88 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Quốc gia Seoul (Seoul National University, 서울대학교) là đại học tổng hợp quốc gia đầu ngành của Hàn Quốc, thành lập ngày 15/10/1946, hiện có 30.323 sinh viên (17.279 cử nhân, 6.919 thạc sỹ, 6.125 tiến sỹ) cùng hơn 2.000 sinh viên và học giả quốc tế từ 50+ quốc gia.
Các mốc lịch sử chính
- 1946: Khai giảng với 9 trường thành viên và 1 trường sau đại học
- 1975: Hoàn tất campus Gwanak, campus chính hiện nay
- 1991: Bầu hiệu trưởng trực tiếp lần đầu bởi giảng viên
- 2005: Vào top 100 QS World University Rankings
- 2011: Chuyển đổi thành "đại học pháp nhân quốc gia", tự chủ hơn
- 2014: Khai trương campus Pyeongchang
Xếp hạng trường tự công bố
| Bảng xếp hạng | Kết quả |
|---|---|
| QS Asia University Rankings 2026 | Hạng 17 châu Á |
| QS World University Rankings 2027 | Hạng 38 thế giới |
| THE Asia University Rankings 2026 | Hạng 15 châu Á |
| THE World University Rankings 2026 | Hạng 58 thế giới |
95,6% giảng viên có bằng tiến sỹ từ các cơ sở đào tạo uy tín quốc tế. Trường có 6 campus: Gwanak (chính), Yeongeon (Y khoa), Suwon, Pyeongchang, Siheung...
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육센터), trực thuộc Viện Giáo dục Ngôn ngữ (언어교육원, từ 1969): 6 cấp độ (1-6급), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ.
| Loại lớp | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Lớp sáng (09:00-13:00) | 1.800.000 ₩ |
| Lớp chiều (13:30-17:20) | 1.650.000 ₩ |
| Lớp Nghiên cứu (160 giờ/kỳ, chuẩn bị vào ĐH/SĐH) | 1.450.000 ₩ |
Ký túc xá (1 kỳ, đã gồm tiền cọc)
| Loại KTX | Chi phí/kỳ |
|---|---|
| KTX Đại học SNU (phòng đôi) | 600.000 ₩ |
| KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đơn | 1.700.000 ₩ |
| KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đôi (loại B) | 900.000 ₩ |
| KTX Viện Ngôn ngữ - phòng đôi (loại C) | 1.050.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ 100.000₩/lần. Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm từ 10.000.000₩ trở lên. Từ 2022, bắt buộc tham gia bảo hiểm tập thể; sau 6 tháng cư trú tự động chuyển sang Bảo hiểm Y tế Quốc dân.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Sinh viên năm nhất thuộc chung 학부대학 (SNU College) trước khi vào khoa chính thức. Ngoài ra còn nhiều chuyên ngành liên kết/kết hợp (Khoa học Tính toán, Trí tuệ Nhân tạo, Kỹ thuật Bán dẫn AI, Khoa học Dữ liệu Nhân văn...).
Học phí theo khối ngành (2026, học kỳ 1)
| Trường / Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| SNU College (năm 1 chung), Tự chọn ngành | 2.975.000 ₩ |
| Nhân văn / KHXH (khối chung) / Kinh doanh / Luật | 2.442.000 ₩ |
| KHXH — Tâm lý, Địa lý, Nhân học | 2.679.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (khối chung) / Điều dưỡng | 2.975.000 ₩ |
| Khoa học Toán học | 2.450.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 2.998.000 ₩ |
| Nông nghiệp - Sự sống (nhân văn-xã hội) | 2.442.000 ₩ |
| Nông nghiệp - Sự sống (tự nhiên, giáo dục) | 2.975.000 ₩ |
| Mỹ thuật | 3.653.000 ₩ |
| Sư phạm (nhân văn-xã hội) | 2.442.000 ₩ |
| Sư phạm (khoa học giáo dục, GD Thể chất) | 2.975.000 ₩ |
| Dược (hệ tích hợp 6 năm) | 4.481.000 ₩ |
| Âm nhạc | 3.916.000 ₩ |
| Thú y — Dự bị (năm 1-2) / Chính khóa (năm 3-6) | 3.072.000 ₩ / 4.645.000 ₩ |
| Y khoa — Dự bị (năm 1-2) / Chính khóa (năm 3-6) | 3.072.000 ₩ / 5.038.000 ₩ |
| Liên ngành Công nghệ cao | 3.700.000 ₩ |
Điều kiện tuyển sinh quốc tế riêng theo từng ngành (đặc biệt Y/Nha/Thú y/Dược) chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ tư vấn cụ thể theo nguyện vọng.
Học bổng trước khi nhập học
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi |
|---|---|---|
| Global Korea Scholarship (GKS/KGSP) | Trúng tuyển bậc cử nhân, đạt TOPIK cấp 3 trong 1 năm học tiếng | Miễn 100% học phí tối đa 8 kỳ + 1.133.330₩/tháng + vé máy bay + 1 năm tiếng Hàn miễn phí |
| Overseas Koreans Scholarship | Kiều bào Hàn Quốc ở nước ngoài | Miễn học phí tối đa 8 kỳ + 900.000₩/tháng + vé máy bay + 6 tháng tiếng Hàn miễn phí |
Học bổng sau khi nhập học
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi |
|---|---|---|
| Glo-Harmony Scholarship | SV từ nước đang phát triển (danh sách DAC/ODA) | Học phí toàn phần + 600.000₩/tháng, tối đa 8 kỳ |
| GKS (SV đang học) | Tự túc năm 2-4, GPA tích lũy & kỳ trước đều ≥80/100 | ~500.000₩/tháng, ~12 tháng |
| Korean War Memorial Foundation | Hậu duệ cựu binh nước ngoài chiến tranh Triều Tiên | Miễn học phí toàn phần + hỗ trợ KTX + 500.000₩/tháng |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
SNU có hệ sau đại học quy mô rất lớn với 6.919 học viên thạc sỹ và 6.125 nghiên cứu sinh tiến sỹ. Gồm Trường Sau đại học tổng quát (일반대학원, tổ chức song song theo từng Trường bậc đại học) và nhiều Trường Sau đại học chuyên nghiệp độc lập (전문대학원): Y tế Công cộng, Hành chính, Môi trường, Quốc tế học (GSIS), Nha khoa, MBA, Luật (Law School), Khoa học Công nghệ Liên ngành, Y khoa, Kỹ thuật Nông nghiệp Quốc tế, Kỹ thuật chuyên nghiệp, Khoa học Dữ liệu.
Trường có khoảng 106 ngành thạc sỹ và 107 ngành tiến sỹ — quá lớn để liệt kê từng chuyên ngành nhỏ, bảng dưới đây theo khối/Trường lớn.
| Sau đại học / Trường | Khối ngành | Nhập học (1 lần) | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| 일반대학원 — Nhân văn / KHXH / Kinh doanh / Luật | — | 169.000 ₩ | 3.109.000 ₩ |
| 일반대학원 — Khoa học Tự nhiên / Điều dưỡng | Khối tự nhiên | 169.000 ₩ | 3.802.000 ₩ |
| 일반대학원 — Kỹ thuật | — | 169.000 ₩ | 3.828.000 ₩ |
| 일반대학원 — Mỹ thuật / Dược | — | 169.000 ₩ | 4.686.000 ₩ |
| 일반대학원 — Âm nhạc | — | 169.000 ₩ | 5.029.000 ₩ |
| 일반대학원 — Thú y | Lâm sàng / Cơ sở | 169.000 ₩ | 5.620.000 ₩ / 5.194.000 ₩ |
| 일반대학원 — Y khoa | Lâm sàng / Cơ sở | 169.000 ₩ | 5.962.000 ₩ / 4.762.000 ₩ |
| 일반대학원 — Nha khoa | Lâm sàng / Cơ sở | 169.000 ₩ | 5.962.000 ₩ / 4.762.000 ₩ |
| 전문대학원 — Y tế Công cộng (hệ ngày) | — | 169.000 ₩ | 3.802.000 ₩ |
| 전문대학원 — Hành chính (hệ ngày) | — | 169.000 ₩ | 3.109.000 ₩ |
| 전문대학원 — Hành chính Toàn cầu | — | 169.000 ₩ | 5.193.000 ₩ |
| 전문대학원 — Môi trường | — | 169.000 ₩ | 3.802.000 ₩ |
| 전문대학원 — Quốc tế học (GSIS) | — | 169.000 ₩ | 3.109.000 ₩ |
| 전문대학원 — Nha khoa chuyên nghiệp | — | 169.000 ₩ | 8.479.000 ₩ |
| 전문대학원 — MBA | — | 169.000 ₩ | 10.782.500 ₩ (×4 kỳ) |
| 전문대학원 — Luật (Law School) | — | 300.000 ₩ | 6.649.000 ₩ |
| 전문대학원 — Khoa học Công nghệ Liên ngành | — | 169.000 ₩ | 4.018.000 ₩ |
| 전문대학원 — Y khoa chuyên nghiệp | — | 169.000 ₩ | 5.302.000 ₩ |
| 전문대학원 — Kỹ thuật Nông nghiệp Quốc tế | — | 169.000 ₩ | 3.802.000 ₩ |
| 전문대학원 — Kỹ thuật chuyên nghiệp | — | 169.000 ₩ | 9.964.000 ₩ |
| 전문대학원 — Khoa học Dữ liệu | — | 169.000 ₩ | 4.517.000 ₩ |
Học bổng trước khi nhập học
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi |
|---|---|---|
| SNU President Fellowship (SPF) | Giảng viên đại học lớn nước đang phát triển, mới trúng tuyển Tiến sỹ | Miễn học phí tối đa 6 kỳ + 1.500.000-2.000.000₩/tháng (3-4 năm) + vé máy bay |
| GSFS (Graduate Scholarship for Excellent Foreign Students) | Từ quốc gia/trường đối tác chỉ định | Miễn học phí tối đa 4 kỳ + tối thiểu 500.000₩/tháng |
| Overseas Koreans Scholarship | Kiều bào Hàn Quốc | Miễn học phí tối đa 4 kỳ + 900.000₩/tháng + vé máy bay + 6 tháng tiếng Hàn |
| KGSP/GKS sau đại học | Trúng tuyển, đạt TOPIK cấp 3 sau 1 năm tiếng Hàn | Miễn học phí toàn phần (4 kỳ Thạc sỹ/6 kỳ Tiến sỹ) + 1.308.330₩/tháng + vé máy bay |
Học bổng sau khi nhập học
| Loại | Điều kiện | Quyền lợi |
|---|---|---|
| SNU Global Scholarship | SV sau đại học quốc tế đang học | Hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, nhà ở tùy trường hợp |
| Glo-Harmony Scholarship | Nước đang phát triển (DAC/ODA) | Tối đa 4 kỳ (Thạc sỹ)/6 kỳ (Tiến sỹ), mức theo Quỹ Samsung Dreams |
| Silk-Road Scholarship | Vùng Con đường Tơ lụa, ngành KHXH-Nhân văn | Miễn học phí toàn phần tối đa 4 kỳ + tối đa 600.000₩/tháng + vé máy bay |
| Korean War Memorial Foundation | Hậu duệ cựu binh nước ngoài | Miễn học phí toàn phần + hỗ trợ KTX + 500.000₩/tháng |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Seoul (Seoul National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Seoul (Seoul National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829