KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju · Gangneung-Wonju National University · 강릉원주대학교

82 lượt xem

CẢNH BÁO SÁP NHẬP: Từ 1/3/2026, trường đã sáp nhập với Kangwon National University (Chuncheon) thành đại học quốc gia thống nhất 4 campus (Chuncheon/Gangneung/Samcheok/Wonju) theo mô hình "1 tỉnh 1 đại học quốc gia" đầu tiên tại Hàn Quốc. Website cũ gwnu.ac.kr nay tự động chuyển sang kangwon.ac.kr. Cơ sở Gangneung vẫn tuyển sinh, giảng dạy và thu học phí RIÊNG như trước — chỉ đổi tên pháp nhân, không phải ngừng hoạt động. Trang này chỉ nói về Cơ sở Gangneung — Cơ sở Wonju (Y tế-Phúc lợi & Khoa học-Công nghệ) có trang riêng.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Cơ sở Gangneung là campus gốc và trụ sở hành chính cũ của Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju (강릉원주대학교, GWNU), hình thành từ trường sư phạm thành lập năm 1946, trở thành đại học quốc gia độc lập năm 1991, rồi sáp nhập với campus Wonju năm 2007-2009 thành GWNU.

Các mốc lịch sử chính

  • 1946: Thành lập với tên "Gangneung Normal School" (trường sư phạm)
  • 1991: Trở thành đại học quốc gia độc lập (Gangneung National University)
  • 1992-1997: Thành lập Khoa Nha (trường nha khoa duy nhất tỉnh Gangwon, cũng là trường nha khoa cuối cùng thành lập tại Hàn Quốc) và bệnh viện nha khoa trực thuộc
  • 2007-2009: Sáp nhập với campus Wonju thành Gangneung-Wonju National University
  • 2026 (1/3): Sáp nhập tiếp vào Kangwon National University, trở thành 1 trong 4 campus của đại học quốc gia thống nhất

Campus rộng khoảng 660.000m², khoảng 50 tòa nhà, có Khoa Nha (chuyên ngành đặc trưng nhất). Toàn trường sau sáp nhập (4 campus gộp): khoảng 30.000 sinh viên, khoảng 1.400 giảng viên, khoảng 3.000-5.000 du học sinh (2 nguồn chưa thống nhất, số liệu toàn trường không tách riêng theo campus).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn đặt tại campus Gangneung, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần, 5 cấp độ, sĩ số tối đa 20 học viên/lớp.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.300.000 ₩
Ký túc xá (ước tính/năm)~4.000.000 ₩
Bảo hiểm tư nhân (6 tháng đầu)69.000 ₩
Bảo hiểm y tế quốc dân (sau 6 tháng)76.000 ₩/tháng

Điều kiện lên lớp/cấp chứng chỉ: chuyên cần ≥80% + điểm tổng kết ≥70%.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành
Nhân văn - Xã hội - Tự nhiên - Sự sống - Kỹ thuật - Nghệ thuậtNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Trung (중어중문학과)
Nhật Bản học (일본학과)
Triết học (철학과)
Lịch sử học (사학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Kế toán (회계학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Kinh tế học (경제학과)
Thương mại Quốc tế (무역학과)
Thương mại Quốc tế - Khu vực học (국제통상학과)
Quy hoạch Đô thị - Bất động sản (도시계획·부동산학과)
Hành chính Tự quản (자치행정학과)
Toán học (수학·물리학부(수학전공))
Vật lý - Năng lượng (수학·물리학부(물리·에너지전공))
Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Khoa học Khí quyển - Môi trường (대기환경과학과)
Hóa học - Vật liệu mới (화학신소재학과)
Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Khoa học Hội tụ Biển (해양융합과학과)
Y sinh học Thủy sản (수산생명의학과)
Khoa học Sự sống Thực vật (식물생명과학과)
Cảnh quan Môi trường (환경조경학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자·반도체공학부(전자공학전공))
Kỹ thuật Bán dẫn (전자·반도체공학부(반도체공학전공))
Kỹ thuật Gốm sứ - Vật liệu mới (신소재·생명화학공학부(세라믹신소재공학전공))
Kỹ thuật Kim loại - Vật liệu mới (신소재·생명화학공학부(신소재금속공학전공))
Kỹ thuật Hóa học Sinh học (신소재·생명화학공학부(생명화학공학전공))
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường (건설환경공학부(토목환경공학전공))
Mỹ thuật Tạo hình - Thiết kế (조형예술·디자인학과)
Giáo dục Thể chất (체육학과)
Âm nhạc (음악학과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Khoa Hội tụ Toàn cầu (English Track, chỉ tân SV)Kỹ thuật Tổng hợp (글로벌융합학부(General Engineering))
Kinh doanh Toàn cầu (글로벌융합학부(Global Business))
Công nghệ Sinh học Biển (글로벌융합학부(Marine Biotechnology))
Trích nguyên văn tài liệu tuyển sinh chính thức: Khoa Nha (Dự bị Nha khoa + Vệ sinh Răng miệng), Điều dưỡng, Giáo dục Mầm non, Tự chọn Tự do đều KHÔNG tuyển du học sinh — kể cả Khoa Nha, chuyên ngành đặc trưng nhất của campus (trường nha khoa duy nhất tỉnh Gangwon).

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn, Xã hội1.744.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, Khoa học Sự sống, Thể dục2.104.000 ₩
Kỹ thuật2.308.000 ₩
Khoa Hội tụ Toàn cầu (English Track, tân SV)2.100.000 ₩
Thiết kế Thời trang2.663.000 ₩
Mỹ thuật Tạo hình - Thiết kế2.692.000 ₩
Âm nhạc2.721.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 50.000₩, không hoàn lại. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (giảm còn 8.000.000₩ nếu tốt nghiệp từ chương trình tiếng Hàn của trường). Ký túc xá bậc Đại học chưa có bảng giá công khai riêng (số liệu D4 ~4.000.000₩/năm chỉ mang tính tham khảo).

Học bổng tân sinh viên (ngành thường)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 5+Miễn 100% học phí
TOPIK cấp 4+Miễn 80% học phí
TOPIK cấp 3+ hoặc tiếng Anh tương đương (TOEFL iBT 80/IELTS 5.5+)Miễn 20% học phí

Khoa Hội tụ Toàn cầu (English Track): IELTS 7.0/TOEFL iBT 94+ được miễn ~60% học phí. Sinh viên đang học xét theo GPA kỳ trước: ≥4.0 miễn 100%, ≥3.5 miễn 80%, ≥3.0 miễn 40%, ≥2.5 miễn 10%.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Cơ sở CÓ hệ Sau đại học cho du học sinh (cổng tuyển sinh sau đại học của Kangwon National University có mục riêng "Gangneung·Wonju Campus" song song Chuncheon/Samcheok).

Trường chưa công khai đầy đủ danh sách ngành, học phí, học bổng Sau đại học riêng cho cơ sở này trong tài liệu đã tra được — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh Sau đại học để cập nhật khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Gangneung-Wonju — Cơ Sở Gangneung (Gangneung-Wonju National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Gangneung-Wonju — Cơ Sở Gangneung (Gangneung-Wonju National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju · Gangneung-Wonju National University · 강릉원주대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 강릉캠퍼스
강원도 강릉시 죽헌길 7
원주캠퍼스
강원도 원주시 흥업면 남원로 150
Khẩu hiệu꿈을 향한 동행, 미래를 여는 대학
건학이념자유 · 진리 · 창조
Ngày thành lập1946년 7월 20일 (1946-07-20)
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng반선섭
Phó hiệu trưởng교학: 정태윤원주캠퍼스: 한태용
Số sinh viên đại học10,548명(2021년)[1]
Số sinh viên cao học769명(2021년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 369명(2022년)[2] 기타교원: 436명(2022년)[2] 직원: 391명(2021년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 9대학, 4대학원
교색버건디, 파랑, 노란, 베이지[3]
Biểu trưng전나무, 장미, 용
Zalo Chat Messenger 098 521 1829