176 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Quốc gia Chonnam (전남대학교) thành lập năm 1952, hợp nhất từ 5 trường thành phần, là đại học quốc gia trọng điểm vùng (거점국립대학교).
Các mốc lịch sử chính
- 1952: Thành lập, khai giảng chính thức
- 1954: Thành lập Trường Luật
- 1972: Thành lập Trường Sư phạm
- 1981-1982: Thành lập Trường Dược và Trường Mỹ thuật
- 2006: Sáp nhập với Đại học Yeosu, hình thành campus Yeosu
Cơ cấu: 1 Đại học chính quy tổng hợp, 1 Đại học viện Tổng hợp (Sau đại học), 4 Trường Chuyên nghiệp Sau đại học (Luật, Nha khoa, Văn hóa...), cùng nhiều Đại học viện đặc biệt khác.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ (đặt tại campus Gwangju), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.400.000 ₩ |
| Học phí/kỳ (SV học bổng GKS, trao đổi, được trường đối tác giới thiệu — giảm 15%) | 1.190.000 ₩ |
| Phí nhập học | 50.000 ₩ |
| Bảo hiểm (7 tháng) | ~70.000 ₩ |
| Ký túc xá (6 tháng, tùy chọn) | 940.000-1.800.000 ₩ |
Không tìm thấy chương trình D4 riêng cho campus Yeosu — có vẻ chỉ tổ chức tại Gwangju.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Tổng chỉ tiêu diện đặc biệt kiều bào/người nước ngoài toàn trường: tối đa 40 người (Gwangju 33, Yeosu 7) — sắp ngừng từ khóa 2027, xem cảnh báo đầu trang.
Học phí theo khối ngành (2025, mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội - Kinh doanh (đa số Sư phạm, Nông nghiệp một phần) | 1.719.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (Điều dưỡng, Nông nghiệp một phần, Khoa học Đời sống) | 2.050.000 ₩ |
| Kỹ thuật (AI Hội tụ một phần) | 2.220.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Sư phạm Âm nhạc) | 2.286.000 ₩ |
| Y dự bị | 2.709.000 ₩ |
| Y khoa | 3.129.000 ₩ |
| Dược | 3.129.000 ₩ |
| Thú y dự bị | 2.517.000 ₩ |
| Thú y | 2.745.000 ₩ |
Lưu ý: học phí du học sinh diện ngoài chỉ tiêu chính quy có thể khác bảng trên (bảng trên là mức chuẩn tham chiếu chung). Trường chưa công khai bảng học bổng riêng cho du học sinh bậc Đại học — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp khi tư vấn.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có Đại học viện Tổng hợp với danh sách ngành rất lớn tại Gwangju (đủ khối Nhân văn-Xã hội, Kỹ thuật, Nông nghiệp-Sự sống, Sư phạm, Khoa học Tự nhiên, Nghệ thuật, Kinh doanh, AI Hội tụ), cộng các Trường Chuyên nghiệp Sau đại học: Văn hóa (chỉ Tiến sỹ), Luật, Nha khoa, và Trường Y-Thú y-Dược đều có hệ Sau đại học riêng.
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 2.451.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên, Thể chất | 3.167.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 3.257.000 ₩ |
| Dược | 3.313.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 3.765.000 ₩ |
| Thú y | 4.127.000 ₩ |
| Y khoa, Nha khoa | 4.735.000 ₩ |
Học bổng Sau đại học
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Học bổng Toàn cầu | Mọi người trúng tuyển, không cần nộp đơn riêng | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng TOPIK Xuất sắc | TOPIK cấp 6 còn hiệu lực | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng SRS | Đã có giáo sư hướng dẫn dự kiến | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng BK SRS | Thuộc nhóm ngành dự án BK, đã có GS hướng dẫn | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Học bổng Thành tích Xuất sắc | Mọi người trúng tuyển, không cần nộp đơn riêng | Giảm ~12-17% học phí kỳ đầu |
Không được nhận trùng nhiều loại học bổng cùng lúc.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Chonnam — Cơ Sở Chính Gwangju (Chonnam National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Chonnam — Cơ Sở Chính Gwangju (Chonnam National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829