KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

DONGSHIN UNIVERSITY 동신대학교

395 lượt xem

  ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH - Y HỌC CỔ TRUYỀN HÀN QUỐC

  동신대학교 · Dongshin University

Đại Học Dongshin
Y Học Cổ Truyền Hàn Quốc - 3 Bệnh Viện Trực Thuộc

1986
Thành lập
3
Bệnh viện Y học Cổ truyền
Naju
Jeollanam-do
1992
Khoa Y học Cổ truyền đầu tiên

Đại học Dongshin (동신대학교), thành lập năm 1986 tại Naju, Jeollanam-do với tên Cao đẳng Kỹ thuật Dongshin, trở thành đại học tổng hợp năm 1992. Điểm nổi bật nhất là Đại học Y học Cổ truyền Hàn Quốc (được phê duyệt 1988, khoa đầu 1992) — một trong số ít đại học vùng có ngành Y học Cổ truyền, với 3 bệnh viện trực thuộc tại Naju (1995), Suncheon (1999), Mokpo (2003). Ngoài ra trường còn đào tạo đa dạng các ngành Y tế, Nghệ thuật, Kỹ thuật.

  Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Nguồn: mẫu Invoice Letter chính thức của Institute of International Education, Dongshin University — chương trình Korean Language Program.

Khoản mụcSố tiền (KRW)
Học kỳ Xuân (Spring)1.200.000 ₩
Học kỳ Hè (Summer)1.200.000 ₩
Học kỳ Thu (Fall)1.200.000 ₩
Học kỳ Đông (Winter)1.200.000 ₩
Bảo hiểm y tế (Health insurance fee)150.000 ₩
Phí ổn định ban đầu (Settle-down fee)150.000 ₩
Ký túc xá (Dormitory fee)1.082.000 ₩
Tổng cộng (Total)6.182.000 ₩

Số liệu theo mẫu Invoice Letter thực tế (đăng ký từ kỳ Xuân, đóng đủ 4 kỳ trong năm + bảo hiểm y tế + phí ổn định ban đầu + ký túc xá 1 kỳ). Mức phí có thể thay đổi theo từng năm học.

  Học Phí & Học Bổng Cao Đẳng / Đại Học

Nguồn: trang tuyển sinh chính thức Học bộ (Undergraduate School) — Phòng Giao lưu Quốc tế (국제교육원) Dongshin University, "2026학년도 외국인 유학생 모집요강", điện 신입학 · 한국어트랙 (hệ tiếng Hàn, sinh viên năm nhất).

Đại họcNgànhHọc phí/kỳ
에너지공과대학 — Đại Học Công Nghệ Năng LượngKiến trúc3.781.000 ₩
Lâm nghiệp - Cảnh quan3.781.000 ₩
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường3.781.000 ₩
Khoa học Máy tính3.781.000 ₩
Nội dung số3.781.000 ₩
Kỹ thuật Điện3.781.000 ₩
Công nghệ Năng lượng Tương lại (dự kiến)3.781.000 ₩ (dự kiến)
보건복지대학 — Đại Học Y Tế Phúc LợiKhúc xạ Nhãn khoa3.509.000 ₩
Hành chính Y tế3.200.000 ₩
Trị liệu Ngôn ngữ3.509.000 ₩
Dinh dưỡng Thực phẩm3.781.000 ₩
Y học Thể thao3.509.000 ₩
Động vật Đồng hành3.781.000 ₩
Làm đẹp - Thẩm mỹ3.781.000 ₩
Công tác Xã hội3.200.000 ₩
Tâm lý Tư vấn3.200.000 ₩
사회문화대학 — Đại Học Xã Hội Văn HóaHàn Quốc học Quốc tế2.849.000 ₩
Hành chính Cảnh sát2.849.000 ₩
An toàn Phòng cháy Chữa cháy3.200.000 ₩
Quy hoạch Đô thị3.200.000 ₩
Quản trị Khách sạn - Du lịch3.200.000 ₩
Thể dục Thể thao3.509.000 ₩
Taekwondo3.509.000 ₩
Nhạc kịch - Âm nhạc Ứng dụng3.781.000 ₩
Nghệ thuật Biểu diễn - Múa3.509.000 ₩

  Học Bổng Theo TOPIK (Hệ Đại Học)

Đối tượngDS-TOPIK 3급TOPIK 3급TOPIK 4급TOPIK 5급TOPIK 6급
Tân sinh viên (신입생)30%50%60%70%100%
Sinh viên chuyển tiếp — tốt nghiep DH trong nước100% (mới cấp)
Sinh viên chuyển tiếp — tốt nghiep DH nước ngoài30%50%60%70%100%

Học bổng trên ap dung học kỳ đầu tiên; các kỳ tiếp theo ap dung theo quy dinh học bong lưu học sinh riêng. Điện song ngu (이중언어트랙) không có học bong.

  Ký Túc Xá

Phong 2 người, phí 1.130.000 ₩/6 thang (chưa gồm an). Tien nghi: giường/ban/ghe/tu cá nhân, điều hòa; nhà vệ sinh, phòng tắm, bep, phong doc, phòng giặt dùng chung; co của hang tien loi, cang-tin trong khuon vien và nhà ăn ký túc xá. Mới luot đăng ký toi da 1 học kỳ.

Ngoài học phí và ký túc xá, sinh viên quốc tế dong thêm phí hỗ trợ tan sinh viên 300.000 ₩ (gồm OT dinh hướng, giao duc pháp luật bắt buộc, hỗ trợ đăng ký người nước ngoài, bảo hiểm tai nạn/tu vòng 1 năm).

  Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ / Tiến Sỹ

Nguồn: trang tuyển sinh chính thức Cao học (Graduate School) — 국제교육원 Dongshin University, "대학원 석·박사과정 외국인 특별전형 모집요강", điện 한국어트랙.

Thạc Sỹ (석사)

Khối ngànhNgànhHọc phí/kỳ
일반 · 공학 (Kỹ thuật)Kỹ thuật Kiến trúc4.205.000 ₩
Kỹ thuật Xây dựng4.205.000 ₩
Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng4.205.000 ₩
Kỹ thuật Đá quý - Trang sức4.205.000 ₩
Quy hoạch Đô thị4.205.000 ₩
Kỹ thuật Năng lượng4.205.000 ₩
Kỹ thuật Điện - Điện tử4.205.000 ₩
Kỹ thuật Dược phẩm4.205.000 ₩
일반 · 자연과학 (Khoa học Tự nhiên)Y học Thể thao3.632.000 ₩
Lâm nghiệp Cảnh quan3.632.000 ₩
Phòng cháy Chữa cháy3.632.000 ₩
Dinh dưỡng Thực phẩm3.632.000 ₩
Khoa học Máy tính3.632.000 ₩
Khúc xạ Nhãn khoa3.632.000 ₩
Động vật Đồng hành3.632.000 ₩
Hội tụ Phần mềm3.632.000 ₩
일반 · 예체능 (Nghệ thuật-Thể thao)Giáo dục Thể chất3.632.000 ₩
Quản trị Nghệ thuật Biểu diễn3.632.000 ₩
일반 · 인문사회 (Nhân văn-Xã hội)Quản trị Kinh doanh3.390.000 ₩
Giáo dục tiếng Hàn3.390.000 ₩
Tâm lý Tư vấn3.390.000 ₩
Giáo dục học3.390.000 ₩
사회개발 · 자연과학 (Khoa học Tự nhiên)Y học Thay thế3.579.000 ₩
Trị liệu Ngôn ngữ3.579.000 ₩
Làm đẹp Thẩm mỹ3.579.000 ₩
Quản trị Thông tin K-Business3.579.000 ₩
사회개발 · 예체능 (Nghệ thuật-Thể thao)Nhạc kịch - Âm nhạc Ứng dụng4.153.000 ₩
Nghệ thuật Biểu diễn Hình ảnh4.153.000 ₩
Taekwondo4.153.000 ₩
사회개발 · 인문사회 (Nhân văn-Xã hội)Hành chính Cảnh sát3.336.000 ₩
Quản trị Khách sạn-Du lịch3.336.000 ₩
Công tác Xã hội3.336.000 ₩
Công nghiệp Văn hóa3.336.000 ₩

Tiến Sỹ (박사)

Khối ngànhNgànhHọc phí/kỳ
일반 · 공학 (Kỹ thuật)Kỹ thuật Xây dựng*5.388.000 ₩
Quy hoạch-Cảnh quan Đô thị5.388.000 ₩
Kỹ thuật Kiến trúc*5.388.000 ₩
Kỹ thuật Điện-Điện tử*5.388.000 ₩
Kỹ thuật Năng lượng*5.388.000 ₩
Kỹ thuật Đá quý-Trang sức5.388.000 ₩
일반 · 자연과학 (Khoa học Tự nhiên)Y tế (Khúc xạ Nhãn khoa*)4.935.000 ₩
Khoa học Máy tính*4.935.000 ₩
Y học Thể thao*4.935.000 ₩
Hội tụ Phần mềm (Phần mềm*)4.935.000 ₩
Phòng cháy Chữa cháy4.935.000 ₩
Động vật Đồng hành4.935.000 ₩
일반 · 예체능 (Nghệ thuật-Thể thao)Giáo dục Thể chất*4.935.000 ₩
일반 · 인문사회 (Nhân văn-Xã hội)Quản trị Kinh doanh*3.956.000 ₩
Hành chính học3.956.000 ₩
Tâm lý Tư vấn3.956.000 ₩
Giáo dục tiếng Hàn*3.956.000 ₩
Giáo dục học3.956.000 ₩
Công tác Xã hội3.956.000 ₩

(*) Ngành co chương trình liên thong Thạc sỹ-Tiến sỹ (석박사통합과정).

  Học Bổng Theo TOPIK (Hệ Cao Học)

TOPIKCơ bản3급4급5급6급
Ty le học bong30%35%50%60%70%

Ap dung học kỳ đầu tiên; các kỳ tiếp theo theo quy dinh học bong lưu học sinh riêng.

  Vi Du Hoa Đón evisa (Invoice Letter) Cao Học

Khi làm ho so xin visa du học (evisa), trường se cấp một Invoice Letter ghi ro học phí, học bong, ký túc xá và các khoản phí phải dong. Ví dụ thực tế (đã ẩn danh tên học sinh) tu một ho so Thạc sỹ ngành thuoc nhóm 사회개발:

Khoản mụcSố tiền (KRW)
Lệ phí nhập học (Entrance fee)530.000 ₩
Học phí (Tuition fee)3.419.000 ₩
Học bổng — miễn lệ phí nhập học−530.000 ₩
Học bổng — giảm học phí−1.025.000 ₩
Tổng (A) — Học phí sau học bong2.394.000 ₩
Ký túc xá (Dormitory fee)1.082.000 ₩
Phí khoa tiếng Hàn (1 học kỳ)0 ₩
Phí ổn định ban đầu (Settle-down fee)150.000 ₩
Tổng (B)1.232.000 ₩
Tổng thành toan (A+B)3.626.000 ₩

So lieu minh hoa tu một ho so thực tế Du Học BA da hỗ trợ — muc phí thay đổi theo từng năm học và tung ngành.

  Muốn Du Học Tại Dongshin University?

Du Học BA trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Trung Tâm Du Học Hàn Quốc

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm DONGSHIN UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 전라남도 나주시 건재로 185
Khẩu hiệu근면, 검소, 창의
Ngày thành lập1986년 12월 31일 (1986-12-31)
Hiệu trưởng이주희
Người sáng lập이장우
Tên trường해인학원
Số sinh viên đại học9,800명 (2020년)[1]
Số sinh viên cao học521명 (2017년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 281명 (2017년)[1]기타교원: 246명 (2017년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô5대학, 3대학원
Biểu trưng소나무, 목련, 매
Zalo Chat Messenger 098 521 1829