Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1B Bài 12 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Cập nhật:

[1-18] Chọn nghĩa đúng của từ/cụm từ tiếng Hàn cho sẵn. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 1.

"여보세요"의 뜻은 무엇입니까?

A Xin lỗi, tạm biệt nhé
B Cảm ơn nhiều
C A lô (dùng khi nghe điện thoại)
D Không có gì đâu
Câu 2.

"휴대폰 번호"의 뜻은 무엇입니까?

A Số điện thoại di động
B Số điện thoại bàn
C Số nhà
D Số phòng làm việc
Câu 3.

"실례지만 누구세요?"는 무슨 뜻입니까?

A Xin lỗi, mấy giờ rồi ạ?
B Xin lỗi, đây là số mấy ạ?
C Xin lỗi, anh có khỏe không?
D Xin lỗi, nhưng ai đang gọi điện vậy ạ?
Câu 4.

"Gửi tin nhắn" trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 문자를 받다
B 문자를 보내다
C 전화를 받다
D 전화를 하다
Câu 5.

"문자를 받다"의 뜻은 무엇입니까?

A gửi tin nhắn
B nghe điện thoại
C nhận tin nhắn
D gọi điện thoại
Câu 6.

"Nghe (nhận) điện thoại" trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 전화를 받다
B 전화(를) 하다
C 문자를 보내다
D 문자를 받다
Câu 7.

"전화(를) 하다"의 뜻은 무엇입니까?

A nhận điện thoại
B gửi tin nhắn
C nhận tin nhắn
D gọi điện thoại
Câu 8.

전화번호를 말할 때, 숫자 '0'은 한국어로 어떻게 읽습니까?

A
B
C
D 제로
Câu 9.

"오랜만이에요"의 뜻은 무엇입니까?

A Xin lỗi vì đã đến muộn
B Chúc mừng sinh nhật
C Đã lâu không gặp
D Hẹn gặp lại lần sau
Câu 10.

누군가 전화해서 이유를 말하기 전에 물어볼 수 있는 표현은 무엇입니까?

A 무슨 일이에요?
B 무슨 요일이에요?
C 무슨 음식이에요?
D 무슨 얘기예요?
Câu 11.

"사무실"의 뜻은 무엇입니까?

A văn phòng
B trường học
C bệnh viện
D cửa hàng
Câu 12.

"Công ty du lịch" trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 회사
B 여행사
C 은행
D 백화점
Câu 13.

"뭘요"는 어떤 상황에서 사용합니까?

A 누가 미안하다고 할 때 대답하는 말
B 누가 안부를 물을 때 대답하는 말
C 누가 고맙다고 할 때 대답하는 말
D 누가 이름을 물을 때 대답하는 말
Câu 14.

"Lúc nãy, một lúc trước" trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 아까
B 이따가
C 가끔
D 자주
Câu 15.

"이따가"의 뜻은 무엇입니까?

A lúc nãy, trước đó
B ngay bây giờ
C hôm qua
D lát nữa, sau đó
Câu 16.

"Chắc chắn rồi, tất nhiên rồi" (đồng ý mạnh mẽ) trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 글쎄요
B 그럼요
C 웬일이에요
D 괜찮아요
Câu 17.

"약속 장소"의 뜻은 무엇입니까?

A thời gian hẹn gặp
B món quà hẹn tặng
C địa điểm hẹn gặp
D lý do hẹn gặp
Câu 18.

"Ngủ dậy muộn, ngủ nướng" trong tiếng Hàn nói thế nào?

A 늦잠을 자다
B 일찍 일어나다
C 밤을 새우다
D 낮잠을 자다

[19-34] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 2 điểm)

Câu 19.

가: 오늘 날씨가 정말 (        )?
나: 네, 아주 추워요.

A 춥고 있어요
B 추워서 그래요
C 못 추워요
D 춥지요
Câu 20.

가: 이 식당 음식이 (        )?
나: 네, 정말 맛있어요.

A 맛있고 있어요
B 맛있지요
C 맛있어서 좋아요
D 맛없지요
Câu 21.

가: 어제 파티가 정말 (        )?
나: 네, 아주 재미있었어요.

A 재미있지요
B 재미있고 있어요
C 재미있었지요
D 재미있어서 좋았어요
Câu 22.

가: 저기 저 분이 김 선생님(        )?
나: 네, 맞아요.

A 이지요
B 지요
C 이에요
D 이고 있어요
Câu 23.

가: 여기가 부산(        )?
나: 아니요, 여기는 부산이 아니에요. 대구예요.

A 지요
B 예요
C 고 있어요
D 이지요
Câu 24.

가: 내일 고향에 (        )?
나: 네, 내일 갈 거예요.

A 가고 있지요
B 갈 거지요
C 가서 좋지요
D 못 가지요
Câu 25.

가: 지금 뭐 해요?
나: 텔레비전을 (        ).

A 보지요
B 봐서 좋아요
C 보고 있어요
D 못 봐요
Câu 26.

가: 아버님은 지금 뭐 하세요?
나: 신문을 (        ).

A 읽고 계세요
B 읽고 있어요
C 읽지요
D 읽어서 좋아요
Câu 27.

가: 마리코 씨는 지금 뭐 해요?
나: 지금 저녁을 (        ).

A 만들지요
B 만들고 있었어요
C 못 만들어요
D 만들고 있어요
Câu 28.

가: 요즘도 한국어를 배워요?
나: 네, 계속 (        ).

A 배우지요
B 배우고 있어요
C 배워서 좋아요
D 못 배워요
Câu 29.

가: 어제 오후 세 시에 뭐 하고 있었어요?
나: 친구를 (        ).

A 만나고 있어요
B 만나지요
C 만나고 있었어요
D 만나서 좋았어요
Câu 30.

가: 지금 통화 괜찮아요?
나: 네, 그런데 지금 커피를 (        ). 잠깐만 기다려 주세요.

A 마시고 있어요
B 마시지요
C 마셔서 좋아요
D 못 마셔요
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829