KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Seoul National University 서울대학교

88 lượt xem

Đại học danh tiếng nhất Hàn Quốc (QS World hạng 38, QS Asia hạng 17, năm 2026-2027), thành lập 1946. Quy mô rất lớn (16 trường thành viên, ~85 ngành đại học) nên bảng dưới đây tóm gọn theo khối/Trường; một số ngành (Y, Nha, Thú y, Dược) có thể có điều kiện tuyển sinh quốc tế riêng — Du Học BA sẽ tư vấn chi tiết theo từng ngành.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University, 서울대학교) là đại học tổng hợp quốc gia đầu ngành của Hàn Quốc, thành lập ngày 15/10/1946, hiện có 30.323 sinh viên (17.279 cử nhân, 6.919 thạc sỹ, 6.125 tiến sỹ) cùng hơn 2.000 sinh viên và học giả quốc tế từ 50+ quốc gia.

Các mốc lịch sử chính

  • 1946: Khai giảng với 9 trường thành viên và 1 trường sau đại học
  • 1975: Hoàn tất campus Gwanak, campus chính hiện nay
  • 1991: Bầu hiệu trưởng trực tiếp lần đầu bởi giảng viên
  • 2005: Vào top 100 QS World University Rankings
  • 2011: Chuyển đổi thành "đại học pháp nhân quốc gia", tự chủ hơn
  • 2014: Khai trương campus Pyeongchang

Xếp hạng trường tự công bố

Bảng xếp hạngKết quả
QS Asia University Rankings 2026Hạng 17 châu Á
QS World University Rankings 2027Hạng 38 thế giới
THE Asia University Rankings 2026Hạng 15 châu Á
THE World University Rankings 2026Hạng 58 thế giới

95,6% giảng viên có bằng tiến sỹ từ các cơ sở đào tạo uy tín quốc tế. Trường có 6 campus: Gwanak (chính), Yeongeon (Y khoa), Suwon, Pyeongchang, Siheung...

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육센터), trực thuộc Viện Giáo dục Ngôn ngữ (언어교육원, từ 1969): 6 cấp độ (1-6급), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ.

Loại lớpHọc phí/kỳ
Lớp sáng (09:00-13:00)1.800.000 ₩
Lớp chiều (13:30-17:20)1.650.000 ₩
Lớp Nghiên cứu (160 giờ/kỳ, chuẩn bị vào ĐH/SĐH)1.450.000 ₩

Ký túc xá (1 kỳ, đã gồm tiền cọc)

Loại KTXChi phí/kỳ
KTX Đại học SNU (phòng đôi)600.000 ₩
KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đơn1.700.000 ₩
KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đôi (loại B)900.000 ₩
KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đôi (loại C)1.050.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ 100.000₩/lần. Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm từ 10.000.000₩ trở lên. Từ 2022, bắt buộc tham gia bảo hiểm tập thể; sau 6 tháng cư trú tự động chuyển sang Bảo hiểm Y tế Quốc dân.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn học Anh
Ngôn ngữ & Văn học Pháp
Ngôn ngữ & Văn học Đức
Ngôn ngữ & Văn học Nga
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha
Ngôn ngữ & Văn minh châu Á
Ngôn ngữ học
Lịch sử
Triết học
Tôn giáo học
Mỹ học
Khảo cổ & Lịch sử Mỹ thuật
Trường Khoa học Xã hộiChính trị học
Ngoại giao học
Kinh tế học
Xã hội học
Nhân học
Tâm lý học
Địa lý học
Công tác Xã hội
Báo chí & Truyền thông
Trường Khoa học Tự nhiênKhoa học Toán học
Thống kê học
Vật lý
Thiên văn
Hóa học
Khoa học Sự sống
Khoa học Trái đất & Môi trường
Trường Điều dưỡngĐiều dưỡng
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng & Môi trường
Kỹ thuật Cơ khí
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu
Kỹ thuật Điện & Thông tin
Khoa học Máy tính & Kỹ thuật
Kỹ thuật Hóa học & Sinh học
Kiến trúc
Kỹ thuật Công nghiệp
Kỹ thuật Năng lượng & Tài nguyên
Kỹ thuật Hạt nhân
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải
Trường Nông nghiệp & Khoa học Sự sốngKhoa học Sản xuất Thực vật
Khoa học Lâm nghiệp
Hóa Sinh học Ứng dụng
Công nghệ Sinh học Thực phẩm & Động vật
Hệ thống Sinh học & Vật liệu
Kiến trúc Cảnh quan & Kỹ thuật Hệ thống Vùng
Kinh tế Nông nghiệp & Xã hội học Nông thôn
Khoa học Hệ thống Thông minh
Trường Mỹ thuậtHội họa Phương Đông
Hội họa Phương Tây
Điêu khắc
Thủ công Mỹ nghệ
Thiết kế
Trường Sư phạmGiáo dục học
Sư phạm Ngữ văn Hàn
Sư phạm Tiếng Anh
Sư phạm Tiếng Pháp
Sư phạm Tiếng Đức
Sư phạm Xã hội
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Địa lý
Sư phạm Đạo đức
Sư phạm Toán
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Sinh học
Sư phạm Khoa học Trái đất
Sư phạm Giáo dục Thể chất
Trường Khoa học Đời sốngKhoa học Người tiêu dùng
Trẻ em & Gia đình
Thực phẩm & Dinh dưỡng
Khoa học May mặc/Thời trang
Trường Thú yDự bị Thú y
Thú y
Trường DượcDược học
Khoa học Bào chế Dược phẩm
Trường Âm nhạcThanh nhạc
Sáng tác
Âm nhạc học
Piano
Nhạc cụ Giao hưởng
Quốc nhạc
Trường YDự bị Y khoa
Y khoa
Khoa Tự chọn Chuyên ngànhTự chọn ngành sau khi nhập học
Khoa Liên ngành Công nghệ CaoLiên ngành khoa học - công nghệ mới

Sinh viên năm nhất thuộc chung 학부대학 (SNU College) trước khi vào khoa chính thức. Ngoài ra còn nhiều chuyên ngành liên kết/kết hợp (Khoa học Tính toán, Trí tuệ Nhân tạo, Kỹ thuật Bán dẫn AI, Khoa học Dữ liệu Nhân văn...).

Học phí theo khối ngành (2026, học kỳ 1)

Trường / Khối ngànhHọc phí/kỳ
SNU College (năm 1 chung), Tự chọn ngành2.975.000 ₩
Nhân văn / KHXH (khối chung) / Kinh doanh / Luật2.442.000 ₩
KHXH — Tâm lý, Địa lý, Nhân học2.679.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (khối chung) / Điều dưỡng2.975.000 ₩
Khoa học Toán học2.450.000 ₩
Kỹ thuật2.998.000 ₩
Nông nghiệp - Sự sống (nhân văn-xã hội)2.442.000 ₩
Nông nghiệp - Sự sống (tự nhiên, giáo dục)2.975.000 ₩
Mỹ thuật3.653.000 ₩
Sư phạm (nhân văn-xã hội)2.442.000 ₩
Sư phạm (khoa học giáo dục, GD Thể chất)2.975.000 ₩
Dược (hệ tích hợp 6 năm)4.481.000 ₩
Âm nhạc3.916.000 ₩
Thú y — Dự bị (năm 1-2) / Chính khóa (năm 3-6)3.072.000 ₩ / 4.645.000 ₩
Y khoa — Dự bị (năm 1-2) / Chính khóa (năm 3-6)3.072.000 ₩ / 5.038.000 ₩
Liên ngành Công nghệ cao3.700.000 ₩

Điều kiện tuyển sinh quốc tế riêng theo từng ngành (đặc biệt Y/Nha/Thú y/Dược) chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ tư vấn cụ thể theo nguyện vọng.

Học bổng trước khi nhập học

LoạiĐiều kiệnQuyền lợi
Global Korea Scholarship (GKS/KGSP)Trúng tuyển bậc cử nhân, đạt TOPIK cấp 3 trong 1 năm học tiếngMiễn 100% học phí tối đa 8 kỳ + 1.133.330₩/tháng + vé máy bay + 1 năm tiếng Hàn miễn phí
Overseas Koreans ScholarshipKiều bào Hàn Quốc ở nước ngoàiMiễn học phí tối đa 8 kỳ + 900.000₩/tháng + vé máy bay + 6 tháng tiếng Hàn miễn phí

Học bổng sau khi nhập học

LoạiĐiều kiệnQuyền lợi
Glo-Harmony ScholarshipSV từ nước đang phát triển (danh sách DAC/ODA)Học phí toàn phần + 600.000₩/tháng, tối đa 8 kỳ
GKS (SV đang học)Tự túc năm 2-4, GPA tích lũy & kỳ trước đều ≥80/100~500.000₩/tháng, ~12 tháng
Korean War Memorial FoundationHậu duệ cựu binh nước ngoài chiến tranh Triều TiênMiễn học phí toàn phần + hỗ trợ KTX + 500.000₩/tháng

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

SNU có hệ sau đại học quy mô rất lớn với 6.919 học viên thạc sỹ và 6.125 nghiên cứu sinh tiến sỹ. Gồm Trường Sau đại học tổng quát (일반대학원, tổ chức song song theo từng Trường bậc đại học) và nhiều Trường Sau đại học chuyên nghiệp độc lập (전문대학원): Y tế Công cộng, Hành chính, Môi trường, Quốc tế học (GSIS), Nha khoa, MBA, Luật (Law School), Khoa học Công nghệ Liên ngành, Y khoa, Kỹ thuật Nông nghiệp Quốc tế, Kỹ thuật chuyên nghiệp, Khoa học Dữ liệu.

Trường có khoảng 106 ngành thạc sỹ và 107 ngành tiến sỹ — quá lớn để liệt kê từng chuyên ngành nhỏ, bảng dưới đây theo khối/Trường lớn.

Sau đại học / TrườngKhối ngànhNhập học (1 lần)Học phí/kỳ
일반대학원 — Nhân văn / KHXH / Kinh doanh / Luật169.000 ₩3.109.000 ₩
일반대학원 — Khoa học Tự nhiên / Điều dưỡngKhối tự nhiên169.000 ₩3.802.000 ₩
일반대학원 — Kỹ thuật169.000 ₩3.828.000 ₩
일반대학원 — Mỹ thuật / Dược169.000 ₩4.686.000 ₩
일반대학원 — Âm nhạc169.000 ₩5.029.000 ₩
일반대학원 — Thú yLâm sàng / Cơ sở169.000 ₩5.620.000 ₩ / 5.194.000 ₩
일반대학원 — Y khoaLâm sàng / Cơ sở169.000 ₩5.962.000 ₩ / 4.762.000 ₩
일반대학원 — Nha khoaLâm sàng / Cơ sở169.000 ₩5.962.000 ₩ / 4.762.000 ₩
전문대학원 — Y tế Công cộng (hệ ngày)169.000 ₩3.802.000 ₩
전문대학원 — Hành chính (hệ ngày)169.000 ₩3.109.000 ₩
전문대학원 — Hành chính Toàn cầu169.000 ₩5.193.000 ₩
전문대학원 — Môi trường169.000 ₩3.802.000 ₩
전문대학원 — Quốc tế học (GSIS)169.000 ₩3.109.000 ₩
전문대학원 — Nha khoa chuyên nghiệp169.000 ₩8.479.000 ₩
전문대학원 — MBA169.000 ₩10.782.500 ₩ (×4 kỳ)
전문대학원 — Luật (Law School)300.000 ₩6.649.000 ₩
전문대학원 — Khoa học Công nghệ Liên ngành169.000 ₩4.018.000 ₩
전문대학원 — Y khoa chuyên nghiệp169.000 ₩5.302.000 ₩
전문대학원 — Kỹ thuật Nông nghiệp Quốc tế169.000 ₩3.802.000 ₩
전문대학원 — Kỹ thuật chuyên nghiệp169.000 ₩9.964.000 ₩
전문대학원 — Khoa học Dữ liệu169.000 ₩4.517.000 ₩

Học bổng trước khi nhập học

LoạiĐiều kiệnQuyền lợi
SNU President Fellowship (SPF)Giảng viên đại học lớn nước đang phát triển, mới trúng tuyển Tiến sỹMiễn học phí tối đa 6 kỳ + 1.500.000-2.000.000₩/tháng (3-4 năm) + vé máy bay
GSFS (Graduate Scholarship for Excellent Foreign Students)Từ quốc gia/trường đối tác chỉ địnhMiễn học phí tối đa 4 kỳ + tối thiểu 500.000₩/tháng
Overseas Koreans ScholarshipKiều bào Hàn QuốcMiễn học phí tối đa 4 kỳ + 900.000₩/tháng + vé máy bay + 6 tháng tiếng Hàn
KGSP/GKS sau đại họcTrúng tuyển, đạt TOPIK cấp 3 sau 1 năm tiếng HànMiễn học phí toàn phần (4 kỳ Thạc sỹ/6 kỳ Tiến sỹ) + 1.308.330₩/tháng + vé máy bay

Học bổng sau khi nhập học

LoạiĐiều kiệnQuyền lợi
SNU Global ScholarshipSV sau đại học quốc tế đang họcHỗ trợ học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, nhà ở tùy trường hợp
Glo-Harmony ScholarshipNước đang phát triển (DAC/ODA)Tối đa 4 kỳ (Thạc sỹ)/6 kỳ (Tiến sỹ), mức theo Quỹ Samsung Dreams
Silk-Road ScholarshipVùng Con đường Tơ lụa, ngành KHXH-Nhân vănMiễn học phí toàn phần tối đa 4 kỳ + tối đa 600.000₩/tháng + vé máy bay
Korean War Memorial FoundationHậu duệ cựu binh nước ngoàiMiễn học phí toàn phần + hỗ trợ KTX + 500.000₩/tháng

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Seoul (Seoul National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Seoul (Seoul National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Seoul National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpPháp nhân quốc lập (국립대법인)
Địa chỉ 관악캠퍼스
서울특별시 관악구 관악로 1
연건캠퍼스
서울특별시 종로구 대학로 103
평창캠퍼스
강원도 평창군 대화면 평창대로 1447
시흥캠퍼스
경기도 시흥시 서울대학로 173
Khẩu hiệu진리는 나의 빛 (라틴어: Veritas Lux Mea)
Ngày thành lập1946년 8월 22일 (1946-08-22)
Hiệu trưởng오세정
Phó hiệu trưởng교육 : 여정성 연구 : 최해천 (대학원장 겸임)기획 : 이원우
Tên trường국립대학법인 서울대학교
Số sinh viên đại học16,608명 (2020년 4월 1일)[2]
Số sinh viên cao học전체 :11,205명 (2020년 4월 1일)[2]석사 : 7,535명박사 : 3,670명
Số giảng / nhân viên전임교원 : 2,131명(2020년 4월 1일)[2]
Quốc gia대한민국
Quy mô4 캠퍼스, 15 단과대학,1 자유전공학부,1 일반대학원, 12 전문대학원
교색서울대고유색      [3]
Biểu trưng백학, 느티나무[4]
Zalo Chat Messenger 098 521 1829