70 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Korea Maritime & Ocean University (한국해양대학교, KMOU) là đại học QUỐC LẬP chuyên ngành hàng hải/đại dương, tiền thân từ 1919 (Trường đào tạo Hàng hải Jinhae), khai trường chính thức 5/11/1945 ngay sau giải phóng Hàn Quốc — một trong những đại học quốc lập đầu tiên của đất nước. Từ 1991 bắt đầu tuyển sinh nữ và du học sinh nước ngoài (trước đó chỉ tuyển nam). Trụ sở tại đảo Yeongdo, Busan, có thêm campus phụ Seobusan.
Tổng 7.950 sinh viên đại học (2025), chia 4 khối: College of Maritime Sciences (đào tạo sĩ quan tàu biển, 2.238 SV), College of Ocean Science and Engineering (khối lớn nhất, 3.904 SV), College of Maritime Humanities & Social Sciences (1.747 SV), College of Maritime Military (chương trình quân sự đặc biệt, 61 SV). Hàn Quốc phụ thuộc ~95-99% khối lượng thương mại quốc tế vào đường biển nên ngành hàng hải được nhà nước đầu tư đặc biệt. Tổng du học sinh quốc tế (4/2026): 279 người (102 đại học + 60 thạc sỹ + 30 tiến sỹ + 25 trao đổi + 62 hệ tiếng Hàn).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Korean Language Institute (KLI), trực thuộc Văn phòng Quốc tế, cấp visa D-4. 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 200 giờ, Thứ 2-6 sáng 9h-12h50.
| Khoản mục | 6 tháng (2 kỳ) | 1 năm (4 kỳ) |
|---|---|---|
| Phí hồ sơ | 100.000 ₩ | 100.000 ₩ |
| Học phí | 2.400.000 ₩ | 4.800.000 ₩ |
| Sách giáo trình | 70.000-80.000 ₩ | 140.000-160.000 ₩ |
| Ký túc xá (tùy chọn) | 900.000 ₩ | 1.800.000 ₩ |
| Ăn uống (tùy chọn) | ~1.350.000 ₩ | ~2.700.000 ₩ |
Điều kiện lên D2: đạt TOPIK cấp 3 hoặc hoàn thành cấp 3 tại KLI. Có chương trình trải nghiệm văn hóa (Taekwondo, Hanbok...) và Mentoring. Chưa tìm thấy học bổng riêng cho hệ tiếng Hàn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
2 khối THỰC SỰ đang tiếp nhận du học sinh:
| Khối | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Khoa học & Kỹ thuật Đại dương (nơi tập trung 90/102 du học sinh) | Cơ khí |
| Kỹ thuật Logistics | |
| Năng lượng & Tài nguyên | |
| Kỹ thuật AI | |
| Điện tử - Điện | |
| Đóng tàu - Công trình Biển | |
| Kiến trúc - Không gian Biển | |
| Kỹ thuật Đại dương | |
| Sinh học Biển - Công nghệ Sinh học Biển | |
| Khoa học Thể thao Biển | |
| Môi trường | |
| Nhân văn & Xã hội Biển (12/102 du học sinh) | Kinh tế - Công nghiệp |
| Quan hệ Quốc tế | |
| Thương mại - Kinh tế Quốc tế | |
| Luật Kinh doanh | |
| Nhân văn (Đông Á học/Anh ngữ) | |
| Luật Hàng hải | |
| Kinh doanh - Kinh tế Hàng hải | |
| Hành chính Hàng hải |
Điều kiện tuyển sinh quốc tế
Cả thí sinh và cha mẹ đều phải là người nước ngoài (không quốc tịch kép Hàn Quốc). TOPIK cấp 3+ khi nhập học, phải đạt cấp 4+ trước khi tốt nghiệp. Từ 2026, học bổng GKS-U chỉ nhận hồ sơ qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước sở tại (không nộp thẳng trường).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ
Trường có 5 khối Sau đại học, lớn nhất là Trường Sau đại học Tổng hợp với 35 chương trình Thạc sỹ + 32 chương trình Tiến sỹ (Luật & Chính sách Hàng hải, Kỹ thuật Hệ thống Biển, Khoa học Hàng hải, Đóng tàu - Công trình Biển, Kỹ thuật AI, Logistics, Thương mại Quốc tế, Luật Hàng hải, Ngôn ngữ Anh...), cộng 4 trường chuyên ngành khác (Công nghệ Khoa học Đại dương, Công nghiệp Hàng hải, Tài chính Hàng hải, Logistics Toàn cầu).
| Khoản mục | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 2.590.500 ₩ (mức tham khảo duy nhất công bố, chưa phân theo khối ngành) |
| Điều kiện | Thạc sỹ: tối thiểu 2 năm/24 tín chỉ/GPA≥3.0; Tiến sỹ: tối thiểu 2 năm/60 tín chỉ/GPA≥3.0 |
| Miễn thi ngoại ngữ | Có TOPIK cấp 4+ hoặc đã học ≥2 khóa tiếng Hàn tại trường |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Korea Maritime & Ocean University?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Korea Maritime & Ocean University.
Gọi Ngay: 0985 211 829