KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

GYEONGSANG NATIONAL UNIVERSITY 경상국립대학교

567 lượt xem

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀNG ĐẦU GYEONGNAM

경상국립대학교 · Gyeongsang National University

Đại Học Quốc Gia Gyeongsang
Y - Dược - Thú Y, Kỹ Thuật & Đa Ngành Toàn Diện

15
Đại học thành viên (hệ đại học)
85
Khoa/ngành tuyển sinh
Gajwa
Nhân văn, Xã hội, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Thú y
Chilam
Y khoa, Điều dưỡng

Đại học Quốc gia Gyeongsang (경상국립대학교) — thành lập từ việc hợp nhất Đại học Quốc gia Gyeongsang cũ và Đại học Khoa học Kỹ thuật Quốc gia Gyeongnam (GNTECH) tháng 3/2021 — là đại học quốc gia hàng đầu tại tỉnh Gyeongsangnam-do, vận hành đa cơ sở: Gajwa (cơ sở chính tại Jinju), Chilam (Y khoa, Điều dưỡng), Tongyeong (Khoa học Hàng hải) cùng hai cơ sở Changwon và Naedong.

Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Chương trình tiếng Hàn tính theo kỳ 6 tháng (2 học kỳ), học phí 2.400.000 KRW/6 tháng (1.200.000 KRW mỗi học kỳ, đã gồm giáo trình). Từ kỳ nhập học 09/2026, trường thu học phí theo từng đợt 6 tháng riêng biệt (trước đây có thể yêu cầu đóng cả năm ngay từ đầu khóa) — học viên chỉ cần chuẩn bị đủ 2.400.000 KRW cho mỗi kỳ 6 tháng, không phải đóng trước cả năm. Phí ký túc xá được tính riêng, không bao gồm trong học phí.

Khoản mụcChi tiết
Học phí / 2 học kỳ (6 tháng)2.400.000 ₩ (1.200.000 ₩/học kỳ, đã gồm giáo trình)
Cách thu tiềnTheo từng đợt 6 tháng (áp dụng từ kỳ nhập học 09/2026)
Ký túc xá 6 thángkhoảng 2.400.000 ₩ (đã gồm ăn, phục vụ cả thứ Bảy và Chủ nhật)
Bảo hiểm 1 nămkhoảng 100.000 ₩ (tự chi trả; sau 6 tháng nhập cảnh tự động tham gia bảo hiểm y tế quốc gia)
Thưởng lên cấp (mỗi 3 tháng)150.000 ₩/lần (tối đa 2 lần/kỳ 6 tháng = 300.000 ₩)
Thưởng làm lớp trưởng100.000 ₩
Thưởng đứng thứ nhất lớp (15 học viên/lớp)100.000 ₩

Mỗi học kỳ tiếng Hàn kéo dài 10 tuần / 200 giờ, học 5 buổi mỗi tuần; một năm có 4 đợt nhập học (tháng 3, 5, 9, 11). Chứng minh tài chính yêu cầu sổ tiết kiệm từ 8.000.000 KRW gửi tối thiểu 6 tháng.

Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Số liệu đối chiếu trực tiếp từ tài liệu chính thức của trường: 모집요강 2027 (재외국민·외국인 특별전형), 모집요강 2026 후기 (외국인 학부 특별전형)bảng học phí 2026 (등록금 책정표) do Phòng Tài vụ công bố.

Danh Sách Khoa / Ngành (모집단위 2027)

Đại họcNgành
인문대학 — Đại Học Nhân VănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (독어독문학과)
Nga học (러시아학과)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (불어불문학과)
Lịch sử học (사학과)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (chuyên ngành Ngôn ngữ-Văn học) (영어영문학부(영어영문학전공))
Ngôn ngữ & Văn học Anh (chuyên ngành tiếng Anh) (영어영문학부(영어전공))
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (중어중문학과)
Triết học (철학과)
Hán văn học (Hán Nôm cổ) (한문학과)
Nghệ thuật Dân gian & Múa (민속예술무용학과)
사회과학대학 — Đại Học Khoa Học Xã HộiKinh tế học (경제학부)
Công tác Xã hội (사회복지학부)
Xã hội học (사회학과)
Tâm lý học (심리학과)
Chính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Hành chính học (행정학과)
Truyền thông - Media (미디어커뮤니케이션학과)
자연과학대학 — Đại Học Khoa Học Tự NhiênKhoa học Sự sống (생명과학부)
Toán học & Vật lý (수학물리학부)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Thời trang (Trang phục học) (의류학과)
Thống kê Thông tin (정보통계학과)
Kỹ thuật Dược phẩm (제약공학과)
Địa chất học (지질과학과)
Khoa học Vật liệu mới Chống lão hóa (항노화신소재과학과)
Hóa học (화학과)
경영대학 — Đại Học Kinh DoanhQuản trị Kinh doanh (경영학부)
Kế toán - Thuế (회계세무학부)
Hệ thống Thông tin Quản trị (경영정보학과)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Logistics & Phân phối Thông minh (스마트유통물류학과)
공과대학 — Đại Học Kỹ ThuậtKỹ thuật Kiến trúc (건축공학부)
Kỹ thuật Vật liệu Mới (chuyên ngành Polymer) (신소재공학부(고분자공학전공))
Kỹ thuật Vật liệu Mới (chuyên ngành Vật liệu Kim loại) (신소재공학부(금속재료공학전공))
Kỹ thuật Vật liệu Mới (chuyên ngành Gốm sứ) (신소재공학부(세라믹공학전공))
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp (산업시스템공학부)
Kiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Kỹ thuật Ô tô Tương lai (미래자동차공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng (에너지시스템공학과)
Kỹ thuật Xây dựng (토목공학과)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학과)
IT공과대학 — Đại Học Kỹ Thuật CNTTKỹ thuật Cơ điện tử (메카트로닉스공학부)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학부)
Kỹ thuật Bán dẫn (반도체공학과)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Điều khiển - Robot (제어로봇공학과)
AI대학 — Đại Học AIKỹ thuật Máy tính & AI (AI컴퓨터공학부)
우주항공방산대학 — Đại Học Hàng Không Vũ Trụ & Công Nghiệp Quốc PhòngKỹ thuật Hàng không Vũ trụ (항공우주공학부)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학부)
농업생명과학대학 — Đại Học Nông Nghiệp & Khoa Học Sự SốngKinh tế Tài nguyên Thực phẩm (식품자원경제학과)
Hội tụ Khoa học Sự sống Động vật (동물생명융합학부)
Công nghệ Thực phẩm (식품공학부)
Khoa học Làm vườn (원예과학부)
Khoa học Chăn nuôi (축산과학부)
Khoa học Môi trường - Lâm nghiệp (환경산림과학부)
Nông học (농학과)
Công nghiệp Nông nghiệp Thông minh (스마트농산업학과)
Y học Thực vật (Bảo vệ Thực vật) (식물의학과)
Hóa Sinh Môi trường (환경생명화학과)
Khoa học Vật liệu Môi trường (환경재료과학과)
Kỹ thuật Máy Công nghiệp Sinh học (생물산업기계공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Nông nghiệp Vùng (지역시스템공학과)
법과대학 — Đại Học LuậtLuật học (법학부)
사범대학 — Đại Học Sư PhạmSư phạm Đạo đức (윤리교육과)
Sư phạm Tiếng Nhật (일어교육과)
Sư phạm Thể dục (체육교육과)
해양과학대학 — Đại Học Khoa Học Hàng HảiQuản trị Thủy sản Hàng hải (해양수산경영학과)
Y Sinh & Thực phẩm Hải sản (해양식품공학·수산생명의학부)
Hệ thống Cảnh sát Biển (해양경찰시스템학과)
Khoa học Sự sống Biển (Nuôi trồng Thủy sản) (해양생명과학과)
Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí (기계시스템공학과)
Kỹ thuật Cơ khí Năng lượng Thông minh (스마트에너지기계공학과)
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (조선해양공학과)
Kỹ thuật Xây dựng Hàng hải (해양토목공학과)
Kỹ thuật Môi trường Biển (해양환경공학과)
건설환경공과대학 — Đại Học Kỹ Thuật Xây Dựng & Môi TrườngKỹ thuật Hệ thống Xây dựng (건설시스템공학과)
Kỹ thuật Vật liệu Nội thất (인테리어재료공학과)
Kiến trúc Cảnh quan (조경학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Thiết kế & Kinh doanh (디자인비즈니스학과)
본부대학 — Đại Học Trực Thuộc Ban Giám HiệuKhoa Tự Chọn Ngành Toàn Cầu (글로벌자율전공학부)
수의과대학 — Đại Học Thú YDự bị Thú y (tân sinh viên) (수의예과(신입학))
Thú y (diện chuyển tiếp, chỉ tuyển kỳ Xuân) (수의학과(편입학))

Danh sách theo đúng 모집단위 tuyển sinh năm 2027 của trường. Các đại học thành viên còn lại (Y khoa, Điều dưỡng, Dược) và phần lớn khoa thuộc Đại Học Sư Phạm không tuyển sinh diện quốc tế nên không đưa vào bảng. Bấm vào tên ngành để xem những trường Hàn Quốc khác cùng đào tạo ngành đó.

Học Phí Theo Đại Học / Khối Ngành (2026학년도, biểu dành riêng cho du học sinh)

Trường áp dụng biểu học phí riêng cho diện tuyển sinh quốc tế (외국인 학부 특별전형), khác biểu của sinh viên Hàn Quốc. Học phí hệ đại học năm 2026 giữ nguyên như năm 2025 — đây là năm thứ 18 liên tiếp trường đóng băng học phí hệ đại học.

Đại họcKhối ngànhHọc phí/kỳ
인문대학 — Nhân VănNhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
인문대학 — Nhân Văn (ngành Nghệ thuật Dân gian & Múa)Nhân văn - Xã hội2.044.000 ₩
사회과학대학 — Khoa Học Xã HộiNhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
자연과학대학 — Khoa Học Tự NhiênTự nhiên2.172.000 ₩
경영대학 — Kinh DoanhNhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
공과대학 — Kỹ ThuậtKỹ thuật2.338.000 ₩
IT공과대학 / AI대학 — Kỹ Thuật CNTT & AIKỹ thuật2.338.000 ₩
우주항공방산대학 — Hàng Không Vũ Trụ & CN Quốc PhòngKỹ thuật2.338.000 ₩
농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự Sống (ngành Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm)Nhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự SốngTự nhiên2.172.000 ₩
농업생명과학대학 — Nông Nghiệp & KH Sự Sống (2 ngành Kỹ thuật Máy CN Sinh học, Hệ thống Nông nghiệp Vùng)Kỹ thuật2.338.000 ₩
법과대학 — LuậtNhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
사범대학 — Sư Phạm (Đạo đức, Tiếng Nhật, Xã hội, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục học, Quốc ngữ, Tiếng Anh, Mầm non)Nhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
사범대학 — Sư Phạm (ngành Sư phạm Toán)Tự nhiên1.779.000 ₩
사범대학 — Sư Phạm (Vật lý, Sinh học, Hóa học, Máy tính, Thể dục)Tự nhiên - Thể dục2.172.000 ₩
사범대학 — Sư Phạm (Mỹ thuật, Âm nhạc)Nghệ thuật2.384.000 ₩
수의과대학 — Thú Y (Dự bị Thú y, tân sinh viên)Thú y2.703.000 ₩
수의과대학 — Thú Y (diện chuyển tiếp)Thú y3.166.000 ₩
건설환경공과대학 — Xây Dựng & Môi TrườngKỹ thuật2.338.000 ₩
건설환경공과대학 — Xây Dựng & Môi Trường (ngành Thiết kế & Kinh doanh)Nghệ thuật2.384.000 ₩
해양과학대학 — Khoa Học Hàng Hải (ngành Quản trị Thủy sản Hàng hải)Nhân văn - Xã hội1.779.000 ₩
해양과학대학 — Khoa Học Hàng HảiTự nhiên2.172.000 ₩
해양과학대학 — Khoa Học Hàng HảiKỹ thuật2.338.000 ₩
본부대학 — Trực Thuộc Ban Giám Hiệu (글로벌자율전공학부)Nhân văn - Xã hội1.899.000 ₩
본부대학 — Trực Thuộc Ban Giám Hiệu (các ngành nghệ thuật)Nghệ thuật2.384.000 ₩

Học phí mỗi kỳ gồm hai phần (수업료1 + 수업료2) — con số trong bảng là tổng đã cộng. Đại Học AI mới tách ra từ Đại Học Kỹ Thuật CNTT nên áp dụng cùng mức của khối Kỹ thuật.

Học Bổng Chế Độ Chung (Hệ Đại Học)

1. Học bổng miễn giảm trước khi đóng học phí (등록금재원 장학금 — trừ thẳng vào hóa đơn học phí):

Đối tượngLoại học bổngMức miễn giảmĐiều kiện xét
Tân sinh viên / chuyển tiếpHọc bổng Gyeongsang (경상)Miễn toàn bộ học phíCó TOPIK 4급 trở lên; xét theo điểm TOPIK (60%) + tổng điểm xét tuyển (40%), lấy từ cao xuống thấp
Tân sinh viên / chuyển tiếpHọc bổng Gaecheok A / B (개척)A: miễn toàn bộ 수업료2 — B: miễn 1/2 수업료2Như trên
Tân sinh viên / chuyển tiếpHọc bổng Gaecheok C1 / C2 (개척)Miễn toàn bộ 수업료1Như trên
Sinh viên đang họcHọc bổng Gyeongsang / Gaecheok A, B, CTừ miễn một phần đến miễn toàn bộ học phíKỳ trước đăng ký từ 10 tín chỉ, điểm trung bình từ 3.0, có chứng chỉ TOPIK; mức hưởng chênh lệch theo điểm

2. Học bổng thành tích cấp sau (International Pioneer 성적우수 장학금 — nhận lại sau khi đã đóng học phí):

Điều kiện TOPIKĐối tượngMức học bổng
TOPIK 4급Tân sinh viên (không xét điểm học tập)Miễn 100% học phí học kỳ đầu
TOPIK 5급, 6급Tân sinh viên (không xét điểm học tập)Miễn 100% học phí kỳ đầu + trợ cấp sinh hoạt 500.000 ₩ (1 lần)
TOPIK 4급 trở lênSinh viên — điểm kỳ trước ≥ 3.0Giảm 1/2 học phí
TOPIK 4급 trở lênSinh viên — điểm kỳ trước ≥ 3.5Giảm 2/3 học phí
TOPIK 4급 trở lênSinh viên — điểm kỳ trước ≥ 4.0Miễn 100% học phí

3. Học bổng khác:

LoạiĐiều kiệnMức học bổng
Học bổng anh chị em ruột2 anh chị em cùng học hệ đại học tại trường, điểm kỳ trước ≥ 2.5 (áp dụng cho 1 người, học lực cao hơn)Miễn 1/2 học phí
Học bổng đặc biệtCán bộ hội sinh viên lưu học sinhTùy ngân sách từng năm, có thể không cấp

Sinh viên quốc tế bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia trong suốt thời gian học; không tham gia thì không được gia hạn visa và bị hạn chế nhận học bổng.

글로벌자율전공학부 — Khoa Tự Chọn Ngành Toàn Cầu (chế độ riêng)

Đây là khoa lập riêng cho du học sinh (Global Interdisciplinary Studies), trực thuộc Ban Giám hiệu, có chế độ ưu đãi riêng, khác hẳn các khoa còn lại ở trên. Sinh viên học theo hướng tự chọn rồi mới quyết định chuyên ngành. Học viên hoàn thành chương trình tiếng Hàn tại trường muốn chuyển tiếp lên khoa này được nhận 100%.
Nội dungChi tiết
Học phí1.899.000 ₩/kỳ (khối Nhân văn - Xã hội, biểu 2026)
Lệ phí xét tuyểnMiễn hoàn toàn (70.000 ₩)
Chỉ tiêuKhông giới hạn số lượng tuyển
Yêu cầu tiếng HànTOPIK 3급 trở lên (hoặc Sejong Trung cấp 1 / SKA từ 321 điểm / KIIP bậc 3 / hoàn thành 1 năm hệ D-4 và đạt kỳ thi nội bộ tương đương TOPIK 3)

Bảng Học Bổng & Chế Độ Hỗ Trợ (kẻ nguyên theo 모집요강 gốc)

Đối tượng Học bổng TOPIK & thành tích học tập Vé máy bay nhập cảnh Quản lý & thực phí ký túc xá
Tân sinh viên Học kỳ 1
· TOPIK 3급: miễn 1/2 học phí
· TOPIK 4급 trở lên: miễn toàn bộ học phí
Tối đa 1.000.000 ₩ Hỗ trợ toàn bộ (trong phạm vi thực phí)
※ Nếu không ở ký túc xá, được cấp trợ cấp định cư 1.400.000 ₩/học kỳ
Học kỳ 2
Có TOPIK 4급 trở lên và:
· Điểm trung bình kỳ trước ≥ 3.0: miễn 1/2 học phí
· ≥ 3.5: miễn 2/3 học phí
· ≥ 4.0: miễn toàn bộ học phí
Sinh viên đang học (năm 2 – 4) Có TOPIK 4급 trở lên và:
· Điểm trung bình kỳ trước ≥ 3.0: miễn 1/2 học phí
· ≥ 3.5: miễn 2/3 học phí
· ≥ 4.0: miễn toàn bộ học phí
Sinh viên tự chi trả

※ Vé máy bay nhập cảnh chỉ áp dụng cho tân sinh viên, hỗ trợ tối đa 1.000.000 ₩ (1 lần) — sinh viên đang cư trú sẵn trong nước không thuộc diện hỗ trợ.
※ Ký túc xá cung cấp phòng 2 người là chính, tiền ăn 190 suất trọn gói (không được chọn không ăn).
※ Một số phòng (ký túc xá BTL) có thể phát sinh thêm phí công cộng (điện, nước…) theo mức sử dụng thực tế, sinh viên tự chi trả.
※ Vé máy bay và trợ cấp định cư ngoài ký túc xá được chuyển vào tài khoản cá nhân sau khi nhập học và làm xong thẻ đăng ký người nước ngoài.

Ký Túc Xá

Toàn trường có 5.280 chỗ ở, du học sinh thuộc diện được ưu tiên xét trước. Mức phí một học kỳ (số liệu học kỳ 1 năm 2026, phòng 2 người):

Cơ sởLoại phòngPhí phòng/học kỳTiền ăn
Gajwa (가좌)Ký túc xá thường658.950 – 676.200 ₩Bắt buộc chọn: 120 suất (510.000 ₩) đến 300 suất (915.000 ₩)
Gajwa (가좌)Ký túc xá BTL690.000 – 815.350 ₩Như trên
Chilam phân quán 1 (칠암)Ký túc xá thường504.850 – 773.950 ₩Bắt buộc chọn: 120 suất (576.000 ₩) đến 150 suất (645.000 ₩)
Chilam phân quán 1 (칠암)Ký túc xá BTL849.850 ₩Như trên
Chilam phân quán 2 (칠암)Phòng 2 người / phòng đơn1.386.450 ₩ / 2.155.650 ₩Đã gồm ăn (1 bữa/ngày, trừ Chủ nhật)
Tongyeong (통영)Phòng 2 – 3 người1.479.600 – 1.590.000 ₩Đã gồm 3 bữa/ngày
Tongyeong (통영)Phòng đơn kiểu studio1.783.200 ₩ (nữ) / 1.847.600 ₩ (nam)Đã gồm 3 bữa/ngày

Một số phòng thuộc ký túc xá BTL có thể phải trả thêm tiền điện, nước theo mức sử dụng thực tế. Sinh viên cũng có thể chọn thuê phòng trọ (원룸) bên ngoài trường. Việc ở ký túc xá phải đăng ký ngay trong đơn xin nhập học — trúng tuyển rồi không đăng ký bổ sung được.

Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ / Tiến Sỹ

Học Phí Cao Học (theo khối ngành, 2025학년도)

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phíTổng/kỳ
Nhân văn - Xã hội180.000 ₩2.349.000 ₩2.529.000 ₩
Tự nhiên - Thể dục - Dược180.000 ₩2.908.000 ₩3.088.000 ₩
Kỹ thuật180.000 ₩3.130.000 ₩3.310.000 ₩
Nghệ thuật180.000 ₩3.194.000 ₩3.374.000 ₩
Thú y - Y khoa180.000 ₩3.985.000 ₩4.165.000 ₩

Học Bổng BK21 (Giai Đoạn 4)

Dành cho học viên cao học được tuyển chọn tham gia dự án BK21 giai đoạn 4 (xét chọn theo từng học kỳ):

Bậc họcMức học bổng/tháng
Thạc sỹ1.000.000 ₩
Tiến sỹ1.600.000 ₩

Áp dụng cho các ngành thuộc dự án BK21: 응용생명과학부 (Khoa học Sự sống Ứng dụng), 기계항공우주공학부 (Kỹ thuật Cơ khí - Hàng không Vũ trụ), 나노신소재융합공학과 (Hội tụ Vật liệu mới Nano), 화학과 (Hóa học), 융합의과학과 (Khoa học Y Hội tụ), 바이오의료빅데이터학과 (Dữ liệu lớn Y sinh), 심리학과 (Tâm lý học), AI융합공학과 (Kỹ thuật Hội tụ AI), 에너지시스템학과 (Hệ thống Năng lượng), 생명자원과학과 (Khoa học Tài nguyên Sinh học).

Học bổng BK21 không cộng dồn với học bổng toàn phần dạng khác. Mức học bổng có thể thay đổi theo năm.

Muốn Du Học Tại Gyeongsang National University?

Du Học BA trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.

Gọi Ngay: 0985 211 829

Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm GYEONGSANG NATIONAL UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 가좌캠퍼스
경상남도 진주시 진주대로 501
칠암캠퍼스
경상남도 진주시 진주대로816번길 15
통영캠퍼스
경상남도 통영시 천대국치길 38
창원캠퍼스
경상남도 창원시 의창구 차룡로 48번길 54
Khẩu hiệu경남에서 세계를 선도하는 명문대학 The best GNU
Ngày thành lập1948년
Hiệu trưởng권순기
Số sinh viên đại học재학생(A) 13,021명(2020년 기준), 휴학생(B) 5,259명(2020년 기준), 재적학생(A+B) 18,280명(2020년 기준)
Số sinh viên cao học3,596명(2015년 기준)
Số giảng / nhân viên1,683명 (2014.04)
Quốc gia대한민국
Quy mô4캠퍼스, 13대학, 9대학원
Biểu trưng동물: 사자나무: 느티나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829