174 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Kyungbok (Kyungbok University, 경복대학교) là trường cao đẳng tư thục tại Namyangju và Pocheon, tỉnh Gyeonggi. Trường có khoảng 6.253 sinh viên, trong đó 910 sinh viên quốc tế từ 54 quốc gia, 511 giảng viên, 8 khối ngành với 28 khoa. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm năm 2025 đạt 82,1% — đứng đầu toàn quốc trong nhóm trường có trên 2.000 sinh viên tốt nghiệp. Trường có 18 xe buýt đưa đón miễn phí tuyến Seoul–Gyeonggi, kết nối tuyến Metro số 4 và số 8.
Các mốc lịch sử chính
- 1991: Thành lập pháp nhân giáo dục "Đông Thành học viện", được cấp phép thành lập Trường Cao đẳng Kyungsung với 6 khoa
- 1998: Đổi tên pháp nhân và trường thành "Kyungbok" (경복대학)
- 2018: Đạt chuẩn kiểm định chương trình Điều dưỡng; thành lập KBU Korean Education Center (KEC) — trung tâm tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế
- 2020: Tỷ lệ có việc làm 80,2% — cao nhất vùng thủ đô trong nhóm trường lớn, 4 năm liên tiếp
- 2021: Được chỉ định "Đại học được hỗ trợ tài chính tổng hợp" theo chương trình Đánh giá năng lực cơ bản Đại học
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trường vận hành trung tâm tiếng Hàn riêng KBU Korean Education Center (KEC), thành lập 3/2018, có cơ sở tại Namyangju, Seoul Education Center và Pocheon. Năm học chia 8 kỳ/năm (Xuân 1-2, Hè 1-2, Thu 1-2, Đông 1-2), mỗi kỳ 10 tuần. Giờ học 200 giờ/cấp độ tại Namyangju (4 giờ/ngày × 5 ngày/tuần), 160 giờ/cấp độ tại Seoul (4 giờ/ngày × 4 ngày/tuần). Có 6 cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp, sĩ số 15-20 học viên/lớp.
Học phí D4 chưa được công bố công khai trên website chính thức — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Giáo dục Quốc tế để cập nhật.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Danh sách ngành mở cho diện du học sinh quốc tế (순수외국인), kèm mức học phí/kỳ theo đúng 4 mức trường công bố:
| Mức học phí/kỳ | Ngành |
|---|---|
| Mức 1 — 3.806.000 ₩/kỳ | Thẩm mỹ y khoa |
| An toàn vệ sinh lao động | |
| Nội dung truyền thông đa phương tiện | |
| Thiết kế làm đẹp | |
| Thiết kế tóc Juno | |
| Ngành tự chọn (hệ 3 năm) | |
| Mức 2 — 3.160.000 ₩/kỳ | Giáo dục mầm non |
| Công tác xã hội | |
| Quản trị dịch vụ | |
| Khách sạn – Du lịch | |
| Dịch vụ hàng không | |
| Hội tụ toàn cầu (hệ 3 năm) | |
| Hội tụ toàn cầu (hệ 2 năm) | |
| Mức 3 — 3.728.000 ₩/kỳ | Kiến trúc thân thiện môi trường |
| Thiết kế không gian | |
| Drone & Kỹ thuật môi trường xây dựng | |
| Thiết kế đồ họa | |
| Hội tụ phần mềm | |
| Mức 4 — 3.824.000 ₩/kỳ | Âm nhạc ứng dụng (Vocal) |
| Nghệ thuật biểu diễn |
Riêng 6 ngành khối Y tế – Điều dưỡng dưới đây chưa có học phí công bố trong tài liệu tuyển sinh quốc tế (dù vẫn mở tuyển cho diện quốc tế) — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trường để cập nhật:
| Ngành (khối Y tế – Điều dưỡng, chưa công bố học phí) |
|---|
| Điều dưỡng |
| Vệ sinh răng miệng |
| Vật lý trị liệu chức năng |
| Xét nghiệm y học |
| Vật lý trị liệu |
| Chăm sóc sức khỏe thú cưng |
Đơn vị: KRW. Trường không ghi rõ mức trên là học phí/1 học kỳ hay /1 năm trong tài liệu gốc — theo thông lệ chung tại Hàn Quốc thường tính theo học kỳ (6 tháng), Du Học BA sẽ xác nhận lại cụ thể khi tư vấn hồ sơ.
Trường chưa công bố học bổng riêng cho diện du học sinh thuần túy nước ngoài bậc Cao đẳng/Cử nhân.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường không có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ tiêu chuẩn dành cho du học sinh quốc tế theo diện sau đại học thông thường như các trường đại học 4 năm.
Trường chỉ có 1 chương trình Thạc sỹ rất đặc thù: Thạc sỹ Kỹ thuật Chuyên nghiệp (전문기술석사), theo mô hình thí điểm "Meister University" của Bộ Giáo dục Hàn Quốc, ngành duy nhất là Nội dung mô phỏng XR dựa trên AI. Chương trình này bắt buộc ứng viên đã có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm làm việc trong ngành liên quan — không phù hợp với học sinh quốc tế vừa tốt nghiệp phổ thông muốn học thẳng lên Thạc sỹ. Trường không có hệ Tiến sỹ ở bất kỳ ngành nào.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Kyungbok (Kyungbok University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Kyungbok (Kyungbok University).
Gọi Ngay: 0985 211 829