KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Nữ sinh Sookmyung · Sookmyung Women's University · 숙명여자대학교

54 lượt xem

Trường nữ sinh tại Seoul, cơ sở giáo dục nữ giới đầu tiên do người Hàn tự lập bằng nội lực dân tộc (1906). Có 한류국제대학 (Hallyu International College) — khối riêng chỉ dành cho du học sinh nữ, đào tạo về K-Beauty, K-Content, K-Pop. Học phí D2 theo số tiền cụ thể chưa công khai (yêu cầu đăng nhập cổng sinh viên).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Nữ sinh Sookmyung (Sookmyung Women's University, 숙명여자대학교) thành lập năm 1906 bởi Hoàng thất Đế quốc Đại Hàn, là cơ sở giáo dục nữ giới đầu tiên do người Hàn tự lập bằng chính nội lực dân tộc (không dùng vốn nước ngoài). Hiện có 11 trường thành viên cùng nhiều khối/học bộ độc lập.

Các mốc lịch sử chính

  • 1938: Trở thành "Sookmyung Women's Junior College" nhờ phong trào quyên góp toàn quốc
  • 1948: Nâng cấp thành "Sookmyung Women's College"
  • 1955: Nâng cấp chính thức thành đại học 4 năm "Sookmyung Women's University"
  • 2006: Kỷ niệm 100 năm thành lập
  • 2026: Kỷ niệm 120 năm thành lập

Tinh thần sáng lập gắn với hai giá trị "cứu quốc" và "ái quốc" — giáo dục nữ giới bằng chính nội lực dân tộc.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

숙명글로벌어학원 (Sookmyung Global Language Institute).

Loại khóa họcHọc phí/kỳPhí giáo trìnhLệ phí xét tuyểnTổng thu (kỳ đầu)
정규과정 (chính quy, ~10 tuần)1.660.000 ₩70.000 ₩60.000 ₩1.790.000 ₩
단기과정 (ngắn hạn, ~3 tuần)780.000 ₩70.000 ₩40.000 ₩890.000 ₩
Lớp luyện TOPIK160.000 ₩—40.000 ₩200.000 ₩

Học phí đóng 1 lần/kỳ, không phân đợt. D-4 phải đăng ký tối thiểu 2 kỳ (4 kỳ với 21+5 quốc gia diện quản lý trọng điểm của Bộ Tư pháp).

Ký túc xá (4 tháng/kỳ)

Loại phòngChi phí
International House 1/2 (đôi)2.424.000 ₩
International House 7 (đôi)2.040.000 ₩
Haebang Tower (đơn)2.004.000 ₩
Haebang Tower (3 người)1.764.000 ₩
Haebang Tower (4 người)1.620.000 ₩

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Văn khoa - Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (한국어문학부)
Lịch sử & Văn hóa (역사문화학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp (프랑스언어·문화학과)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (중어중문학부)
Ngôn ngữ & Văn hóa Đức (독일언어·문화학과)
Nhật Bản học (일본학과)
Thông tin - Thư viện học (문헌정보학과)
Văn hóa Du lịch & Quản trị Ẩm thực (문화관광외식학부)
Giáo dục học (교육학부)
Trường Khoa học Tự nhiênHóa học (화학과)
Hệ thống Sinh học (생명시스템학부)
Toán học (수학과)
Thống kê (통계학과)
Giáo dục Thể chất (체육교육과)
Múa (무용과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học & Sinh học (화공생명공학부)
Kỹ thuật Trí tuệ nhân tạo (인공지능공학부)
Kỹ thuật Hệ thống Điện tử Thông minh (지능형전자시스템학부)
Vật lý & Vật liệu mới (신소재물리학부)
Phần mềm (소프트웨어학부)
Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí (기계시스템학부)
Kỹ thuật Tiên tiến (첨단공학부)
Trường Khoa học Đời sốngQuản lý Tài nguyên Gia đình (가족자원경영학과)
Phúc lợi Trẻ em (아동복지학부)
Thời trang/May mặc (의류학과)
Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양학과)
Trường Khoa học Xã hộiChính trị & Ngoại giao (정치외교학과)
Hành chính học (행정학과)
Quan hệ công chúng & Quảng cáo (홍보광고학과)
Kinh tế Người tiêu dùng (소비자경제학과)
Tâm lý học Xã hội (사회심리학과)
Trường LuậtLuật (법학부)
Trường Kinh tế - Kinh doanhKinh tế học (경제학부)
Quản trị Kinh doanh (경영학부)
Trường Âm nhạcPiano (피아노과)
Nhạc cụ giao hưởng (관현악과)
Thanh nhạc (성악과)
Sáng tác (작곡과)
Trường Dược (6 năm)Dược (약학부)
Trường Mỹ thuậtThiết kế Thị giác & Truyền thông (시각·영상디자인과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인과)
Thiết kế Môi trường/Kiến trúc (환경디자인과)
Thủ công Mỹ nghệ (공예과)
Hội họa (회화과)
Sunheon CollegeTự chọn chuyên ngành (자유전공학부)
Giáo dục Cơ bản/Khai phóng (기초교양학부)
Liên ngành (융합학부)
한류국제대학 (chỉ dành cho du học sinh nữ)Quốc tế Liên ngành (năm 1, sau đó chọn Kinh doanh Toàn cầu) (융합국제학부)
Quốc tế Hallyu (K-Beauty, K-Medical Beauty, K-Content, K-Pop) (한류국제학부)
Khối độc lậpHợp tác Toàn cầu (tiếng Anh) (글로벌협력전공)
Khởi nghiệp (앙트러프러너십전공)
Ngôn ngữ & Văn học Anh / TESL (tiếng Anh) (영어영문학부)
Truyền thông (Giải trí/Báo chí/Nội dung Hình ảnh) (미디어학부)

Khoa Dược, chuyên ngành Ẩm thực Le Cordon Bleu và Khoa Giáo dục không nhận chuyển ngành từ 융합국제학부. Một số ngành (Múa, Piano, Nhạc cụ, Thanh nhạc, Sáng tác, Thiết kế...) yêu cầu phỏng vấn/thi năng khiếu.

Học phí theo khối ngành chưa công khai bằng số tiền cụ thể trên website (yêu cầu đăng nhập cổng sinh viên) — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật. Lệ phí xét tuyển: 150.000₩.

Học bổng nhập học — Lộ trình tiếng Hàn (kỳ đầu)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 690% học phí
TOPIK cấp 5 (hoặc hoàn thành cấp 6 tại viện ngôn ngữ trường)60% học phí
TOPIK cấp 4 (hoặc hoàn thành cấp 5 tại trường)40% học phí
TOPIK cấp 3 (hoặc hoàn thành cấp 4 tại trường)30% học phí
Không có TOPIK — ngoài khối nghệ thuật/thể thao20% học phí
Không có TOPIK — khối nghệ thuật/thể thao30% học phí

Học bổng nhập học — Lộ trình tiếng Anh (TESL/Hợp tác Toàn cầu/Khởi nghiệp)

Điều kiệnHọc bổng
IELTS ≥8.0 / TOEFL iBT ≥112 / TEPS mới ≥49870% học phí
IELTS 5.5-6.0 / TOEFL iBT 71-99 / TEPS mới 327-397 (hoặc quốc gia dùng tiếng Anh mẹ đẻ)40% học phí

Học bổng trong quá trình học (kỳ 2-8)

Lộ trình tiếng Hàn: xét theo tổ hợp TOPIK + GPA, ví dụ TOPIK cấp 5 + GPA ≥3.0 → miễn 100% học phí. Lộ trình tiếng Anh: GPA ≥4.3 → 100%; GPA ≥4.0 → 60%; GPA ≥3.5 → 50%. Yêu cầu tích lũy ≥12 tín chỉ/kỳ.

Học bổng TOPIK riêng: đạt cấp 4+ trong vòng 1 năm sau nhập học được thưởng 300.000₩ (1 lần).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học (대학원) đào tạo Thạc sỹ/Tiến sỹ, phủ các khối Nhân văn-Xã hội (~24 ngành), Khoa học Tự nhiên (7 ngành, cần liên hệ trước GS hướng dẫn), Kỹ thuật (7 ngành, cần liên hệ trước GS hướng dẫn), Nghệ thuật-Thể thao (yêu cầu nộp portfolio), cùng nhiều chương trình liên ngành (Chính sách Phát triển Nhân lực, Khu vực học Đông Á, Công nghiệp Sức khỏe, Phân tích Dữ liệu lớn...).

Học phí sau đại học chưa công khai bằng số tiền cụ thể — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật. Lệ phí xét tuyển: 120.000₩ (~120 USD).

Học bổng nhập học (kỳ đầu, theo ngoại ngữ)

HạngTOPIKTOEFL iBTIELTSHọc bổng
ACấp 6≥110≥8.070%
BCấp 5 (hoặc hoàn thành cấp 6 tại trường)100-1097.0-7.550%
CCấp 4 (hoặc hoàn thành cấp 5 tại trường)80-996.0-6.540%
DCấp 3 (hoặc hoàn thành cấp 4 tại trường)71-795.530%

Học bổng trong quá trình học (tối đa 4 kỳ)

GPA kỳ trướcHọc bổng
4.0-4.350%
3.7-4.030%
3.5-3.720%

Điều kiện tích lũy ≥6 tín chỉ/kỳ. Học bổng công bố bài báo khoa học quốc tế (tác giả chính): có thể được miễn tới 100% học phí.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Sinh Sookmyung (Sookmyung Women's University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Sinh Sookmyung (Sookmyung Women's University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Nữ sinh Sookmyung · Sookmyung Women's University · 숙명여자대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 용산구 청파로47길 100
Khẩu hiệu정숙·현명·정대(貞淑·賢明·正大)
Ngày thành lập1906년 명신여학교1938년 숙명여자전문학교1948년 대학기관 숙명여자대학
Hiệu trưởng장윤금
Tên trường숙명학원
Số sinh viên đại học10,158 (2018년)
Số sinh viên cao học2,209 (2018년)
Số giảng / nhân viên전임교원: 460명 (2018년)
Quốc gia대한민국
Quy mô11개 단과대학, 3개 독립학부, 10개 대학원
교색청색      
Biểu trưng매화, 소나무, 백로
Zalo Chat Messenger 098 521 1829