KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Kyungpook National University 경북대학교

131 lượt xem

Đại học quốc lập lớn tại Daegu, 1 trong 10 "Flagship Korean National University" (ngang tầm Pusan, Chonnam), thành lập 1946, có lịch sử ngành Y hơn 100 năm. KHÔNG nhầm với Gyeongkuk National University/GKNU (id đã đăng khác — tên mới của Andong National University sau sáp nhập 3/2025) hay Kyongbuk Science University (cao đẳng ở Chilgok, đã đăng) — tên gần giống nhưng là 3 trường hoàn toàn khác nhau. Có 2 campus: Daegu (chính) và Sangju (sáp nhập 2008). Sắp mở campus nhượng quyền tại Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM) từ 2026.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Kyungpook National University (경북대학교) chính thức thành lập 9/1946 bằng cách nâng cấp/hợp nhất 3 trường sư phạm, Y, Nông nghiệp Daegu. Sangju National University sáp nhập vào KNU thành Sangju Campus từ 3/2008. Có Trường Y (100 năm, gốc từ 1923), Trường Nha khoa (2005), Trường Dược (2011), Trường Luật (2009). Năm 2024 thành lập College of Advanced Technology Convergence.

Triết lý: "Chân lý - Tự hào - Phụng sự". Quy mô sinh viên: nguồn thứ cấp cho 3 con số khác nhau (~19.500 đến ~36.000) — chưa xác nhận số chính xác trực tiếp từ trường. Thế mạnh: Y khoa, Kỹ thuật-Công nghệ, Khoa học Tự nhiên, Nông nghiệp-Khoa học Sự sống, nhiều ngành kỹ thuật đạt kiểm định quốc tế ABEEK. Có 4 campus tại Hàn Quốc (Daegu chính, Sangju, Dongin Medical, Chilgok Medical).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Korean Language Center (KLC) thuộc Language Education Center, 6 cấp độ, 4 kỳ/năm (mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ), học 5 ngày/tuần x 4 giờ/ngày.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ (2026, tăng từ 1.300.000₩)1.400.000 ₩
Lệ phí đăng ký70.000 ₩

Học viên tự mua giáo trình, bắt buộc bảo hiểm y tế. Học bổng hệ tiếng: top 28% học viên mỗi lớp + 2% học viên tiến bộ nhất được xét học bổng (mức % chưa công bố cụ thể).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Campus / KhốiNgành tiêu biểu (mở cho du học sinh, xét tuyển đặc biệt)
Daegu — Nhân vănNgữ văn Hàn, Anh, Pháp, Đức, Trung, Nhật, Nga, Hán văn
Sử học, Triết học, Khảo cổ-Nhân loại học
Daegu — Khoa học Xã hộiChính trị-Ngoại giao, Xã hội học, Địa lý, Tâm lý học, Phúc lợi Xã hội, Truyền thông-Media, Văn hiến-Thông tin học
Daegu — Khoa học Tự nhiênToán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ Sinh học, Thống kê, Khoa học Hệ Trái đất
Daegu — Kinh tế-Kinh doanh & Hành chínhQuản trị Kinh doanh, Kinh tế-Thương mại, Hành chính học
Daegu — Kỹ thuậtVật liệu Kim loại/Mới, Cơ khí, Kiến trúc (hệ 5 năm), Xây dựng, Hóa học Ứng dụng, Polymer, Hệ thống Dệt, Môi trường, Năng lượng
Daegu — Công nghệ Thông tinĐiện tử (kể cả chuyên ngành AI), Khoa học Máy tính (Computing/AI Computing), Kỹ thuật Điện
Daegu — Nông nghiệp - Khoa học Sự sốngKhoa học Sự sống Ứng dụng, Bảo vệ Thực vật, Công nghệ Thực phẩm, Khoa học Rừng-Cảnh quan, Làm vườn, Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm
Daegu — Nghệ thuật & Sư phạm & Đời sốngQuốc nhạc (chỉ kỳ 1); Âm nhạc, Mỹ thuật, Thiết kế (chỉ kỳ 1)
Giáo dục Lịch sử (giới hạn tối đa 20% chỉ tiêu)
Nhi đồng học, May mặc, Dinh dưỡng Thực phẩm
Sangju — Sinh thái-Môi trườngTài nguyên Thực vật, Bảo vệ Sinh thái Rừng, Du lịch học, Thể dục Thể thao, Chăn nuôi, Công nghệ Sinh học Động vật
Sangju — Khoa học-Công nghệKỹ thuật Phòng chống Thiên tai, Cơ khí Chính xác, Kỹ thuật Ô tô, Khoa học Phần mềm, Vật liệu Nano, Hóa Năng lượng, Thiết kế Thời trang-Dệt
Bậc Đại học diện đặc biệt cho người nước ngoài KHÔNG bao gồm Y khoa, Nha khoa, Điều dưỡng, Dược — các ngành này chỉ mở cho quốc tế ở bậc Sau đại học (xem mục 4).

Học phí/kỳ theo khối (2026, dành riêng diện tuyển sinh nước ngoài)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn / Sư phạm / Kinh tế-Kinh doanh / Hành chính1.954.000 - 1.981.000 ₩
Khoa học Xã hội2.019.000 ₩
Khoa học Tự nhiên / Khoa học Đời sống / Nông nghiệp2.379.000 ₩
Kỹ thuật / IT / Khoa học-Công nghệ (Sangju)2.531.000 ₩
Nghệ thuật (trừ Mỹ thuật)2.610.000 ₩
Mỹ thuật2.670.000 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

LoạiĐiều kiệnMức
Học bổng TOPIK — tân sinh viênTOPIK cấp 3 / 4 / 5 / 6Miễn ~16-20% / ~40-42% / ~80-84% / 100% học phí kỳ đầu
Học bổng hoàn thành hệ tiếng KNUHoàn thành ≥2 kỳ hệ tiếng Hàn tại KNUMiễn ~16-20% học phí kỳ đầu
Học bổng thành tích — SV đang họcTop 7% / Top 8-37% mỗi khoa (điểm kỳ trước)Miễn ~80-84% / ~16-20% học phí
Học bổng TOPIK — SV đang họcĐạt TOPIK cấp 4+ trong 3 kỳ đầu500.000 ₩ (1 lần)

Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥16.000.000 ₩ (hoặc cam kết học bổng).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường CÓ tuyển sinh viên quốc tế Thạc sỹ/Tiến sỹ qua diện "정원 외" (ngoài chỉ tiêu). Khác bậc đại học, ở Sau đại học Y khoa, Nha khoa, Dược, Điều dưỡng, Thú y ĐỀU mở cho quốc tế — cùng đầy đủ các khối Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể thao, Trường Luật Chuyên nghiệp (chỉ Tiến sỹ), Trường Quốc tế (Văn hóa Hàn Quốc học, Giáo dục Tiếng Hàn — chỉ Thạc sỹ, học ban đêm). Một số ngành (Y khoa, Vật lý, Sinh học Ứng dụng, Robot-Hệ thống Thông minh, Khoa học Máy tính...) yêu cầu bắt buộc thư giới thiệu giáo sư hướng dẫn dự kiến.

Khối ngànhHọc phí/kỳ (gồm lệ phí nhập học)
Nhân văn - Xã hội2.752.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, TDTT (kể cả Điều dưỡng, Y khoa)3.513.000 ₩
Kỹ thuật3.581.000 ₩
Nghệ thuật4.288.000 - 4.425.000 ₩
Y khoa, Nha khoa (Thạc-Tiến sỹ)5.091.000 ₩
Thú y (Thạc-Tiến sỹ)4.885.000 ₩
Dược học3.885.000 ₩
Trường Luật Chuyên nghiệp2.593.500 ₩
Trường Quốc tế2.907.000 ₩

Học bổng Sau đại học

TênĐiều kiệnMức
KINGSXét theo khoa (tân SV) hoặc GPA kỳ trước ≥B0 (SV đang học)Miễn toàn bộ hoặc 1/2 học phí, tối đa 4-8 kỳ
우수KINGS (Excellent KINGS)Tốt nghiệp ĐH top 500 thế giới, HOẶC cựu SV KNU GPA≥3.0+thư giới thiệu, HOẶC TOPIK cấp 6/TOEFL iBT 100+/IELTS 7.0+Miễn 100% học phí kỳ đầu (gồm lệ phí nhập học)
G-KNU ScholarshipNCS Tiến sỹ/Thạc-Tiến sỹ liên thông, đã học ≥3 kỳ, ≥24 tín chỉ, GPA≥2.70Miễn toàn bộ học phí (hoặc phần chênh lệch), tối đa 4-5 lần

Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥16.000.000 ₩.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Kyungpook (Kyungpook National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Kyungpook (Kyungpook National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Kyungpook National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 대구캠퍼스: 대구광역시 북구 대학로 80
상주캠퍼스: 경상북도 상주시 경상대로 2559
Khẩu hiệu세계를 주도하는 첨성인,미래를 선도하는 경북대
건학이념진리·긍지·봉사
Ngày thành lập1951년 10월 6일 (1951-10-06)
Hiệu trưởng홍원화
Số sinh viên38,383명 (2018년 4월 1일 기준)
Số sinh viên đại học31,474명 (2018년 4월 1일 기준)
Số sinh viên cao học6,909명 (2018년 4월 1일 기준)
Số giảng / nhân viên전임교원: 1,170명 (2018년 4월 1일 기준)
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 17대학, 14대학원
Zalo Chat Messenger 098 521 1829