Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 4 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Cập nhật:

[1-20] Chọn đáp án đúng: với từ tiếng Hàn cho sẵn hãy chọn nghĩa tiếng Việt đúng, hoặc với gợi ý/ngữ cảnh cho sẵn hãy chọn từ tiếng Hàn phù hợp. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 1.

블라우스

A Áo cánh nữ (áo blouse)
B Áo len (sweater)
C Áo vest bộ (suit)
D Áo khoác dạ (coat)
Câu 2.

스웨터

A Áo sơ mi cánh nữ
B Áo len (sweater)
C Áo phông (T-shirt)
D Áo khoác dạ (coat)
Câu 3.

양복

A Áo dài truyền thống
B Quần jean
C Bộ vest nam (áo vest)
D Áo khoác ngắn
Câu 4.

청바지

A Quần âu (quần tây)
B Quần short
C Chân váy
D Quần jean
Câu 5.

넥타이

A Cà vạt
B Khăn quàng cổ
C Găng tay
D Thắt lưng
Câu 6.

장갑

A Tất/vớ
B Găng tay
C Khăn quàng cổ
D
Câu 7.

스카프

A Cà vạt
B
C Khăn quàng cổ
D Găng tay
Câu 8.

원피스

A Chân váy
B Áo khoác dạ
C Quần jean
D Váy liền/đầm (dress)
Câu 9.

코트

A Áo khoác dạ/áo choàng dài (coat)
B Áo len
C Áo sơ mi
D Áo vest bộ
Câu 10.

굽이 높다

A Giá tiền đắt
B Gót giày cao
C Màu sắc sáng
D Kiểu dáng đẹp
Câu 11.

훨씬

A Trực tiếp
B Cần thiết
C Hơn hẳn, nhiều hơn hẳn (nhấn mạnh mức so sánh)
D Có lẽ
Câu 12.

직접

A Hơn hẳn
B Cần thiết
C Nhanh chóng
D Trực tiếp, tự mình
Câu 13.

필요하다

A Cần thiết
B Tiết kiệm
C Thoải mái
D Phù hợp
Câu 14.

절약하다

A Cần thiết
B Tiết kiệm
C Trao đổi
D Hoàn tiền
Câu 15.

유행하다

A Cần thiết
B Vừa vặn
C Đang thịnh hành, hợp mốt
D Ưng ý
Câu 16.

Hành động đội mũ lên đầu dùng động từ nào?

A 입다
B 신다
C 끼다
D 쓰다
Câu 17.

Hành động đeo găng tay vào tay dùng động từ nào?

A 끼다
B 쓰다
C 신다
D 하다
Câu 18.

Hành động xỏ giày hoặc mang tất vào chân dùng động từ nào?

A 입다
B 신다
C 쓰다
D 끼다
Câu 19.

Hành động thắt cà vạt hoặc quàng khăn dùng động từ nào?

A 입다
B 신다
C 하다
D 쓰다
Câu 20.

"Cảm thấy thích, ưng ý một món đồ" dùng từ nào?

A 잘 어울리다
B 유행하다
C 필요하다
D 마음에 들다

[21-37] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống (        ) trong câu. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 21.

가: 왜 우산을 가지고 나가요?
나: 하늘을 보니까 지금 비가 (        ).

A 오는 것 같아요
B 온 것 같아요
C 오는 것보다 좋아요
D 왔으면 좋겠어요
Câu 22.

가: 이 식당은 손님이 정말 많네요.
나: 네, 음식이 (        ).

A 맛있은 것 같아요
B 맛있는 것 같아요
C 맛있었으면 좋겠어요
D 맛있어야 해요
Câu 23.

가: 저기 저 사람 누구예요? 낯이 익은데요.
나: 저도 잘 모르지만 우리 학교 (        ).

A 학생 것 같아요
B 학생이면 좋겠어요
C 학생인 것 같아요
D 학생보다 좋아요
Câu 24.

가: 오늘 준호 씨 좀 이상해요.
나: 네, 기분이 별로 (        ).

A 좋지 않는 것 같아요
B 안 좋았으면 좋겠어요
C 어제보다 안 좋아요
D 좋지 않은 것 같아요
Câu 25.

가: 저 사람들이 뭘 하고 있어요?
나: 사물놀이 공연을 (        ).

A 보는 것 같아요
B 본 것 같아요
C 봤으면 좋겠어요
D 보는 것보다 좋아요
Câu 26.

가: 이 가방 무거워요?
나: 네, 안에 책이 많아서 좀 (        ).

A 무겁은 것 같아요
B 무거운 것 같아요
C 무거우면 좋겠어요
D 무거운 것보다 가벼워요
Câu 27.

가: 저 배우 인기가 많아요?
나: 네, 요즘 아주 인기가 (        ).

A 있으면 좋겠어요
B 있기 것 같아요
C 있는 것 같아요
D 있은 것 같아요
Câu 28.

가: 저 사람이 마리코 씨 남자 친구예요?
나: 아니요, 남자 친구가 (        ).

A 아니는 것 같아요
B 아니었으면 좋겠어요
C 아니보다 좋아요
D 아닌 것 같아요
Câu 29.

가: 여름이 좋아요, 겨울이 좋아요?
나: 저는 (        ) 여름을 더 좋아해요.

A 겨울보다
B 겨울에게
C 겨울처럼
D 겨울에서
Câu 30.

가: 이 원피스가 저 원피스보다 비싸요?
나: 아니요, 이 원피스가 (        ) 더 싸요.

A 저 원피스에
B 저 원피스보다
C 저 원피스랑
D 저 원피스만
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829