Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 13 Đề 2
[1-9] Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Hàn cho sẵn. (mỗi câu 5 điểm)
Nơi tàu hỏa đến và đi để đón, trả khách
Nơi có nhiều lối vào, hành khách xuống xe để đi tàu điện ngầm
Số tiền phải trả khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng
Giảm bớt một phần số tiền phải trả, ví dụ khi chuyển xe
Phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường, có nhiều chỗ ngồi, giá vé rẻ
Phương tiện phải gọi hoặc vẫy tay để đón, tính tiền theo quãng đường đi
Phương tiện bay trên trời, thường dùng để đi ra nước ngoài
Cụm từ chỉ thời điểm cách đây không lâu, mới đây
Từ dùng để chỉ số của một tuyến tàu điện ngầm, ví dụ '2호선'
[10-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (V-(으)려고 하다) (mỗi câu 5 điểm)
가: 무거워요? 제가 가방을 ( )? 나: 네, 좀 들어 주세요.
저기요, 기사님. 서울역( ) 가 주세요.
이 버스가 인천공항( ) 가요?