81 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cơ sở Gangneung là campus gốc và trụ sở hành chính cũ của Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju (강릉원주대학교, GWNU), hình thành từ trường sư phạm thành lập năm 1946, trở thành đại học quốc gia độc lập năm 1991, rồi sáp nhập với campus Wonju năm 2007-2009 thành GWNU.
Các mốc lịch sử chính
- 1946: Thành lập với tên "Gangneung Normal School" (trường sư phạm)
- 1991: Trở thành đại học quốc gia độc lập (Gangneung National University)
- 1992-1997: Thành lập Khoa Nha (trường nha khoa duy nhất tỉnh Gangwon, cũng là trường nha khoa cuối cùng thành lập tại Hàn Quốc) và bệnh viện nha khoa trực thuộc
- 2007-2009: Sáp nhập với campus Wonju thành Gangneung-Wonju National University
- 2026 (1/3): Sáp nhập tiếp vào Kangwon National University, trở thành 1 trong 4 campus của đại học quốc gia thống nhất
Campus rộng khoảng 660.000m², khoảng 50 tòa nhà, có Khoa Nha (chuyên ngành đặc trưng nhất). Toàn trường sau sáp nhập (4 campus gộp): khoảng 30.000 sinh viên, khoảng 1.400 giảng viên, khoảng 3.000-5.000 du học sinh (2 nguồn chưa thống nhất, số liệu toàn trường không tách riêng theo campus).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn đặt tại campus Gangneung, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần, 5 cấp độ, sĩ số tối đa 20 học viên/lớp.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.300.000 ₩ |
| Ký túc xá (ước tính/năm) | ~4.000.000 ₩ |
| Bảo hiểm tư nhân (6 tháng đầu) | 69.000 ₩ |
| Bảo hiểm y tế quốc dân (sau 6 tháng) | 76.000 ₩/tháng |
Điều kiện lên lớp/cấp chứng chỉ: chuyên cần ≥80% + điểm tổng kết ≥70%.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn, Xã hội | 1.744.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên, Khoa học Sự sống, Thể dục | 2.104.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 2.308.000 ₩ |
| Khoa Hội tụ Toàn cầu (English Track, tân SV) | 2.100.000 ₩ |
| Thiết kế Thời trang | 2.663.000 ₩ |
| Mỹ thuật Tạo hình - Thiết kế | 2.692.000 ₩ |
| Âm nhạc | 2.721.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 50.000₩, không hoàn lại. Chứng minh tài chính: 16.000.000₩ (giảm còn 8.000.000₩ nếu tốt nghiệp từ chương trình tiếng Hàn của trường). Ký túc xá bậc Đại học chưa có bảng giá công khai riêng (số liệu D4 ~4.000.000₩/năm chỉ mang tính tham khảo).
Học bổng tân sinh viên (ngành thường)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 5+ | Miễn 100% học phí |
| TOPIK cấp 4+ | Miễn 80% học phí |
| TOPIK cấp 3+ hoặc tiếng Anh tương đương (TOEFL iBT 80/IELTS 5.5+) | Miễn 20% học phí |
Khoa Hội tụ Toàn cầu (English Track): IELTS 7.0/TOEFL iBT 94+ được miễn ~60% học phí. Sinh viên đang học xét theo GPA kỳ trước: ≥4.0 miễn 100%, ≥3.5 miễn 80%, ≥3.0 miễn 40%, ≥2.5 miễn 10%.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Cơ sở CÓ hệ Sau đại học cho du học sinh (cổng tuyển sinh sau đại học của Kangwon National University có mục riêng "Gangneung·Wonju Campus" song song Chuncheon/Samcheok).
Trường chưa công khai đầy đủ danh sách ngành, học phí, học bổng Sau đại học riêng cho cơ sở này trong tài liệu đã tra được — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh Sau đại học để cập nhật khi tư vấn.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Gangneung-Wonju — Cơ Sở Gangneung (Gangneung-Wonju National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Gangneung-Wonju — Cơ Sở Gangneung (Gangneung-Wonju National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829