KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Chonnam · Chonnam National University · 전남대학교

178 lượt xem

CẢNH BÁO: Diện tuyển sinh đặc biệt kiều bào/người nước ngoài (재외국민과 외국인 특별전형) sẽ NGỪNG tổ chức từ khóa 2027 — chỉ diện "thuần người nước ngoài" (cả cha mẹ đều nước ngoài) vẫn tuyển bình thường qua Phòng Hợp tác Quốc tế. Cần xác nhận chính sách mới trước khi tư vấn học sinh. Trường có 2 cơ sở: trang này chỉ nói về Gwangju (cơ sở chính, đầy đủ Y-Nha-Thú y-Dược). Cơ sở Yeosu (Kỹ thuật, Văn hóa-Xã hội, Thủy sản-Hàng hải) có trang riêng.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Chonnam (전남대학교) thành lập năm 1952, hợp nhất từ 5 trường thành phần, là đại học quốc gia trọng điểm vùng (거점국립대학교).

Các mốc lịch sử chính

  • 1952: Thành lập, khai giảng chính thức
  • 1954: Thành lập Trường Luật
  • 1972: Thành lập Trường Sư phạm
  • 1981-1982: Thành lập Trường Dược và Trường Mỹ thuật
  • 2006: Sáp nhập với Đại học Yeosu, hình thành campus Yeosu

Cơ cấu: 1 Đại học chính quy tổng hợp, 1 Đại học viện Tổng hợp (Sau đại học), 4 Trường Chuyên nghiệp Sau đại học (Luật, Nha khoa, Văn hóa...), cùng nhiều Đại học viện đặc biệt khác.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ (đặt tại campus Gwangju), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Học phí/kỳ (SV học bổng GKS, trao đổi, được trường đối tác giới thiệu — giảm 15%)1.190.000 ₩
Phí nhập học50.000 ₩
Bảo hiểm (7 tháng)~70.000 ₩
Ký túc xá (6 tháng, tùy chọn)940.000-1.800.000 ₩

Không tìm thấy chương trình D4 riêng cho campus Yeosu — có vẻ chỉ tổ chức tại Gwangju.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Điều dưỡngĐiều dưỡng (간호학과)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부)
Kinh tế học (경제학부)
Trường Kỹ thuậtKiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng (토목공학과)
Kỹ thuật Môi trường - Năng lượng (환경에너지공학과)
Kỹ thuật Năng lượng - Tài nguyên (에너지자원공학과)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학부)
Kỹ thuật Vật liệu mới (신소재공학부)
Kỹ thuật Điện tử - Máy tính (전자컴퓨터공학부)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학부)
Kỹ thuật Vật liệu Polymer Hội tụ (고분자융합소재공학부)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Công nghệ Sinh học (생물공학과)
Trường Nông nghiệp & Khoa học Sự sốngThực vật học Ứng dụng (응용식물학과)
Công nghệ Sinh học Làm vườn (원예생명공학과)
Sinh học Ứng dụng (응용생물학과)
Kiến trúc Cảnh quan (조경학과)
Hóa học Nông nghiệp - Sự sống (농생명화학과)
Công nghệ Thực phẩm (식품공학과)
Công nghệ Sinh học Phân tử (분자생명공학과)
Tài nguyên Động vật (동물자원학부)
Kỹ thuật Vùng - Hệ thống Sinh học (지역·바이오시스템공학과)
Kỹ thuật Năng lượng Sinh học (바이오에너지공학과)
Kinh tế Nông nghiệp (농업경제학과)
Kỹ thuật Cơ khí Hệ thống Sinh học Hội tụ (융합바이오시스템기계공학과)
Trường Sư phạmGiáo dục tiếng Anh (ngành duy nhất mở quốc tế) (영어교육과)
Trường Khoa học Xã hộiChính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Xã hội học (사회학과)
Tâm lý học (심리학과)
Thư viện - Thông tin học (문헌정보학과)
Truyền thông - Media (미디어커뮤니케이션학과)
Địa lý học (지리학과)
Nhân học Văn hóa - Khảo cổ (문화인류고고학과)
Hành chính học (행정학과)
Trường Khoa học Đời sốngPhúc lợi Đời sống (생활복지학과)
Khoa học Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양과학부)
Thời trang (의류학과)
Trường Nghệ thuậtÂm nhạc (음악학과)
Nhạc Truyền thống Hàn Quốc (국악학과)
Mỹ thuật (Hội họa/Điêu khắc/Thủ công/Lý luận) (미술학과)
Thiết kế (디자인학과)
Trường Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Pháp (불어불문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Trung (중어중문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Nhật (일어일문학과)
Lịch sử học (사학과)
Triết học (철학과)
Trường Khoa học Tự nhiênToán học (수학과)
Thống kê (통계학과)
Vật lý (물리학과)
Khoa học Địa cầu - Môi trường (지구환경과학부)
Sinh học (생물학과)
Hóa học (화학과)
Công nghệ Khoa học Sự sống (생명과학기술학부)
Trường AI Hội tụTrí tuệ Nhân tạo (인공지능학부)
Di động Tương lai (미래모빌리티학과)
Big Data Hội tụ (빅데이터융합학과)
Khối Trực thuộcTự chọn Chuyên ngành (자율전공학부)

Tổng chỉ tiêu diện đặc biệt kiều bào/người nước ngoài toàn trường: tối đa 40 người (Gwangju 33, Yeosu 7) — sắp ngừng từ khóa 2027, xem cảnh báo đầu trang.

Học phí theo khối ngành (2025, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội - Kinh doanh (đa số Sư phạm, Nông nghiệp một phần)1.719.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (Điều dưỡng, Nông nghiệp một phần, Khoa học Đời sống)2.050.000 ₩
Kỹ thuật (AI Hội tụ một phần)2.220.000 ₩
Nghệ thuật (Sư phạm Âm nhạc)2.286.000 ₩
Y dự bị2.709.000 ₩
Y khoa3.129.000 ₩
Dược3.129.000 ₩
Thú y dự bị2.517.000 ₩
Thú y2.745.000 ₩

Lưu ý: học phí du học sinh diện ngoài chỉ tiêu chính quy có thể khác bảng trên (bảng trên là mức chuẩn tham chiếu chung). Trường chưa công khai bảng học bổng riêng cho du học sinh bậc Đại học — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp khi tư vấn.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Đại học viện Tổng hợp với danh sách ngành rất lớn tại Gwangju (đủ khối Nhân văn-Xã hội, Kỹ thuật, Nông nghiệp-Sự sống, Sư phạm, Khoa học Tự nhiên, Nghệ thuật, Kinh doanh, AI Hội tụ), cộng các Trường Chuyên nghiệp Sau đại học: Văn hóa (chỉ Tiến sỹ), Luật, Nha khoa, và Trường Y-Thú y-Dược đều có hệ Sau đại học riêng.

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.451.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, Thể chất3.167.000 ₩
Kỹ thuật3.257.000 ₩
Dược3.313.000 ₩
Nghệ thuật3.765.000 ₩
Thú y4.127.000 ₩
Y khoa, Nha khoa4.735.000 ₩

Học bổng Sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng Toàn cầuMọi người trúng tuyển, không cần nộp đơn riêngMiễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng TOPIK Xuất sắcTOPIK cấp 6 còn hiệu lựcMiễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng SRSĐã có giáo sư hướng dẫn dự kiếnMiễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng BK SRSThuộc nhóm ngành dự án BK, đã có GS hướng dẫnMiễn 100% học phí kỳ đầu
Học bổng Thành tích Xuất sắcMọi người trúng tuyển, không cần nộp đơn riêngGiảm ~12-17% học phí kỳ đầu

Không được nhận trùng nhiều loại học bổng cùng lúc.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Chonnam — Cơ Sở Chính Gwangju (Chonnam National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Chonnam — Cơ Sở Chính Gwangju (Chonnam National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Chonnam · Chonnam National University · 전남대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 광주캠퍼스
광주광역시 북구 용봉로 77
여수캠퍼스
전라남도 여수시 대학로 50
국동캠퍼스
전라남도 여수시 신월로 648
학동캠퍼스
광주광역시 동구 백서로 160
화순캠퍼스
전라남도 화순군 화순읍 서양로 322
Khẩu hiệu당당하고 자유로운 전남대인
건학이념진리·창조·봉사
Ngày thành lập1952년 6월 9일
Hiệu trưởng정성택
Số sinh viên đại học24,423(2021. 10.)
Số sinh viên cao học5,293(2021. 10.)
Số giảng / nhân viên2,790(2021. 10.)
Quốc gia대한민국
교색녹색
Biểu trưng용과 봉황
Zalo Chat Messenger 098 521 1829