68 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Gyeongkuk National University (국립경국대학교) khởi nguồn 21/07/1947 với tên "Andong Teacher's College", chuyển thành trường cao đẳng Andong National University (8 khoa) năm 1979, nâng cấp thành đại học 4 năm chính thức từ 1991. Ngày 01/03/2025, trường sáp nhập với Gyeongbuk Provincial College (cao đẳng công lập tỉnh, thành lập 1997) để trở thành GKNU hiện tại.
Tầm nhìn: "Dẫn đầu phát triển cân bằng vùng với vai trò đại học trung tâm của tỉnh Gyeongbuk". Có trung tâm xuất nhập cảnh (Andong Immigration Center) ngay trong khuôn viên, tiện cho du học sinh làm thủ tục đăng ký người nước ngoài/gia hạn visa. Tổ chức thi TOPIK tại trường 4 lần/năm. Quy mô sinh viên: số liệu chính thức mới nhất chưa xác nhận qua academyinfo.go.kr — nguồn thứ cấp ước tính ~5.500 sinh viên đại học+sau đại học trên cả 2 cơ sở (cần kiểm chứng lại).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
GKNU Korean Language Institute (viện Hàn ngữ), 6 cấp độ, mỗi cấp 10 tuần/200 giờ, 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông).
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Lệ phí đăng ký | 60.000 ₩ (không hoàn lại) |
| Học phí/kỳ (2 khoá 10 tuần) | 2.300.000 ₩ |
| Bảo hiểm (~6 tháng) | 80.000 ₩ |
Không yêu cầu TOPIK đầu vào. Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm ≥8.000.000 ₩ (mức riêng cho D4, thấp hơn hệ D2/Thạc sỹ). Học viên hoàn thành liên tục 2 kỳ mới đủ điều kiện cấp chứng nhận tốt nghiệp viện Hàn ngữ.
Học bổng viện Hàn ngữ
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Merit Scholarship | Top 5% / Top 6-10% học viên đã đóng đủ học phí | Giảm 30% / 20% học phí kỳ kế tiếp |
| GKNU Challenge Scholarship | Điểm cao nhất kỳ trước, đã học ≥6 tháng, chuyển tiếp lên đại học, chuyên cần ≥85%, điểm TB ≥75/100 | Giảm 50% học phí 1 kỳ |
| TOPIK Scholarship | Đạt TOPIK cấp 2+ trong thời gian học | 50.000 ₩ (1 lần) |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
27 ngành/chuyên ngành mở cho diện tuyển sinh nước ngoài. KHÔNG tuyển du học sinh diện đặc biệt: Trường Giáo dục người lớn, Đại học Sư phạm, Điều dưỡng, Cấp cứu y tế (hệ đại học chính quy — riêng Cấp cứu y tế có mở ở hệ Thạc sỹ Yecheon).
Học phí/kỳ (2025-2026, tham khảo)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Khoa Tự chọn ngành | 1.840.000 ₩ |
| Nhân văn-Văn hoá, QTKD, Luật-Hành chính-Kinh tế | 1.690.000 ₩ |
| Công nghệ sinh học, Xanh thông minh, Dinh dưỡng TP, KH dữ liệu, Thời trang, TDTT, CTXH-Tư vấn | 2.000.000 ₩ |
| Xây dựng-Môi trường-Kiến trúc, Điện tử-Cơ khí, Điện-Vật liệu mới, Di động thông minh, IT hội tụ, Mỹ thuật | 2.190.000 ₩ |
| Nghệ thuật biểu diễn - Âm nhạc | 2.300.000 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| GKNU Challenge Scholarship | Tân SV điểm cao nhất, đã học ≥6 tháng tại viện Hàn ngữ GKNU, chuyên cần ≥85%, điểm TB ≥75/100 | Giảm 50% học phí (1 kỳ) |
| GKNU Talented Scholarship | TOPIK cấp 3+ | 1.000.000 ₩/kỳ |
| Admission Scholarship | Tân SV có TOPIK cấp 3+ | Giảm 22% học phí (1 kỳ) |
| Merit Scholarship | Theo GPA kỳ trước (top 5% đến 40%) | Giảm 30-100% học phí, tối đa 7 kỳ |
| GKNU Invitation Scholarship | Giới thiệu từ trung tâm có MOU, TOPIK cấp 4+, GPA ≥3.0 | Giảm 22% học phí, tối đa 3 kỳ |
| TOPIK Scholarship | Nâng TOPIK theo mốc quy định trong 1 năm hoặc đạt cấp 5+ | 300.000 ₩ (1 lần) |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có hệ Sau đại học (일반대학원 + Đại học viện Văn hoá Hàn Quốc), tuyển quốc tế cả Thạc sỹ (43 ngành) và Tiến sỹ (36 ngành), gồm các khối Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Liên ngành hội tụ. Có "English Track" cho một số ngành (yêu cầu TOEFL 530/IELTS 5.5 thay vì TOPIK).
| Khối ngành | Học phí/kỳ (2026) |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 2.080.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên & GDTC | 2.460.000 ₩ |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật (trừ Âm nhạc) | 2.620.000 ₩ |
| Âm nhạc | 3.700.000 ₩ |
| Cultural Content Dept. | 2.990.000 ₩ |
Học bổng: Admission Scholarship (giảm 30%, kỳ đầu), GKNU Global Leader Scholarship (giảm 30-50% theo thành tích), Sister University Scholarship (giảm 30%, từ trường đối tác MOU), GKNU Scholarship (giảm 30%, cho SV đã tốt nghiệp ĐH tại GKNU học tiếp cao học). Yêu cầu TOPIK cấp 3+ (hệ tiếng Hàn) hoặc English Track riêng. Chứng minh tài chính ≥16.000.000 ₩ (số liệu này khớp thống nhất, không mâu thuẫn). Visa: Thạc sỹ D-2-3, Tiến sỹ D-2-4.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Gyeongkuk (Gyeongkuk National University - GKNU, tiền thân: Andong National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Gyeongkuk (Gyeongkuk National University - GKNU, tiền thân: Andong National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829