149 lượt xem
Đại học U1 (유원대학교), khai giảng năm 1994 với tên Cao đẳng Kỹ thuật Yeongdong tại Yeongdong, Chungcheongbuk-do, thành đại học Yeongdong năm 1997. Sau khi mở cơ sở Asan (Chungnam) năm 2016, trường đổi tên thành "U1 University" nhằm bỏ tên gọi gắn với địa phương "Yeongdong" — quyết định này từng gây phản ứng mạnh từ cư dân Yeongdong (biểu tình, băng rôn). Kết quả dàn xếp: trụ sở chính vẫn ở Yeongdong, quy mô duy trì khoảng 2.500 sinh viên, các ngành cốt lõi không chuyển sang cơ sở Asan.
Ngành Đào Tạo Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
Theo diện tuyển sinh đặc biệt dành cho người nước ngoài (외국인특별전형), U1 University xét tuyển sinh viên quốc tế vào các ngành sau tại 2 cơ sở. Riêng cơ sở Yeongdong xét trong phạm vi năng lực tiếp nhận từng ngành, cơ sở Asan không giới hạn số lượng.
Cơ sở Yeongdong (영동캠퍼스)
| Ngành học | Hệ đào tạo |
|---|---|
| Khoa Phúc lợi xã hội (사회복지학부) | Tiếng Hàn |
| Khoa Thể thao (스포츠학부) | Tiếng Hàn |
| Nấu ăn & Bánh khách sạn (호텔조리베이커리학과) | Tiếng Hàn |
| Khoa học Rượu vang (와인사이언스학과) | Tiếng Hàn |
| Nông trại thông minh (스마트팜학과) | Tiếng Hàn |
| Vệ sinh răng miệng (치위생학과) | Tiếng Hàn |
| Vật lý trị liệu (물리치료학과) | Tiếng Hàn |
| Cấp cứu y tế (응급구조학과) | Tiếng Hàn |
| An toàn & Sức khỏe công nghiệp (산업안전보건학과) | Tiếng Hàn |
| Khoa Giáo dục suốt đời thông minh (스마트평생교육학부) | Tiếng Hàn |
| Khoa Tự thiết kế chương trình học (자율설계학부) | Tiếng Hàn |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc (한국어문화학과) | Tiếng Hàn — dành riêng SV nước ngoài |
Cơ sở Asan (아산캠퍼스)
| Ngành học | Hệ đào tạo |
|---|---|
| Ô tô tương lai (미래자동차학과) | Tiếng Hàn |
| Ứng dụng Drone-Robot (드론로봇응용학과) | Tiếng Hàn |
| Phần mềm AI (AI소프트웨어학과) | Tiếng Hàn |
| Nội dung truyền thông (미디어콘텐츠학과) | Tiếng Hàn |
| Chăm sóc sắc đẹp (뷰티케어학과) | Tiếng Anh |
| Khoa Hành chính Cảnh sát - Cứu hỏa (경찰·소방행정학부) | Tiếng Hàn |
| Phát triển nhân tài quốc phòng (국방인재개발학과) | Tiếng Hàn |
| Giáo dục mầm non (유아교육과) | Tiếng Hàn |
| Giáo dục đặc biệt tiểu học (초등특수교육과) | Tiếng Hàn |
| Giáo dục đặc biệt trung học (중등특수교육과) | Tiếng Hàn |
| Liệu pháp nghề nghiệp (작업치료학과) | Tiếng Hàn |
| Hội tụ văn hóa - phúc lợi (문화복지융합학과) | Tiếng Hàn |
| Khoa Hội tụ cuộc sống tương lai (미래라이프융합학부) | Tiếng Hàn |
| Khoa Thiết kế sáng tạo (창의설계학부) | Tiếng Hàn |
| Toàn cầu K-Culture (글로벌K-컬쳐학과) | Tiếng Anh — dành riêng SV nước ngoài |
Đối chiếu trực tiếp từ Thông báo tuyển sinh diện đặc biệt người nước ngoài (모집요강) học kỳ 2 năm 2026 trên trang chính thức ipsi.u1.ac.kr và u1.ac.kr (cập nhật 08/2026). Danh sách ngành có thể điều chỉnh theo từng đợt tuyển sinh.
Học Phí Hệ Đại Học (Chính Quy)
Học phí đóng theo học kỳ, mỗi năm học có 2 học kỳ, mức thu theo khối ngành:
| Khối ngành | Học phí / học kỳ | Học phí / năm (2 kỳ) |
|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội (Phúc lợi xã hội, Giáo dục, Hành chính công, Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn...) | 3.150.000 ₩ | 6.300.000 ₩ |
| Kỹ thuật, Nghệ thuật - Thể dục thể thao, Khoa học tự nhiên (Y tế, Công nghệ, Ẩm thực, Thể thao...) | 3.940.000 ₩ | 7.880.000 ₩ |
*Không thu phí xét tuyển (전형료) cho diện tuyển sinh người nước ngoài. Học phí có thể thay đổi theo quy định của trường từng năm học.
Học Bổng Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
Sinh viên mới nhập học
| Mức học bổng | Điều kiện |
|---|---|
| 100% học phí (kèm miễn phí nhập học) | Có chứng chỉ TOPIK 3 trở lên; hoặc quốc tịch nước dùng tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ, hoặc đạt TOEFL 530 (CBT 197/iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (New TEPS 326) trở lên |
| 70% học phí (kèm miễn phí nhập học) | Áp dụng cho mọi sinh viên trúng tuyển theo diện tuyển sinh đặc biệt dành cho người nước ngoài (mức tối thiểu) |
Sinh viên đang theo học (xét lại mỗi học kỳ)
| Mức học bổng | Điều kiện |
|---|---|
| 60% học phí | Điểm TB tích lũy ≥ 3.5 & đạt tín chỉ tối thiểu/kỳ; TOPIK 4 trở lên hoặc TOEFL 575/IELTS 6.5/CEFR B2-C1/TEPS 700 (New TEPS 380) trở lên |
| 50% học phí | Điểm TB tích lũy ≥ 3.0 & đạt tín chỉ tối thiểu/kỳ; TOPIK 3 trở lên hoặc TOEFL 550/IELTS 6.0/CEFR B2/TEPS 650 (New TEPS 350) trở lên |
| 40% học phí | Điểm TB tích lũy ≥ 2.5 & đạt tín chỉ tối thiểu/kỳ |
*Theo quy định học bổng của U1 University, nội dung có thể được điều chỉnh theo từng năm học. Nguồn: Thông báo học bổng dành cho sinh viên nước ngoài 2026학년도, u1.ac.kr (cập nhật 08/2026).
Học Phí Hệ Đào Tạo Tiếng Hàn (Visa D-4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (한국어교육원) của U1 University tuyển sinh viên quốc tế theo diện visa D-4-1, chương trình học 4 học kỳ/năm (Xuân - Hạ - Thu - Đông), mỗi kỳ 10 tuần, học 4 ngày/tuần (Thứ Hai - Thứ Năm), 5 giờ/ngày. Điều kiện đầu vào: đã tốt nghiệp THPT trở lên (hoặc dự kiến tốt nghiệp) và mang quốc tịch nước ngoài không gặp trở ngại khi xin visa D-4.
| Khoản mục | Số tiền (KRW) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xét tuyển | 50.000 ₩ | Đóng khi nộp hồ sơ |
| Phí bảo hiểm | 100.000 ₩ | Chỉ đóng 1 lần duy nhất khi nhập học lần đầu |
| Học phí / học kỳ | 900.000 ₩ | Tính theo mức đóng 1 học kỳ |
| Tổng cộng kỳ đầu | 1.050.000 ₩ | Gồm phí xét tuyển + bảo hiểm + học phí kỳ đầu |
| Tổng cộng 1 năm học (4 kỳ) | 3.750.000 ₩ | Không gồm phí xét tuyển và bảo hiểm của các kỳ sau |
Nguồn: Thông báo tuyển sinh khóa đào tạo tiếng Hàn 2026학년도, 한국어교육원 U1 University (u1.ac.kr, cập nhật 08/2026).
Ký Túc Xá
| Cơ sở | Loại phòng | Chi phí / 6 tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Yeongdong | Ký túc xá Myeongin (ngoài khuôn viên trường) | 600.000 ₩ | Chưa gồm tiền ăn |
| Asan | Phòng dạng studio (nam/nữ riêng) | 600.000 ₩ | Chưa gồm tiền ăn |
Mức phí áp dụng chung cho cả sinh viên hệ đại học và hệ tiếng Hàn; có thể thay đổi, cập nhật riêng trên trang ký túc xá của trường.
Muốn Du Học Tại U1 University?
Du Học BA – trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng – tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.
Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc