KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Inha · Inha University · 인하대학교

52 lượt xem

Đại học tổng hợp tư thục lớn tại Incheon, KHÁC hoàn toàn với Inha Technical College (cao đẳng nghề độc lập từ 1979). Có Trường Y + bệnh viện riêng, Khoa Quốc tế (SGCS) dạy 100% tiếng Anh, và cơ sở nước ngoài tại Tashkent (Uzbekistan). Lưu ý: bậc Đại học Y khoa KHÔNG tuyển du học sinh qua kênh quốc tế thông thường (chỉ mở ở bậc Sau đại học).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Inha (인하대학교) tại Incheon, thành lập năm 1954 theo sáng kiến của Tổng thống đầu tiên Lý Thừa Vãn, gắn liền với cộng đồng Hàn kiều tại Hawaii. Tên "Inha" (仁荷) ghép từ "Incheon" và "Hawaii" để ghi nhớ đóng góp của Hàn kiều Hawaii cho việc thành lập trường.

Các mốc lịch sử chính

  • 1954: Khai giảng Đại học Kỹ thuật Inha với 6 khoa đầu tiên (Luyện kim, Cơ khí, Khai khoáng, Điện, Đóng tàu, Hóa công)
  • 1958: Mở hệ Sau đại học (Thạc sỹ)
  • 1970: Mở hệ Tiến sỹ
  • 1971: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, lập Trường Khoa học Tự nhiên và Trường Kinh doanh
  • 1984: Mở Trường Y; 1996: khai trương Bệnh viện Đại học Inha (750 giường)
  • 2006: Mở Trường Sau đại học Logistics chuyên nghiệp đầu tiên tại Hàn Quốc
  • 2014: Thành lập Đại học Inha Tashkent (IUT) tại Uzbekistan — trường ĐH Hàn Quốc đầu tiên cấp bằng trong nước cho SV tốt nghiệp ở cơ sở nước ngoài
  • 2023: Mở Khoa Tự do chọn chuyên ngành

Quy mô 2025: 17.830 sinh viên đại học (14 trường/khoa, 76 khoa/bộ môn) + sinh viên sau đại học, tổng cộng 19.415 người. Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn (LTC) được chính phủ Hàn Quốc công nhận "Best Korean Language School" 2 năm liên tiếp, đào tạo hơn 1.200 du học sinh/năm từ 40 quốc gia.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn Inha (LTC), 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần.

KhoảnSố tiền
Lệ phí xét hồ sơ100.000 ₩
Học phí 1 kỳ (10 tuần)1.400.000 ₩

Ký túc xá dành cho SV hệ tiếng là studio hợp đồng riêng gần trường (không phải KTX chính quy) — trường chưa công bố mức giá cụ thể, Du Học BA sẽ liên hệ LTC cập nhật khi tư vấn.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường/KhoaNgành
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ (항공우주공학과)
Kỹ thuật Đóng tàu & Công trình Biển (조선해양공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp - Quản lý (산업경영공학과)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학과)
Kỹ thuật Polymer (고분자공학과)
Khoa học Vật liệu mới (신소재공학과)
Kỹ thuật Hạ tầng - Xây dựng dân dụng (사회인프라공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Thông tin Không gian (공간정보공학과)
Khoa Kiến trúc - Kỹ thuật Kiến trúc (4 năm) (건축학부(건축공학))
Khoa Kiến trúc - Kiến trúc học (5 năm) (건축학부(건축학))
Kỹ thuật Năng lượng - Tài nguyên (에너지자원공학과)
Khoa Kỹ thuật Điện - Điện tử (전기전자공학부)
Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템공학과)
Khoa Hội tụ Pin sạc (이차전지융합학과)
Khối Sinh học (thuộc Khoa Hội tụ Hệ thống Sinh học)Kỹ thuật Sinh học (생명공학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Kỹ thuật Sinh dược (바이오제약공학과)
Y dược Sinh học Tiên tiến (첨단바이오의약학과)
Trường Khoa học Tự nhiênToán học (수학과)
Thống kê (통계학과)
Vật lý (물리학과)
Hóa học (화학과)
Khoa học Đại dương (해양과학과)
Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Trường Công nghệ Phần mềm Hội tụKỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Trí tuệ Nhân tạo (인공지능공학과)
Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학과)
Kỹ thuật Di chuyển Thông minh (스마트모빌리티공학과)
Công nghệ Thiết kế (디자인테크놀로지학과)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부(경영학과))
Quản trị Kinh doanh - Tài chính (경영학부(파이낸스경영학과))
Logistics Châu Á - Thái Bình Dương (아태물류학부)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Trường Khoa học Xã hộiHành chính học (행정학과)
Chính trị học - Quan hệ Quốc tế (정치외교학과)
Truyền thông - Báo chí (미디어커뮤니케이션학과)
Kinh tế học (경제학과)
Khoa học Người tiêu dùng (소비자학과)
Tâm lý học Trẻ em (아동심리학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Trường Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (한국어문학과)
Lịch sử (사학과)
Triết học (철학과)
Trung Quốc học (중국학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Nhật Bản (일본언어문화학과)
Khoa Hội tụ Nhân văn Anh-Mỹ-Âu (영미유럽인문융합학부)
Nội dung Văn hóa - Quản lý Văn hóa (문화콘텐츠문화경영학과)
Trường Điều dưỡngĐiều dưỡng (chỉ tuyển kỳ Xuân) (간호학과)
Trường Sư phạmSư phạm Thể dục (chỉ 3 chỉ tiêu, kỳ Xuân) (체육교육과)
Trường Nghệ thuật - Thể thao (bắt buộc portfolio)Mỹ thuật Tạo hình (조형예술학과)
Thiết kế Hội tụ (디자인융합학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Sân khấu - Điện ảnh (연극영화학과)
Thiết kế Thời trang - Dệt may (의류디자인학과)
Khoa Quốc tế (SGCS, dạy 100% tiếng Anh trừ KLC)Kinh doanh - Thương mại Quốc tế (IBT) (국제경영학과)
Kỹ thuật Hệ thống Hội tụ (ISE) (시스템공학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Hàn Quốc (KLC, dạy tiếng Hàn) (국제한국언어문화학과)

Trường Y bậc Đại học (의예과/의학과) KHÔNG tuyển du học sinh qua kênh quốc tế thông thường — chỉ mở ở bậc Sau đại học (xem mục 4).

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Kỹ thuật5.462.000 ₩
Khoa học Tự nhiên5.076.000 ₩
Người tiêu dùng - Trẻ em - Điều dưỡng4.665.000 ₩
Nhân văn - Khoa học Xã hội4.253.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 105.000₩. Ký túc xá phòng 4 người (kỳ đầu): 1.340.000₩ (gồm phí vận hành + 1 bữa ăn/ngày); tân SV quốc tế đăng ký đúng hạn được đảm bảo 100% có chỗ. Khối Nghệ thuật-Thể thao và Sư phạm Thể dục chưa rõ xếp vào dòng học phí nào — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học bổng Global 1 (Tân sinh viên, theo TOPIK)

Điều kiệnHọc bổng (1 kỳ)
TOPIK cấp 430% học phí
TOPIK cấp 550% học phí
TOPIK cấp 6 / tốt nghiệp cấp 6 LTC Inha100% học phí

Học bổng Global 1 (theo Gaokao hoặc tiếng Anh, mức cao nhất)

Điều kiệnHọc bổng
Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh + 70 / TOEFL iBT 115 / IELTS 9Toàn phần 4 năm (5 năm Kiến trúc) + 300.000₩/tháng + KTX
Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh + 50 / TOEFL iBT 106 / IELTS 8Toàn phần 4 năm (5 năm Kiến trúc) + 300.000₩/tháng
Gaokao ≥ điểm chuẩn tỉnh / TOEFL iBT 96 / IELTS 7Toàn phần 1 năm
TOEFL iBT 90 / IELTS 6.550% học phí 1 kỳ

Học bổng Global 2 (sinh viên đang học, theo GPA kỳ trước, thang 4.5)

GPAHọc bổng
≥4.30100% học phí
≥4.0075% học phí
≥3.7550% học phí
≥3.2025% học phí

Điều kiện duy trì: từ kỳ 2 đăng ký ≥16 tín chỉ, hoàn thành ≥15 tín chỉ kỳ trước. Học bổng nhập học bị tạm ngưng nếu GPA kỳ trước <3.20, mất vĩnh viễn nếu 2 kỳ liên tiếp <3.20 hoặc GPA tích lũy <2.50.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Inha có hệ Sau đại học quy mô lớn cho du học sinh: Thạc sỹ, Tiến sỹ, và hệ liên thông Thạc-Tiến sỹ tích hợp (không cấp bằng Thạc sỹ riêng), trải khắp các khối Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên, Y khoa (mở ở bậc SĐH dù bậc ĐH không tuyển quốc tế — yêu cầu liên hệ trước với giảng viên hướng dẫn), Nghệ thuật-Thể thao, Nhân văn-Xã hội (gồm Luật, Kinh doanh, Kinh tế...) và nhiều chương trình liên ngành. Thời gian tối thiểu: Thạc sỹ/Tiến sỹ 2 năm+, Tích hợp 4 năm+.

Học phí Sau đại học (2026, mỗi kỳ, áp dụng chung 3 hệ)

Khối ngànhLệ phí nhập học (1 lần)Học phí/kỳ
Kỹ thuật & Nghệ thuật1.041.000 ₩7.667.000 ₩
Khoa học Tự nhiên & Giáo dục Thể chất1.041.000 ₩7.115.000 ₩
Nhân văn & Khoa học Xã hội1.041.000 ₩5.921.000 ₩
Y khoa1.041.000 ₩9.697.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 105.000₩. Ký túc xá phòng 4 người: 1.340.000₩/4 tháng (gồm quản lý + 70 suất ăn). Bảo hiểm tư nhân bổ sung bắt buộc: 40.000₩ (đóng 1 lần, hiệu lực 6 tháng).

Học bổng Jeongseok International (tự động xét theo hồ sơ, tối đa 4 kỳ Thạc/Tiến sỹ hoặc 8 kỳ Tích hợp)

HạngĐiều kiệnHọc bổng
ATOEFL 71/TOEIC 700/IELTS 5.5 + tiếng Hàn hạng B, hoặc TOPIK 3+ + tiếng Anh hạng B100% học phí
BTOPIK 5+ / hoàn thành cấp 6 LTC, hoặc TOEFL 92/TOEIC 820/IELTS 7+70% học phí
CTOPIK 4 / hoàn thành cấp 5 LTC, hoặc TOEFL 78/TOEIC 740/IELTS 6+50% học phí
DTOPIK 3, hoặc TOEFL 71/TOEIC 700/IELTS 5.5+30% học phí

Điều kiện duy trì: GPA tích lũy ≥3.75/4.5 mỗi kỳ. Có thể "nâng hạng" nếu có công bố khoa học sau nhập học.

Học bổng khác

  • Global Vision Scholarship 1: 100% học phí, 50 suất/kỳ, xét theo đề xuất của giảng viên hướng dẫn dự kiến (kèm nghĩa vụ trợ giảng/trợ lý nghiên cứu 2 kỳ, duy trì GPA ≥3.75/4.5).
  • Assistant Scholarship (trợ giảng/trợ lý nghiên cứu sau nhập học): Thạc sỹ 1.100.000-2.100.000₩/kỳ, Tiến sỹ 1.450.000-2.450.000₩/kỳ tùy vị trí.
  • GKS-G (Học bổng Chính phủ Hàn Quốc bậc Sau đại học): có mở, điều kiện/chỉ tiêu do NIIED công bố hàng năm.

Yêu cầu ngôn ngữ chung: TOPIK 3+ (một số ngành yêu cầu 4-5) HOẶC TOEFL iBT 71/TOEIC 700/IELTS 5.5+ (2 chương trình Digital Business và IT Project Management & E-Governance dạy 100% tiếng Anh, chỉ nhận điểm tiếng Anh).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Inha (Inha University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Inha (Inha University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Inha · Inha University · 인하대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 인천광역시 미추홀구 인하로 100
Khẩu hiệu진(眞)[1]
Ngày thành lập1954년, 이승만
Hiệu trưởng조명우 총장
Phó hiệu trưởng교학: 신수봉대외: 원혜욱의무: 김영모
Tên trường정석인하학원
Số sinh viên đại học17,124 (2017)
Số sinh viên cao học3,081 (2017)
Số giảng / nhân viên교원: 1,795명(2017)직원: 289명(2017)
Quốc gia대한민국
Quy mô단과대학 9개, 2개 학부, 학과 67개, 대학원 9개
교색스카이블루(Sky Blue)      딥블루(Deep Blue)      
Biểu trưng비룡
Zalo Chat Messenger 098 521 1829