567 lượt xem
경상국립대학교 · Gyeongsang National University
Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
Y - Dược - Thú Y, Kỹ Thuật & Đa Ngành Toàn Diện
Đại học Quốc gia Gyeongsang (경상국립대학교) — thành lập từ việc hợp nhất Đại học Quốc gia Gyeongsang cũ và Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc gia Gyeongnam (GNTECH) tháng 3/2021 — là đại học quốc gia hàng đầu tại tỉnh Gyeongsangnam-do, vận hành đa cơ sở: Gajwa (cơ sở chính tại Jinju), Chilam (Y khoa, Điều dưỡng), Tongyeong (Khoa học Hàng hải) cùng hai cơ sở Changwon và Naedong.
Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình tiếng Hàn tính theo kỳ 6 tháng (2 học kỳ), học phí 2.400.000 KRW/6 tháng (1.200.000 KRW mỗi học kỳ, đã gồm giáo trình). Từ kỳ nhập học 09/2026, trường thu học phí theo từng đợt 6 tháng riêng biệt (trước đây có thể yêu cầu đóng cả năm ngay từ đầu khóa) — học viên chỉ cần chuẩn bị đủ 2.400.000 KRW cho mỗi kỳ 6 tháng, không phải đóng trước cả năm. Phí ký túc xá được tính riêng, không bao gồm trong học phí.
| Khoản mục | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí / 2 học kỳ (6 tháng) | 2.400.000 ₩ (1.200.000 ₩/học kỳ, đã gồm giáo trình) |
| Cách thu tiền | Theo từng đợt 6 tháng (áp dụng từ kỳ nhập học 09/2026) |
| Ký túc xá 6 tháng | khoảng 2.400.000 ₩ (đã gồm ăn, phục vụ cả thứ Bảy và Chủ nhật) |
| Bảo hiểm 1 năm | khoảng 100.000 ₩ (tự chi trả; sau 6 tháng nhập cảnh tự động tham gia bảo hiểm y tế quốc gia) |
| Thưởng lên cấp (mỗi 3 tháng) | 150.000 ₩/lần (tối đa 2 lần/kỳ 6 tháng = 300.000 ₩) |
| Thưởng làm lớp trưởng | 100.000 ₩ |
| Thưởng đứng thứ nhất lớp (15 học viên/lớp) | 100.000 ₩ |
Mỗi học kỳ tiếng Hàn kéo dài 10 tuần / 200 giờ, học 5 buổi mỗi tuần; một năm có 4 đợt nhập học (tháng 3, 5, 9, 11). Chứng minh tài chính yêu cầu sổ tiết kiệm từ 8.000.000 KRW gửi tối thiểu 6 tháng.
Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Số liệu đối chiếu trực tiếp từ tài liệu chính thức của trường: 모집요강 2027 (재외국민·외국인 특별전형), 모집요강 2026 후기 (외국인 학부 특별전형) và bảng học phí 2026 (등록금 책정표) do Phòng Tài vụ công bố.
Danh Sách Khoa / Ngành (모집단위 2027)
Danh sách theo đúng 모집단위 tuyển sinh năm 2027 của trường. Các đại học thành viên còn lại (Y khoa, Điều dưỡng, Dược) và phần lớn khoa thuộc Đại Học Sư Phạm không tuyển sinh diện quốc tế nên không đưa vào bảng. Bấm vào tên ngành để xem những trường Hàn Quốc khác cùng đào tạo ngành đó.
Học Phí Theo Đại Học / Khối Ngành (2026학년도, biểu dành riêng cho du học sinh)
Trường áp dụng biểu học phí riêng cho diện tuyển sinh quốc tế (외국인 학부 특별전형), khác biểu của sinh viên Hàn Quốc. Học phí hệ đại học năm 2026 giữ nguyên như năm 2025 — đây là năm thứ 18 liên tiếp trường đóng băng học phí hệ đại học.
| Đại học | Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|---|
| 인문대학 — Nhân Văn | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 인문대학 — Nhân Văn (ngành Nghệ thuật Dân gian & Múa) | Nhân văn - Xã hội | 2.044.000 ₩ |
| 사회과학대학 — Khoa Học Xã Hội | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 자연과학대학 — Khoa Học Tự Nhiên | Tự nhiên | 2.172.000 ₩ |
| 경영대학 — Kinh Doanh | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 공과대학 — Kỹ Thuật | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| IT공과대학 / AI대학 — Kỹ Thuật CNTT & AI | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| 우주항공방산대학 — Hàng Không Vũ Trụ & CN Quốc Phòng | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| 농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự Sống (ngành Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm) | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự Sống | Tự nhiên | 2.172.000 ₩ |
| 농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự Sống (2 ngành Kỹ thuật Máy CN Sinh học, Hệ thống Nông nghiệp Vùng) | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| 법과대학 — Luật | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 사범대학 — Sư Phạm (Đạo đức, Tiếng Nhật, Xã hội, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục học, Quốc ngữ, Tiếng Anh, Mầm non) | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 사범대학 — Sư Phạm (ngành Sư phạm Toán) | Tự nhiên | 1.779.000 ₩ |
| 사범대학 — Sư Phạm (Vật lý, Sinh học, Hóa học, Máy tính, Thể dục) | Tự nhiên - Thể dục | 2.172.000 ₩ |
| 사범대학 — Sư Phạm (Mỹ thuật, Âm nhạc) | Nghệ thuật | 2.384.000 ₩ |
| 수의과대학 — Thú Y (Dự bị Thú y, tân sinh viên) | Thú y | 2.703.000 ₩ |
| 수의과대학 — Thú Y (diện chuyển tiếp) | Thú y | 3.166.000 ₩ |
| 건설환경공과대학 — Xây Dựng & Môi Trường | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| 건설환경공과대학 — Xây Dựng & Môi Trường (ngành Thiết kế & Kinh doanh) | Nghệ thuật | 2.384.000 ₩ |
| 해양과학대학 — Khoa Học Hàng Hải (ngành Quản trị Thủy sản Hàng hải) | Nhân văn - Xã hội | 1.779.000 ₩ |
| 해양과학대학 — Khoa Học Hàng Hải | Tự nhiên | 2.172.000 ₩ |
| 해양과학대학 — Khoa Học Hàng Hải | Kỹ thuật | 2.338.000 ₩ |
| 본부대학 — Trực Thuộc Ban Giám Hiệu (글로벌자율전공학부) | Nhân văn - Xã hội | 1.899.000 ₩ |
| 본부대학 — Trực Thuộc Ban Giám Hiệu (các ngành nghệ thuật) | Nghệ thuật | 2.384.000 ₩ |
Học phí mỗi kỳ gồm hai phần (수업료1 + 수업료2) — con số trong bảng là tổng đã cộng. Đại Học AI mới tách ra từ Đại Học Kỹ Thuật CNTT nên áp dụng cùng mức của khối Kỹ thuật.
Học Bổng Chế Độ Chung (Hệ Đại Học)
1. Học bổng miễn giảm trước khi đóng học phí (등록금재원 장학금 — trừ thẳng vào hóa đơn học phí):
| Đối tượng | Loại học bổng | Mức miễn giảm | Điều kiện xét |
|---|---|---|---|
| Tân sinh viên / chuyển tiếp | Học bổng Gyeongsang (경상) | Miễn toàn bộ học phí | Có TOPIK 4급 trở lên; xét theo điểm TOPIK (60%) + tổng điểm xét tuyển (40%), lấy từ cao xuống thấp |
| Tân sinh viên / chuyển tiếp | Học bổng Gaecheok A / B (개척) | A: miễn toàn bộ 수업료2 — B: miễn 1/2 수업료2 | Như trên |
| Tân sinh viên / chuyển tiếp | Học bổng Gaecheok C1 / C2 (개척) | Miễn toàn bộ 수업료1 | Như trên |
| Sinh viên đang học | Học bổng Gyeongsang / Gaecheok A, B, C | Từ miễn một phần đến miễn toàn bộ học phí | Kỳ trước đăng ký từ 10 tín chỉ, điểm trung bình từ 3.0, có chứng chỉ TOPIK; mức hưởng chênh lệch theo điểm |
2. Học bổng thành tích cấp sau (International Pioneer 성적우수 장학금 — nhận lại sau khi đã đóng học phí):
| Điều kiện TOPIK | Đối tượng | Mức học bổng |
|---|---|---|
| TOPIK 4급 | Tân sinh viên (không xét điểm học tập) | Miễn 100% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 5급, 6급 | Tân sinh viên (không xét điểm học tập) | Miễn 100% học phí kỳ đầu + trợ cấp sinh hoạt 500.000 ₩ (1 lần) |
| TOPIK 4급 trở lên | Sinh viên — điểm kỳ trước ≥ 3.0 | Giảm 1/2 học phí |
| TOPIK 4급 trở lên | Sinh viên — điểm kỳ trước ≥ 3.5 | Giảm 2/3 học phí |
| TOPIK 4급 trở lên | Sinh viên — điểm kỳ trước ≥ 4.0 | Miễn 100% học phí |
3. Học bổng khác:
| Loại | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Học bổng anh chị em ruột | 2 anh chị em cùng học hệ đại học tại trường, điểm kỳ trước ≥ 2.5 (áp dụng cho 1 người, học lực cao hơn) | Miễn 1/2 học phí |
| Học bổng đặc biệt | Cán bộ hội sinh viên lưu học sinh | Tùy ngân sách từng năm, có thể không cấp |
Sinh viên quốc tế bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia trong suốt thời gian học; không tham gia thì không được gia hạn visa và bị hạn chế nhận học bổng.
글로벌자율전공학부 — Khoa Tự Chọn Ngành Toàn Cầu (chế độ riêng)
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Học phí | 1.899.000 ₩/kỳ (khối Nhân văn - Xã hội, biểu 2026) |
| Lệ phí xét tuyển | Miễn hoàn toàn (70.000 ₩) |
| Chỉ tiêu | Không giới hạn số lượng tuyển |
| Yêu cầu tiếng Hàn | TOPIK 3급 trở lên (hoặc Sejong Trung cấp 1 / SKA từ 321 điểm / KIIP bậc 3 / hoàn thành 1 năm hệ D-4 và đạt kỳ thi nội bộ tương đương TOPIK 3) |
Bảng Học Bổng & Chế Độ Hỗ Trợ (kẻ nguyên theo 모집요강 gốc)
| Đối tượng | Học bổng TOPIK & thành tích học tập | Vé máy bay nhập cảnh | Quản lý & thực phí ký túc xá |
|---|---|---|---|
| Tân sinh viên | Học kỳ 1 · TOPIK 3급: miễn 1/2 học phí · TOPIK 4급 trở lên: miễn toàn bộ học phí |
Tối đa 1.000.000 ₩ | Hỗ trợ toàn bộ (trong phạm vi thực phí) ※ Nếu không ở ký túc xá, được cấp trợ cấp định cư 1.400.000 ₩/học kỳ |
| Học kỳ 2 Có TOPIK 4급 trở lên và: · Điểm trung bình kỳ trước ≥ 3.0: miễn 1/2 học phí · ≥ 3.5: miễn 2/3 học phí · ≥ 4.0: miễn toàn bộ học phí |
|||
| Sinh viên đang học (năm 2 – 4) | Có TOPIK 4급 trở lên và: · Điểm trung bình kỳ trước ≥ 3.0: miễn 1/2 học phí · ≥ 3.5: miễn 2/3 học phí · ≥ 4.0: miễn toàn bộ học phí |
— | Sinh viên tự chi trả |
※ Vé máy bay nhập cảnh chỉ áp dụng cho tân sinh viên, hỗ trợ tối đa 1.000.000 ₩ (1 lần) — sinh viên đang cư trú sẵn trong nước không thuộc diện hỗ trợ.
※ Ký túc xá cung cấp phòng 2 người là chính, tiền ăn 190 suất trọn gói (không được chọn không ăn).
※ Một số phòng (ký túc xá BTL) có thể phát sinh thêm phí công cộng (điện, nước…) theo mức sử dụng thực tế, sinh viên tự chi trả.
※ Vé máy bay và trợ cấp định cư ngoài ký túc xá được chuyển vào tài khoản cá nhân sau khi nhập học và làm xong thẻ đăng ký người nước ngoài.
Ký Túc Xá
Toàn trường có 5.280 chỗ ở, du học sinh thuộc diện được ưu tiên xét trước. Mức phí một học kỳ (số liệu học kỳ 1 năm 2026, phòng 2 người):
| Cơ sở | Loại phòng | Phí phòng/học kỳ | Tiền ăn |
|---|---|---|---|
| Gajwa (가좌) | Ký túc xá thường | 658.950 – 676.200 ₩ | Bắt buộc chọn: 120 suất (510.000 ₩) đến 300 suất (915.000 ₩) |
| Gajwa (가좌) | Ký túc xá BTL | 690.000 – 815.350 ₩ | Như trên |
| Chilam phân quán 1 (칠암) | Ký túc xá thường | 504.850 – 773.950 ₩ | Bắt buộc chọn: 120 suất (576.000 ₩) đến 150 suất (645.000 ₩) |
| Chilam phân quán 1 (칠암) | Ký túc xá BTL | 849.850 ₩ | Như trên |
| Chilam phân quán 2 (칠암) | Phòng 2 người / phòng đơn | 1.386.450 ₩ / 2.155.650 ₩ | Đã gồm ăn (1 bữa/ngày, trừ Chủ nhật) |
| Tongyeong (통영) | Phòng 2 – 3 người | 1.479.600 – 1.590.000 ₩ | Đã gồm 3 bữa/ngày |
| Tongyeong (통영) | Phòng đơn kiểu studio | 1.783.200 ₩ (nữ) / 1.847.600 ₩ (nam) | Đã gồm 3 bữa/ngày |
Một số phòng thuộc ký túc xá BTL có thể phải trả thêm tiền điện, nước theo mức sử dụng thực tế. Sinh viên cũng có thể chọn thuê phòng trọ (원룸) bên ngoài trường. Việc ở ký túc xá phải đăng ký ngay trong đơn xin nhập học — trúng tuyển rồi không đăng ký bổ sung được.
Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ / Tiến Sỹ
Học Phí Cao Học (theo khối ngành, 2025학년도)
| Khối ngành | Lệ phí nhập học | Học phí | Tổng/kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 180.000 ₩ | 2.349.000 ₩ | 2.529.000 ₩ |
| Tự nhiên - Thể dục - Dược | 180.000 ₩ | 2.908.000 ₩ | 3.088.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 180.000 ₩ | 3.130.000 ₩ | 3.310.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 180.000 ₩ | 3.194.000 ₩ | 3.374.000 ₩ |
| Thú y - Y khoa | 180.000 ₩ | 3.985.000 ₩ | 4.165.000 ₩ |
Học Bổng BK21 (Giai Đoạn 4)
Dành cho học viên cao học được tuyển chọn tham gia dự án BK21 giai đoạn 4 (xét chọn theo từng học kỳ):
| Bậc học | Mức học bổng/tháng |
|---|---|
| Thạc sỹ | 1.000.000 ₩ |
| Tiến sỹ | 1.600.000 ₩ |
Áp dụng cho các ngành thuộc dự án BK21: 응용생명과학부 (Khoa học Sự sống Ứng dụng), 기계항공우주공학부 (Kỹ thuật Cơ khí - Hàng không Vũ trụ), 나노신소재융합공학과 (Hội tụ Vật liệu mới Nano), 화학과 (Hóa học), 융합의과학과 (Khoa học Y Hội tụ), 바이오의료빅데이터학과 (Dữ liệu lớn Y sinh), 심리학과 (Tâm lý học), AI융합공학과 (Kỹ thuật Hội tụ AI), 에너지시스템학과 (Hệ thống Năng lượng), 생명자원과학과 (Khoa học Tài nguyên Sinh học).
Học bổng BK21 không cộng dồn với học bổng toàn phần dạng khác. Mức học bổng có thể thay đổi theo năm.
Muốn Du Học Tại Gyeongsang National University?
Du Học BA trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc