49 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Inha (인하대학교) tại Incheon, thành lập năm 1954 theo sáng kiến của Tổng thống đầu tiên Lý Thừa Vãn, gắn liền với cộng đồng Hàn kiều tại Hawaii. Tên "Inha" (仁荷) ghép từ "Incheon" và "Hawaii" để ghi nhớ đóng góp của Hàn kiều Hawaii cho việc thành lập trường.
Các mốc lịch sử chính
- 1954: Khai giảng Đại học Kỹ thuật Inha với 6 khoa đầu tiên (Luyện kim, Cơ khí, Khai khoáng, Điện, Đóng tàu, Hóa công)
- 1958: Mở hệ Sau đại học (Thạc sỹ)
- 1970: Mở hệ Tiến sỹ
- 1971: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, lập Trường Khoa học Tự nhiên và Trường Kinh doanh
- 1984: Mở Trường Y; 1996: khai trương Bệnh viện Đại học Inha (750 giường)
- 2006: Mở Trường Sau đại học Logistics chuyên nghiệp đầu tiên tại Hàn Quốc
- 2014: Thành lập Đại học Inha Tashkent (IUT) tại Uzbekistan — trường ĐH Hàn Quốc đầu tiên cấp bằng trong nước cho SV tốt nghiệp ở cơ sở nước ngoài
- 2023: Mở Khoa Tự do chọn chuyên ngành
Quy mô 2025: 17.830 sinh viên đại học (14 trường/khoa, 76 khoa/bộ môn) + sinh viên sau đại học, tổng cộng 19.415 người. Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (LTC) được chính phủ Hàn Quốc công nhận "Best Korean Language School" 2 năm liên tiếp, đào tạo hơn 1.200 du học sinh/năm từ 40 quốc gia.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn Inha (LTC), 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí xét hồ sơ | 100.000 ₩ |
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | 1.400.000 ₩ |
Ký túc xá dành cho SV hệ tiếng là studio hợp đồng riêng gần trường (không phải KTX chính quy) — trường chưa công bố mức giá cụ thể, Du Học BA sẽ liên hệ LTC cập nhật khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Trường Y bậc Đại học (의예과/의학과) KHÔNG tuyển du học sinh qua kênh quốc tế thông thường — chỉ mở ở bậc Sau đại học (xem mục 4).
Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Kỹ thuật | 5.462.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 5.076.000 ₩ |
| Người tiêu dùng - Trẻ em - Điều dưỡng | 4.665.000 ₩ |
| Nhân văn - Khoa học Xã hội | 4.253.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 105.000₩. Ký túc xá phòng 4 người (kỳ đầu): 1.340.000₩ (gồm phí vận hành + 1 bữa ăn/ngày); tân SV quốc tế đăng ký đúng hạn được đảm bảo 100% có chỗ. Khối Nghệ thuật-Thể thao và Sư phạm Thể dục chưa rõ xếp vào dòng học phí nào — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
Học bổng Global 1 (Tân sinh viên, theo TOPIK)
| Điều kiện | Học bổng (1 kỳ) |
|---|---|
| TOPIK cấp 4 | 30% học phí |
| TOPIK cấp 5 | 50% học phí |
| TOPIK cấp 6 / tốt nghiệp cấp 6 LTC Inha | 100% học phí |
Học bổng Global 1 (theo Gaokao hoặc tiếng Anh, mức cao nhất)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh + 70 / TOEFL iBT 115 / IELTS 9 | Toàn phần 4 năm (5 năm Kiến trúc) + 300.000₩/tháng + KTX |
| Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh + 50 / TOEFL iBT 106 / IELTS 8 | Toàn phần 4 năm (5 năm Kiến trúc) + 300.000₩/tháng |
| Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh / TOEFL iBT 96 / IELTS 7 | Toàn phần 1 năm |
| TOEFL iBT 90 / IELTS 6.5 | 50% học phí 1 kỳ |
Học bổng Global 2 (sinh viên đang học, theo GPA kỳ trước, thang 4.5)
| GPA | Học bổng |
|---|---|
| ≥4.30 | 100% học phí |
| ≥4.00 | 75% học phí |
| ≥3.75 | 50% học phí |
| ≥3.20 | 25% học phí |
Điều kiện duy trì: từ kỳ 2 đăng ký ≥16 tín chỉ, hoàn thành ≥15 tín chỉ kỳ trước. Học bổng nhập học bị tạm ngưng nếu GPA kỳ trước <3.20, mất vĩnh viễn nếu 2 kỳ liên tiếp <3.20 hoặc GPA tích lũy <2.50.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Inha có hệ Sau đại học quy mô lớn cho du học sinh: Thạc sỹ, Tiến sỹ, và hệ liên thông Thạc-Tiến sỹ tích hợp (không cấp bằng Thạc sỹ riêng), trải khắp các khối Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên, Y khoa (mở ở bậc SĐH dù bậc ĐH không tuyển quốc tế — yêu cầu liên hệ trước với giảng viên hướng dẫn), Nghệ thuật-Thể thao, Nhân văn-Xã hội (gồm Luật, Kinh doanh, Kinh tế...) và nhiều chương trình liên ngành. Thời gian tối thiểu: Thạc sỹ/Tiến sỹ 2 năm+, Tích hợp 4 năm+.
Học phí Sau đại học (2026, mỗi kỳ, áp dụng chung 3 hệ)
| Khối ngành | Lệ phí nhập học (1 lần) | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | 1.041.000 ₩ | 7.667.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên & Giáo dục Thể chất | 1.041.000 ₩ | 7.115.000 ₩ |
| Nhân văn & Khoa học Xã hội | 1.041.000 ₩ | 5.921.000 ₩ |
| Y khoa | 1.041.000 ₩ | 9.697.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 105.000₩. Ký túc xá phòng 4 người: 1.340.000₩/4 tháng (gồm quản lý + 70 suất ăn). Bảo hiểm tư nhân bổ sung bắt buộc: 40.000₩ (đóng 1 lần, hiệu lực 6 tháng).
Học bổng Jeongseok International (tự động xét theo hồ sơ, tối đa 4 kỳ Thạc/Tiến sỹ hoặc 8 kỳ Tích hợp)
| Hạng | Điều kiện | Học bổng |
|---|---|---|
| A | TOEFL 71/TOEIC 700/IELTS 5.5 + tiếng Hàn hạng B, hoặc TOPIK 3+ + tiếng Anh hạng B | 100% học phí |
| B | TOPIK 5+ / hoàn thành cấp 6 LTC, hoặc TOEFL 92/TOEIC 820/IELTS 7+ | 70% học phí |
| C | TOPIK 4 / hoàn thành cấp 5 LTC, hoặc TOEFL 78/TOEIC 740/IELTS 6+ | 50% học phí |
| D | TOPIK 3, hoặc TOEFL 71/TOEIC 700/IELTS 5.5+ | 30% học phí |
Điều kiện duy trì: GPA tích lũy ≥3.75/4.5 mỗi kỳ. Có thể "nâng hạng" nếu có công bố khoa học sau nhập học.
Học bổng khác
- Global Vision Scholarship 1: 100% học phí, 50 suất/kỳ, xét theo đề xuất của giảng viên hướng dẫn dự kiến (kèm nghĩa vụ trợ giảng/trợ lý nghiên cứu 2 kỳ, duy trì GPA ≥3.75/4.5).
- Assistant Scholarship (trợ giảng/trợ lý nghiên cứu sau nhập học): Thạc sỹ 1.100.000-2.100.000₩/kỳ, Tiến sỹ 1.450.000-2.450.000₩/kỳ tùy vị trí.
- GKS-G (Học bổng Chính phủ Hàn Quốc bậc Sau đại học): có mở, điều kiện/chỉ tiêu do NIIED công bố hàng năm.
Yêu cầu ngôn ngữ chung: TOPIK 3+ (một số ngành yêu cầu 4-5) HOẶC TOEFL iBT 71/TOEIC 700/IELTS 5.5+ (2 chương trình Digital Business và IT Project Management & E-Governance dạy 100% tiếng Anh, chỉ nhận điểm tiếng Anh).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Inha (Inha University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Inha (Inha University).
Gọi Ngay: 0985 211 829