Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 9 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Độ khó: Rất dễ
Cập nhật:

[1-21] Chọn đáp án đúng với nghĩa của từ hoặc gợi ý cho sẵn. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 7.

'할머니'는 한국어로 무슨 뜻입니까?

A
B Ông
C Cô/Dì
D Mẹ
Câu 8.

'할아버지'는 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Ông
B
C Chú/Bác
D Bố
Câu 9.

'어머니'는 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Mẹ
B Bố
C Chị gái
D Em gái
Câu 10.

'아버지'는 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Bố
B Mẹ
C Anh trai
D Em trai
Câu 11.

남동생이 자기 누나를 부를 때 쓰는 말은 무엇입니까?

A 누나
B 언니
C 오빠
D
Câu 12.

여동생이 자기 오빠를 부를 때 쓰는 말은 무엇입니까?

A 오빠
B
C 누나
D 언니
Câu 13.

남동생이 자기 형을 부를 때 쓰는 말은 무엇입니까?

A
B 오빠
C 누나
D 언니
Câu 14.

여동생이 자기 언니를 부를 때 쓰는 말은 무엇입니까?

A 언니
B 누나
C
D 오빠
Câu 15.

'여동생'은 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Em gái
B Em trai
C Chị gái
D Anh trai
Câu 16.

'남동생'은 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Em trai
B Em gái
C Anh trai
D Chị gái
Câu 17.

'아내'는 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Vợ
B Chồng
C Con gái
D Con trai
Câu 18.

'남편'은 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Chồng
B Vợ
C Con trai
D Con gái
Câu 19.

'딸'은 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Con gái
B Con trai
C Cháu gái
D Em gái
Câu 20.

'아들'은 한국어로 무슨 뜻입니까?

A Con trai
B Con gái
C Cháu trai
D Em trai
Câu 21.

'이름'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A 성함
B 연세
C
D
Câu 22.

'나이'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A 연세
B 성함
C
D 계시다
Câu 23.

'집'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A
B
C 성함
D 연세
Câu 24.

'있다'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A 계시다
B 드시다
C 주무시다
D 가시다
Câu 25.

'먹다/마시다'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A 드시다
B 계시다
C 주무시다
D 가시다
Câu 26.

'자다'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A 주무시다
B 드시다
C 계시다
D 가시다
Câu 27.

'사람/명'의 높임말(kính ngữ)은 무엇입니까?

A
B
C
D

[22-38] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 28.

이 우산은 (        ) 우산이에요?

A 누구
B 누가
C 누구의
D 누구를
Câu 29.

이거 (        ) 책이에요? - 아니요, 사오밍 씨 책이에요.

A 스티브가
B 스티브는
C 스티브를
D 스티브의
Câu 30.

이건 제 (        ) 사진이에요.

A 여동생의
B 여동생이
C 여동생을
D 여동생은
Câu 31.

민수 씨도 우리 학교(        ) 학생이에요?

A 에서
B
C
D
Câu 32.

저 사람은 누구예요? - (        ) 친구예요.

A
B 나가
C 나를
D 나는
Câu 33.

이건 (        ) 가방이 아니에요. 정우 씨 가방이에요.

A
B 저가
C 저를
D 저는
Câu 34.

마리코 씨는 요리를 아주 (        ). 그래서 음식이 정말 맛있어요.

A 잘해요
B 잘 못해요
C 못해요
D 못했어요
Câu 35.

저는 수영을 전혀 (        ).

A 잘해요
B 잘 못해요
C 못해요
D 잘했어요
Câu 36.

동생은 운동(        ) 잘해요.

A
B
C
D
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829