Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2B Bài 18 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Cập nhật:

[1-19] Chọn đáp án đúng: với từ tiếng Hàn cho sẵn, hãy chọn nghĩa/tình huống đúng; với gợi ý hoặc định nghĩa cho sẵn, hãy chọn từ tiếng Hàn phù hợp. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 1.

Từ "그립다" có nghĩa gần nhất với gì?

A nhớ, mong nhớ (điều gì đó đã qua)
B hối hận về việc đã làm
C cảm thấy tiếc nuối, luyến tiếc
D trở nên gắn bó, có tình cảm
Câu 2.

"아쉽다"의 알맞은 뜻은 무엇입니까?

A nhớ nhung
B cảm thấy tiếc, luyến tiếc khi phải chia xa/kết thúc điều gì
C hối hận
D lo lắng, bất an
Câu 3.

"정(이) 들다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A trở nên thân thiết, có tình cảm gắn bó
B nhớ nhung ai đó rất nhiều
C cảm thấy hối hận về việc gì đó
D ghi nhớ mãi trong ký ức
Câu 4.

"후회가 되다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A lưu lại trong ký ức, đáng nhớ
B cảm thấy hối hận về việc đã làm hoặc chưa làm
C trở nên gắn bó về tình cảm
D cảm thấy tiếc nuối khi chia tay
Câu 5.

"기억에 남다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A lưu lại trong ký ức, đáng nhớ
B quên đi hoàn toàn
C cảm thấy hối hận
D nhớ nhung, mong gặp lại
Câu 6.

"꽃이 피다"는 무슨 뜻입니까?

A Hoa nở
B Lá cây rụng
C Băng đóng
D Gió thổi mạnh
Câu 7.

"바람이 불다"는 무슨 뜻입니까?

A Gió thổi
B Tuyết rơi
C Bão đến
D Sương mù dày đặc
Câu 8.

"건조하다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A khô, hanh khô
B ẩm ướt, độ ẩm cao
C lạnh se se
D nóng bức, oi ả
Câu 9.

"장마가 시작되다"는 무슨 뜻입니까?

A Mùa mưa (mưa dầm) bắt đầu
B Bão đến
C Mùa đông đến
D Trời trở lạnh đột ngột
Câu 10.

"태풍이 오다"는 무슨 뜻입니까?

A Bão đến
B Mùa mưa dầm bắt đầu
C Sấm sét nổi lên
D Gió nhẹ thổi qua
Câu 11.

"습도가 높다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A Độ ẩm cao
B Trời khô hanh
C Nhiệt độ xuống dưới 0 độ
D Trời trở lạnh
Câu 12.

"단풍이 들다"는 무슨 뜻입니까?

A Lá cây chuyển màu (vào mùa thu)
B Lá cây rụng xuống
C Hoa nở rộ
D Băng đóng trên mặt nước
Câu 13.

"나뭇잎이 떨어지다"는 무슨 뜻입니까?

A Lá cây rụng xuống
B Lá cây chuyển màu
C Hoa bắt đầu nở
D Tuyết bắt đầu rơi
Câu 14.

"쌀쌀하다"의 뜻으로 알맞은 것은?

A Se lạnh, hơi lạnh (thời tiết)
B Nóng và ẩm ướt
C Khô hanh
D Nhiệt độ xuống dưới 0 độ
Câu 15.

"얼음이 얼다"는 무슨 뜻입니까?

A Băng đóng
B Tuyết rơi
C Gió thổi mạnh
D Trời trở lạnh dần
Câu 16.

"눈이 내리다"는 무슨 뜻입니까?

A Tuyết rơi
B Băng đóng
C Mùa mưa dầm bắt đầu
D Bão đến
Câu 17.

"기온이 영하로 내려가다"는 무슨 뜻입니까?

A Nhiệt độ xuống dưới 0 độ
B Trời trở nên khô hanh
C Độ ẩm tăng cao
D Gió thổi mạnh
Câu 18.

다른 나라 가족의 집에서 함께 지내면서 그 나라의 문화와 언어를 배우는 것을 무엇이라고 합니까?

A 홈스테이를 하다
B 하숙을 하다
C 자취를 하다
D 유학을 가다
Câu 19.

음식을 많이 먹어서 더 이상 먹을 수 없을 정도로 배가 가득 찬 상태를 무엇이라고 합니까?

A 배(가) 고프다
B 배(가) 부르다
C 배(가) 아프다
D 배가 나오다

[20-35] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống, sử dụng đúng cấu trúc '-(으)ㄴ 지' (đã ... được bao lâu / khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi...). (mỗi câu 2 điểm)

Câu 20.

가: 한국에 (        ) 얼마나 됐어요?
나: 벌써 6개월 됐어요.

A 온 지
B 오는 지
C 올 지
D 오기 전에
Câu 21.

저는 이 회사에서 (        ) 벌써 3년이 되었어요. (일하다)

A 일하는 지
B 일한 지
C 일할 지
D 일하기 전에
Câu 22.

가: 담배를 (        ) 얼마나 됐어요? (끊다)
나: 두 달 정도 됐어요.

A 끊는 지
B 끊을 지
C 끊은 지
D 끊고 나서
Câu 23.

이 아파트에 (        ) 10년이 넘었어요. (이사 오다)

A 이사 온 지
B 이사 오는 지
C 이사 올 지
D 이사 온 후에
Câu 24.

가: 그 이야기를 (        ) 얼마 안 됐어요. (듣다)
나: 그래요? 저는 어제 들었어요.

A 듣는 지
B 들은 지
C 들을 지
D 듣기 전에
Câu 25.

한국어를 (        ) 이제 1년이 다 되어 가요. (배우다)

A 배운 지
B 배우는 지
C 배울 지
D 배우기 때문에
Câu 26.

가: (        ) 얼마나 됐어요? (결혼하다)
나: 결혼한 지 2년 됐어요.

A 결혼하는 지
B 결혼한 지
C 결혼할 지
D 결혼하기 전에
Câu 27.

기숙사에서 (        ) 얼마 안 됐는데 벌써 친구가 많이 생겼어요. (살다)

A 사는 지
B 살 지
C 산 지
D 살기 때문에
Câu 28.

어제 라면을 세 개(        ) 먹었어요.

A 이나
B
C
D 밖에
Câu 29.

그 콘서트에 사람들이 만 명(        ) 왔어요.

A 이나
B 조차
C 마다
D 밖에
Câu 30.

나나 씨는 강아지를 다섯 마리(        ) 키워요.

A
B
C
D 밖에
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829