểu trưng장산곶매, 개나리꽃
Zalo Chat Messenger 098 521 1829