KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học TongMyong · Tongmyong University · 동명대학교

122 lượt xem

Trường tại Busan, đạt chứng nhận QS 5 Stars (2024), có Busan International College (BIC) — hệ đào tạo 100% tiếng Anh riêng biệt, học phí và học bổng khác hệ tiếng Hàn.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học TongMyong (TongMyong University, 동명대학교) là đại học tư thục tại Busan, hình thành từ việc sáp nhập 2 trường tiền thân năm 2006.

Các mốc lịch sử chính

  • 1977: Thành lập pháp nhân giáo dục "Học viện Văn hóa Dongmyeong"
  • 1979: Khai giảng Trường Cao đẳng Công nghiệp Dongwon
  • 1996: "Đại học Thông tin Dongmyeong" khai giảng khóa đầu
  • 2006: Sáp nhập 2 trường, chính thức mang tên TongMyong University
  • 2024: Đạt chứng nhận QS 5 Stars

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

6 cấp độ (Sơ cấp/Trung cấp/Cao cấp), mỗi cấp 10 tuần/200 giờ.

Thời lượngHọc phí
10 tuần (~1 kỳ D4)1.200.000 ₩
20 tuần2.400.000 ₩
1 năm4.800.000 ₩

Trường chỉ nhận hồ sơ hệ tiếng qua các công ty đại lý tuyển sinh, không nhận trực tiếp cá nhân.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Hệ tiếng Hàn — 9 trường thành viên:

TrườngNgành
Đại học Sức khỏe – Phúc lợi – Giáo dụcĐiều dưỡng (간호학과)
Vật lý trị liệu – Hoạt động trị liệu (작업치료학과)
Cấp cứu – Cứu hộ y tế (응급구조학과)
Trị liệu ngôn ngữ & Phục hồi thính giác (언어치료청각재활학과)
Phục hồi chức năng thể thao (스포츠재활학과)
Công tác xã hội (사회복지학과)
Giáo dục mầm non (유아교육과)
Tư vấn – Tâm lý học lâm sàng (상담·임상심리학과)
Đại học Thú y – Động vật đồng hànhSức khỏe động vật đồng hành (반려동물보건학과)
Làm đẹp & Chỉnh sửa hành vi thú cưng (애견미용·행동교정학과)
Công nghiệp động vật đồng hành (Pet Food/Thiết kế) (반려동물산업학부)
Đại học Nghệ thuật Làm đẹpChăm sóc sắc đẹp (뷰티케어학과)
Thiết kế tóc (헤어디자인학과)
Thiết kế trang điểm (메이크업디자인학과)
Thiết kế thời trang (패션디자인학과)
Đại học Công nghệ Hội tụ ICTCông nghệ Game (게임공학과)
Thiết kế đồ họa Game (게임그래픽학과)
Công nghệ máy tính (컴퓨터공학과)
Công nghệ phần mềm (소프트웨어학과)
Công nghệ lạnh & Điều hòa không khí (냉동공조공학과)
Công nghệ ô tô tương lai (미래자동차학과)
Điện – Điều khiển (전기제어학부)
Hệ thống Logistics Cảng biển (항만물류시스템학과)
Đại học Kiến trúc – Thiết kếKiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật xây dựng (건축공학과)
Kiến trúc nội thất (실내건축학과)
Thiết kế thị giác (시각디자인학과)
Đại học Kinh doanhQuản trị kinh doanh (경영학과)
Thương mại quốc tế & Logistics (국제통상물류학과)
Ẩm thực & Bánh khách sạn (호텔조리베이커리학과)
Du lịch toàn cầu (글로벌관광학과)
Đại học Truyền thôngTruyền thông & Giao tiếp (미디어커뮤니케이션학과)
Quảng cáo & Quan hệ công chúng (광고홍보학과)
Nội dung văn hóa toàn cầu (글로벌문화콘텐츠학과)
Webtoon & Hoạt hình (웹툰·애니메이션학과)
Do-ing College (Nhân lực Sáng tạo)Nghệ thuật giải trí (YouTube/Biểu diễn số) (엔터테인먼트예술학부)
Taekwondo K-sports (K-sports태권도학과)
Bóng đá (축구학과)
Khoa học quân sự (군사학과)
Đại học Hội tụ Tương laiQuản trị Phúc lợi (복지경영학과)
Thiền định & Chữa lành (선명상치유학과)
Văn hóa phương Đông (동양문화학과)
Công nghiệp Làm đẹp (뷰티산업학과)
Giáo dục tiếng Hàn & Đa văn hóa (한국어교육다문화학과)
Khởi nghiệp (창업학과)

Học phí theo nhóm ngành (mỗi kỳ = 6 tháng)

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Kỹ thuật3.869.000 ₩
Nghệ thuật3.869.000 ₩
Khoa học Xã hội – Nhân văn2.817.600 ₩
Khoa học Tự nhiên3.668.200 ₩

Lệ phí xét tuyển 50.000₩. Việc khớp chính xác từng khoa vào 1 trong 4 nhóm trên chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Busan International College (BIC) — 100% tiếng Anh

Ngành (BIC — 100% tiếng Anh)Học phí/kỳ
Global Business3.000.000 ₩
Global Korean Studies3.000.000 ₩
Tech Management and Innovation3.000.000 ₩
Digital Design and Marketing3.000.000 ₩
Port and Logistics Management3.000.000 ₩
AI & Computer Engineering4.150.000 ₩
Information System and Security4.150.000 ₩
Mechanical and Automotive Engineering4.150.000 ₩

Học bổng BIC (theo trình độ ngôn ngữ)

LoạiĐiều kiệnMức giảm
ATOPIK cấp 6 / TOEFL iBT 105+ / IELTS 8.0+50%
BTOPIK cấp 5 / TOEFL iBT 90+ / IELTS 7.0+40%
CTOPIK cấp 4 / TOEFL iBT 85+ / IELTS 6.0+30%
DTOPIK cấp 3 / TOEFL iBT 80+ / IELTS 5.5+20%

Ký túc xá ~1.900.000₩. Hệ tiếng Hàn chưa công bố học bổng riêng.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ, cùng Trường Sau đại học Công nghiệp Phúc lợi riêng (chưa rõ danh sách chuyên ngành chi tiết).

BậcNhóm ngànhHọc phí/kỳ
Thạc sỹKỹ thuật / Nghệ thuật3.261.000 ₩
Thạc sỹNhân văn – Xã hội2.548.000 ₩
Tiến sỹKỹ thuật / Nghệ thuật3.434.000 ₩
Tiến sỹNhân văn – Xã hội2.613.000 ₩

Lệ phí nhập học 550.000₩ (mọi nhóm). Ký túc xá ~1.900.000₩.

Học bổng du học sinh sau đại học

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 4+ hoặc IELTS 6.0+Giảm 30% học phí
TOPIK cấp 3+ hoặc IELTS 5.5+Giảm 20% học phí

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học TongMyong (TongMyong University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học TongMyong (TongMyong University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học TongMyong · Tongmyong University · 동명대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 부산광역시 남구 신선로 428
Khẩu hiệu개발, 응용, 창조, 봉사
Ngày thành lập1978년 12월 18일 (1978-12-18)
Hiệu trưởng전호환
Người sáng lập강석진
Tên trường동명문화학원
Quốc gia대한민국
Quy mô1캠퍼스, 7대학, 2대학원
Zalo Chat Messenger 098 521 1829